Thời tiết tại Bouar, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
24.3°C
cảm giác như 25.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Bouar, Cộng hoà Trung Phi vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (160°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 76% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bouar, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
35.8°C
28.7°C
23.4°C
34%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
35.1°C
27.9°C
21.6°C
29%
14.8 kph
0.1 mm
2.0
06:13 AM
06:10 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
36.2°C
27.0°C
19.4°C
18%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
34.2°C
26.5°C
18.9°C
16%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
33.7°C
24.9°C
20.9°C
19%
10.4 kph
0.0 mm
6.0
06:12 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
35.3°C
28.0°C
21.8°C
18%
10.4 kph
0.0 mm
7.0
06:12 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
36.0°C
28.0°C
21.4°C
19%
10.8 kph
0.0 mm
7.0
06:12 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bouar, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
Monday, February 16, 2026
37.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
6
23.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
7
25.0°
↑
2.0 km/h
8
27.0°
↑
6.0 km/h
9
30.0°
↑
9.0 km/h
10
32.0°
↑
9.0 km/h
11
34.0°
↑
9.0 km/h
12
36.0°
↑
6.0 km/h
13
34.0°
↑
3.0 km/h
14
32.0°
↑
6.0 km/h
15
33.0°
↑
8.0 km/h
16
34.0°
↑
8.0 km/h
17
32.0°
↑
10.0 km/h
18
31.0°
↑
9.0 km/h
19
28.0°
↑
6.0 km/h
20
27.0°
↑
2.0 km/h
21
26.0°
↑
2.0 km/h
22
26.0°
↑
1.0 km/h
23
25.0°
↑
4.0 km/h
24.0°
↑
6.0 km/h
1
24.0°
↑
6.0 km/h
2
23.0°
↑
8.0 km/h
3
23.0°
↑
6.0 km/h
4
23.0°
↑
5.0 km/h
5
22.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bouar, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 284.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.55 µg/m³ |
| PM10: | 24.55 µg/m³ |