Thời tiết tại Bégoua, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
32.1°C
cảm giác như 33.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bégoua, Cộng hoà Trung Phi vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (201°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 23% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bégoua, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
38.7°C
28.6°C
23.4°C
53%
13.7 kph
2.0 mm
2.0
06:00 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
36.9°C
26.8°C
21.6°C
66%
13.3 kph
2.0 mm
2.0
06:00 AM
06:00 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
35.6°C
27.7°C
22.7°C
60%
13.0 kph
0.4 mm
2.0
06:00 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
38.0°C
28.3°C
20.7°C
55%
8.6 kph
0.0 mm
3.0
06:00 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
39.7°C
30.5°C
22.1°C
41%
10.4 kph
0.0 mm
8.0
06:00 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
36.1°C
29.9°C
26.7°C
42%
8.3 kph
0.0 mm
7.0
05:59 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
37.8°C
29.0°C
25.9°C
52%
9.4 kph
0.0 mm
7.0
05:59 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bégoua, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
Monday, February 16, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
24.0°C
19.0°C
10
34.0°
↑
9.0 km/h
11
36.0°
↑
9.0 km/h
12
38.0°
↑
9.0 km/h
13
39.0°
↑
9.0 km/h
14
38.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
15
31.0°
0.8 mm
↑
13.0 km/h
16
28.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
17
27.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
18
25.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
19
24.0°
0.5 mm
↑
14.0 km/h
20
24.0°
↑
7.0 km/h
21
25.0°
↑
4.0 km/h
22
24.0°
↑
5.0 km/h
23
23.0°
↑
7.0 km/h
23.0°
↑
5.0 km/h
1
22.0°
↑
5.0 km/h
2
22.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
↑
4.0 km/h
4
22.0°
↑
3.0 km/h
5
22.0°
↑
5.0 km/h
6
22.0°
↑
3.0 km/h
7
23.0°
↑
4.0 km/h
8
27.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
9
29.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bégoua, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 341.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.55 µg/m³ |
| PM10: | 17.15 µg/m³ |