Thời tiết tại Berbérati, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
37.4°C
cảm giác như 36.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Berbérati, Cộng hoà Trung Phi vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 17% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (55°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Berbérati, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
37.6°C
29.1°C
23.0°C
40%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
05:57 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
39.2°C
28.2°C
20.8°C
45%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
05:57 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
37.2°C
27.4°C
20.4°C
46%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:05 AM
05:58 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
39.0°C
27.6°C
19.2°C
32%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
06:05 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
37.4°C
26.2°C
18.3°C
20%
8.6 kph
0.0 mm
3.0
06:05 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
38.8°C
27.6°C
20.0°C
19%
5.8 kph
0.0 mm
7.0
06:06 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
39.0°C
27.6°C
19.6°C
27%
7.2 kph
0.0 mm
7.0
06:06 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Berbérati, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
Thursday, January 01, 2026
41.0°C
35.0°C
30.0°C
24.0°C
18.0°C
15
38.0°
↑
2.0 km/h
16
37.0°
↑
5.0 km/h
17
35.0°
↑
5.0 km/h
18
29.0°
↑
3.0 km/h
19
28.0°
↑
2.0 km/h
20
27.0°
↑
4.0 km/h
21
26.0°
↑
2.0 km/h
22
25.0°
↑
1.0 km/h
23
24.0°
↑
1.0 km/h
23.0°
↑
2.0 km/h
1
22.0°
↑
4.0 km/h
2
22.0°
↑
4.0 km/h
3
22.0°
↑
4.0 km/h
4
22.0°
↑
6.0 km/h
5
21.0°
↑
6.0 km/h
6
21.0°
↑
6.0 km/h
7
23.0°
↑
5.0 km/h
8
26.0°
↑
9.0 km/h
9
29.0°
↑
9.0 km/h
10
32.0°
↑
9.0 km/h
11
34.0°
↑
6.0 km/h
12
38.0°
↑
4.0 km/h
13
39.0°
↑
2.0 km/h
14
37.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Berbérati, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 247.85 µg/m³ |
| O3: | 113.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.35 µg/m³ |
| PM10: | 29.55 µg/m³ |