Thời tiết tại Bouar, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
24.1°C
cảm giác như 25.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bouar, Cộng hoà Trung Phi vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (211°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 19% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bouar, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 11. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
23.9°C
19.7°C
75%
12.2 kph
1.7 mm
2.0
05:52 AM
06:05 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa vừa
31.0°C
23.1°C
20.4°C
79%
12.6 kph
7.7 mm
2.0
05:51 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa vừa
31.1°C
23.6°C
20.6°C
76%
11.5 kph
5.2 mm
2.0
05:51 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Nhiều nắng
33.9°C
24.8°C
20.1°C
69%
14.4 kph
0.1 mm
3.0
05:51 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
32.8°C
25.3°C
20.3°C
66%
15.1 kph
0.0 mm
4.0
05:50 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
24.0°C
20.2°C
73%
14.0 kph
0.8 mm
5.0
05:50 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Có mây
32.3°C
24.9°C
20.3°C
67%
10.8 kph
0.1 mm
6.0
05:49 AM
06:05 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Bouar, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
Saturday, April 11, 2026
33.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
12
28.0°
↑
9.0 km/h
13
31.0°
↑
10.0 km/h
14
31.0°
↑
11.0 km/h
15
30.0°
↑
12.0 km/h
16
29.0°
↑
12.0 km/h
17
28.0°
↑
10.0 km/h
18
27.0°
↑
9.0 km/h
19
26.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
20
25.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
21
22.0°
1.3 mm
↑
11.0 km/h
22
22.0°
↑
8.0 km/h
23
21.0°
↑
6.0 km/h
21.0°
↑
5.0 km/h
1
21.0°
↑
5.0 km/h
2
21.0°
↑
5.0 km/h
3
21.0°
↑
5.0 km/h
4
21.0°
↑
4.0 km/h
5
22.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
6
22.0°
↑
5.0 km/h
7
21.0°
↑
8.0 km/h
8
22.0°
↑
7.0 km/h
9
25.0°
↑
9.0 km/h
10
28.0°
↑
10.0 km/h
11
30.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bouar, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 201.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.75 µg/m³ |
| PM10: | 84.95 µg/m³ |