Thời tiết tại Bouar, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
36.7°C
cảm giác như 35.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bouar, Cộng hoà Trung Phi vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 10% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (68°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bouar, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
37.5°C
28.0°C
21.6°C
17%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
35.1°C
26.3°C
18.0°C
18%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
37.2°C
26.6°C
19.0°C
17%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
05:56 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
37.5°C
27.8°C
20.5°C
14%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
37.3°C
27.9°C
20.0°C
13%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
37.2°C
27.8°C
21.4°C
16%
22.0 kph
0.0 mm
7.0
06:09 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
38.0°C
28.2°C
21.2°C
17%
13.3 kph
0.0 mm
7.0
06:10 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bouar, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
Thursday, January 01, 2026
39.0°C
33.0°C
28.0°C
22.0°C
16.0°C
13
37.0°
↑
13.0 km/h
14
38.0°
↑
13.0 km/h
15
37.0°
↑
12.0 km/h
16
37.0°
↑
13.0 km/h
17
32.0°
↑
11.0 km/h
18
26.0°
↑
8.0 km/h
19
24.0°
↑
8.0 km/h
20
23.0°
↑
9.0 km/h
21
23.0°
↑
9.0 km/h
22
22.0°
↑
9.0 km/h
23
22.0°
↑
9.0 km/h
21.0°
↑
9.0 km/h
1
22.0°
↑
8.0 km/h
2
24.0°
↑
6.0 km/h
3
21.0°
↑
3.0 km/h
4
19.0°
↑
1.0 km/h
5
18.0°
↑
2.0 km/h
6
18.0°
↑
2.0 km/h
7
20.0°
↑
3.0 km/h
8
26.0°
↑
4.0 km/h
9
29.0°
↑
4.0 km/h
10
33.0°
↑
1.0 km/h
11
34.0°
↑
6.0 km/h
12
34.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bouar, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 169.85 µg/m³ |
| O3: | 116.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.85 µg/m³ |
| PM10: | 41.95 µg/m³ |