Thời tiết tại Bégoua, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
35.3°C
cảm giác như 33.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bégoua, Cộng hoà Trung Phi vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (65°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bégoua, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
39.7°C
30.0°C
21.8°C
36%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
05:53 AM
05:46 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
39.5°C
29.6°C
21.1°C
22%
4.7 kph
0.0 mm
2.0
05:53 AM
05:46 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
39.8°C
29.0°C
19.9°C
32%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
05:54 AM
05:47 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
39.6°C
29.2°C
20.7°C
29%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
05:54 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
39.8°C
28.7°C
21.1°C
25%
7.2 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
40.1°C
30.1°C
22.4°C
23%
7.2 kph
0.0 mm
8.0
05:55 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
41.0°C
30.2°C
22.6°C
20%
5.0 kph
0.0 mm
8.0
05:56 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bégoua, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
Thursday, January 01, 2026
41.0°C
36.0°C
30.0°C
24.0°C
19.0°C
16
38.0°
↑
9.0 km/h
17
36.0°
↑
6.0 km/h
18
30.0°
↑
5.0 km/h
19
29.0°
↑
5.0 km/h
20
28.0°
↑
5.0 km/h
21
28.0°
↑
5.0 km/h
22
27.0°
↑
5.0 km/h
23
26.0°
↑
2.0 km/h
25.0°
↑
0.0 km/h
1
24.0°
↑
2.0 km/h
2
23.0°
↑
3.0 km/h
3
23.0°
↑
4.0 km/h
4
22.0°
↑
3.0 km/h
5
21.0°
↑
2.0 km/h
6
21.0°
↑
5.0 km/h
7
24.0°
↑
2.0 km/h
8
29.0°
↑
1.0 km/h
9
33.0°
↑
1.0 km/h
10
36.0°
↑
3.0 km/h
11
38.0°
↑
4.0 km/h
12
38.0°
↑
4.0 km/h
13
39.0°
↑
3.0 km/h
14
40.0°
↑
1.0 km/h
15
39.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bégoua, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 280.85 µg/m³ |
| O3: | 127.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.15 µg/m³ |
| PM10: | 34.75 µg/m³ |