Thời tiết tại Bégoua, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
31.1°C
cảm giác như 32.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bégoua, Cộng hoà Trung Phi vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (135°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bégoua, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
25.3°C
21.5°C
68%
17.3 kph
0.6 mm
2.0
05:43 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
36.9°C
28.0°C
20.3°C
57%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
05:43 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.3°C
29.6°C
22.4°C
49%
9.4 kph
0.6 mm
3.0
05:43 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa vừa
38.1°C
27.8°C
21.3°C
62%
10.8 kph
7.0 mm
3.0
05:42 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.6°C
25.7°C
21.4°C
78%
13.3 kph
4.9 mm
2.0
05:42 AM
05:53 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
24.8°C
22.3°C
82%
10.1 kph
2.2 mm
5.0
05:41 AM
05:53 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Nhiều nắng
36.6°C
27.8°C
21.5°C
64%
11.9 kph
0.0 mm
7.0
05:41 AM
05:53 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bégoua, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
Monday, April 06, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
16
30.0°
↑
17.0 km/h
17
29.0°
↑
14.0 km/h
18
26.0°
↑
10.0 km/h
19
24.0°
↑
6.0 km/h
20
23.0°
↑
6.0 km/h
21
22.0°
↑
5.0 km/h
22
22.0°
↑
5.0 km/h
23
22.0°
↑
4.0 km/h
21.0°
↑
3.0 km/h
1
21.0°
↑
4.0 km/h
2
21.0°
↑
1.0 km/h
3
21.0°
↑
2.0 km/h
4
21.0°
↑
2.0 km/h
5
20.0°
↑
4.0 km/h
6
20.0°
↑
2.0 km/h
7
23.0°
↑
3.0 km/h
8
26.0°
↑
5.0 km/h
9
29.0°
↑
8.0 km/h
10
32.0°
↑
10.0 km/h
11
34.0°
↑
10.0 km/h
12
35.0°
↑
11.0 km/h
13
36.0°
↑
10.0 km/h
14
37.0°
↑
11.0 km/h
15
37.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bégoua, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 215.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 0.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.95 µg/m³ |
| PM10: | 29.15 µg/m³ |