Thời tiết tại Kaga-Bandoro, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
27.6°C
cảm giác như 25.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kaga-Bandoro, Cộng hoà Trung Phi vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 16% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (24°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kaga-Bandoro, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Nhiều nắng
40.0°C
29.5°C
20.9°C
19%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
05:55 AM
05:39 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
39.4°C
29.4°C
20.8°C
15%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
05:55 AM
05:39 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
39.5°C
29.4°C
20.3°C
14%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
05:56 AM
05:40 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
39.4°C
29.0°C
20.1°C
12%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
05:56 AM
05:40 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
39.1°C
27.6°C
19.7°C
14%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
05:56 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
38.9°C
28.7°C
20.6°C
15%
11.5 kph
0.0 mm
7.0
05:57 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
38.3°C
28.3°C
20.4°C
15%
8.6 kph
0.0 mm
7.0
05:57 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kaga-Bandoro, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
Wednesday, December 31, 2025
41.0°C
35.0°C
30.0°C
24.0°C
18.0°C
21
26.0°
↑
5.0 km/h
22
26.0°
↑
5.0 km/h
23
25.0°
↑
5.0 km/h
24.0°
↑
4.0 km/h
1
23.0°
↑
5.0 km/h
2
23.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
↑
6.0 km/h
4
22.0°
↑
7.0 km/h
5
21.0°
↑
7.0 km/h
6
21.0°
↑
7.0 km/h
7
23.0°
↑
7.0 km/h
8
28.0°
↑
12.0 km/h
9
32.0°
↑
11.0 km/h
10
35.0°
↑
12.0 km/h
11
37.0°
↑
12.0 km/h
12
38.0°
↑
11.0 km/h
13
39.0°
↑
9.0 km/h
14
39.0°
↑
8.0 km/h
15
39.0°
↑
6.0 km/h
16
38.0°
↑
5.0 km/h
17
35.0°
↑
3.0 km/h
18
30.0°
↑
2.0 km/h
19
29.0°
↑
2.0 km/h
20
28.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kaga-Bandoro, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 254.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.75 µg/m³ |
| PM10: | 37.75 µg/m³ |