Thời tiết tại Berbérati, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
24.7°C
cảm giác như 25.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Berbérati, Cộng hoà Trung Phi vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (170°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 46% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Berbérati, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
39.0°C
28.1°C
23.6°C
49%
12.2 kph
0.5 mm
2.0
06:11 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
36.1°C
27.0°C
21.0°C
59%
14.8 kph
1.9 mm
2.0
06:11 AM
06:10 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
37.7°C
27.9°C
20.2°C
50%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
35.6°C
28.0°C
21.5°C
44%
8.6 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
36.3°C
25.9°C
21.8°C
50%
8.6 kph
0.0 mm
7.0
06:10 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
38.8°C
29.2°C
24.4°C
42%
7.2 kph
0.0 mm
7.0
06:10 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
35.3°C
28.3°C
23.5°C
51%
9.4 kph
0.0 mm
7.0
06:10 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Berbérati, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
Monday, February 16, 2026
41.0°C
36.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
4
24.0°
↑
2.0 km/h
5
25.0°
↑
6.0 km/h
6
25.0°
↑
6.0 km/h
7
25.0°
↑
7.0 km/h
8
28.0°
↑
6.0 km/h
9
31.0°
↑
8.0 km/h
10
33.0°
↑
8.0 km/h
11
35.0°
↑
8.0 km/h
12
37.0°
↑
8.0 km/h
13
39.0°
↑
5.0 km/h
14
34.0°
↑
2.0 km/h
15
30.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
16
28.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
17
29.0°
↑
7.0 km/h
18
27.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
25.0°
↑
3.0 km/h
21
24.0°
↑
6.0 km/h
22
24.0°
↑
6.0 km/h
23
24.0°
↑
6.0 km/h
23.0°
↑
5.0 km/h
1
23.0°
↑
4.0 km/h
2
22.0°
↑
4.0 km/h
3
22.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Berbérati, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 296.85 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.75 µg/m³ |
| PM10: | 21.25 µg/m³ |