Thời tiết tại Bimbo, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
27.1°C
cảm giác như 25.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Bimbo, Cộng hoà Trung Phi vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (65°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bimbo, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
40.1°C
29.7°C
21.0°C
37%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
05:53 AM
05:46 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
39.9°C
29.2°C
20.0°C
23%
4.7 kph
0.0 mm
2.0
05:54 AM
05:47 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
39.7°C
28.6°C
19.3°C
34%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
05:54 AM
05:47 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
39.7°C
28.8°C
19.9°C
30%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
05:54 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
39.6°C
28.2°C
20.2°C
26%
6.1 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
40.4°C
29.7°C
21.5°C
24%
6.8 kph
0.0 mm
7.0
05:55 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
41.4°C
29.8°C
21.7°C
21%
6.5 kph
0.0 mm
7.0
05:56 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bimbo, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
Thursday, January 01, 2026
41.0°C
35.0°C
30.0°C
24.0°C
18.0°C
19
28.0°
↑
5.0 km/h
20
28.0°
↑
5.0 km/h
21
27.0°
↑
5.0 km/h
22
26.0°
↑
5.0 km/h
23
25.0°
↑
2.0 km/h
24.0°
↑
1.0 km/h
1
23.0°
↑
3.0 km/h
2
22.0°
↑
4.0 km/h
3
22.0°
↑
4.0 km/h
4
21.0°
↑
3.0 km/h
5
20.0°
↑
2.0 km/h
6
20.0°
↑
5.0 km/h
7
23.0°
↑
2.0 km/h
8
29.0°
↑
2.0 km/h
9
33.0°
↑
2.0 km/h
10
36.0°
↑
4.0 km/h
11
38.0°
↑
4.0 km/h
12
39.0°
↑
4.0 km/h
13
40.0°
↑
1.0 km/h
14
40.0°
↑
2.0 km/h
15
39.0°
↑
3.0 km/h
16
38.0°
↑
4.0 km/h
17
35.0°
↑
2.0 km/h
18
29.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bimbo, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 341.85 µg/m³ |
| O3: | 114.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.45 µg/m³ |
| PM10: | 35.85 µg/m³ |