Thời tiết tại Bimbo, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
21.4°C
cảm giác như 21.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Bimbo, Cộng hoà Trung Phi vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (288°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 72% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bimbo, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.0°C
26.7°C
20.9°C
70%
15.1 kph
3.4 mm
3.0
05:42 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.9°C
26.7°C
22.5°C
72%
12.6 kph
2.1 mm
2.0
05:42 AM
05:53 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Mưa vừa
36.6°C
26.9°C
22.5°C
74%
9.0 kph
8.5 mm
2.0
05:41 AM
05:53 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.6°C
25.9°C
21.6°C
75%
10.1 kph
1.7 mm
2.0
05:41 AM
05:53 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Nhiều nắng
36.4°C
26.2°C
21.1°C
74%
10.4 kph
0.0 mm
4.0
05:41 AM
05:53 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.1°C
28.1°C
21.6°C
65%
11.9 kph
1.7 mm
6.0
05:40 AM
05:53 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
37.0°C
28.5°C
22.5°C
62%
9.4 kph
0.0 mm
7.0
05:40 AM
05:52 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bimbo, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
Thursday, April 09, 2026
41.0°C
35.0°C
30.0°C
24.0°C
18.0°C
3
21.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
4
22.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
5
21.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
6
21.0°
↑
4.0 km/h
7
24.0°
↑
4.0 km/h
8
27.0°
↑
5.0 km/h
9
31.0°
↑
5.0 km/h
10
34.0°
↑
6.0 km/h
11
37.0°
↑
6.0 km/h
12
39.0°
↑
4.0 km/h
13
39.0°
↑
5.0 km/h
14
36.0°
↑
5.0 km/h
15
32.0°
1.1 mm
↑
15.0 km/h
16
25.0°
0.4 mm
↑
13.0 km/h
17
24.0°
0.6 mm
↑
14.0 km/h
18
23.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
19
24.0°
↑
8.0 km/h
20
24.0°
↑
0.0 km/h
21
23.0°
↑
3.0 km/h
22
24.0°
↑
4.0 km/h
23
23.0°
↑
5.0 km/h
23.0°
↑
2.0 km/h
1
23.0°
↑
6.0 km/h
2
23.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bimbo, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 243.85 µg/m³ |
| O3: | 15.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.75 µg/m³ |
| PM10: | 15.55 µg/m³ |