Thời tiết tại Carnot, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
22.7°C
cảm giác như 25.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Carnot, Cộng hoà Trung Phi vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (207°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 36% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Carnot, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 11. thg 4
Mưa vừa
34.0°C
24.0°C
20.7°C
83%
9.7 kph
18.7 mm
2.0
05:52 AM
06:04 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa vừa
32.1°C
24.6°C
20.3°C
79%
6.8 kph
6.6 mm
2.0
05:52 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa vừa
33.5°C
24.9°C
20.9°C
81%
11.5 kph
14.4 mm
2.0
05:51 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.3°C
25.7°C
20.3°C
75%
8.3 kph
0.5 mm
3.0
05:51 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.6°C
26.4°C
20.9°C
71%
9.4 kph
2.0 mm
4.0
05:51 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Sương mù
30.7°C
25.4°C
21.4°C
77%
8.6 kph
0.1 mm
6.0
05:50 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.9°C
26.4°C
22.0°C
73%
8.6 kph
0.3 mm
6.0
05:50 AM
06:03 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Carnot, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
Saturday, April 11, 2026
36.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
11
28.0°
↑
2.0 km/h
12
32.0°
↑
4.0 km/h
13
33.0°
↑
4.0 km/h
14
34.0°
↑
4.0 km/h
15
33.0°
0.8 mm
↑
7.0 km/h
16
26.0°
7.5 mm
↑
10.0 km/h
17
22.0°
5.1 mm
↑
9.0 km/h
18
22.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
19
22.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
20
22.0°
0.6 mm
↑
3.0 km/h
21
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
22
22.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
23
22.0°
↑
2.0 km/h
22.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
1
21.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
2
21.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
3
21.0°
↑
3.0 km/h
4
20.0°
↑
3.0 km/h
5
20.0°
↑
5.0 km/h
6
20.0°
↑
5.0 km/h
7
21.0°
↑
4.0 km/h
8
23.0°
↑
4.0 km/h
9
24.0°
↑
3.0 km/h
10
25.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Carnot, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 210.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.65 µg/m³ |
| PM10: | 21.85 µg/m³ |