Thời tiết tại Kouango, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
22.4°C
cảm giác như 24.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kouango, Cộng hoà Trung Phi vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (211°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 18% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kouango, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 11. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.2°C
27.1°C
21.5°C
69%
9.0 kph
0.7 mm
3.0
05:36 AM
05:48 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.8°C
28.8°C
23.2°C
61%
10.1 kph
1.4 mm
2.0
05:35 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.7°C
27.5°C
21.5°C
68%
8.3 kph
2.5 mm
2.0
05:35 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Nhiều nắng
39.3°C
29.3°C
22.9°C
57%
10.4 kph
0.1 mm
3.0
05:35 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
37.2°C
28.5°C
23.2°C
60%
12.6 kph
0.0 mm
4.0
05:34 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.0°C
28.9°C
23.5°C
58%
11.2 kph
0.2 mm
6.0
05:34 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.1°C
29.0°C
23.3°C
61%
9.7 kph
0.7 mm
6.0
05:33 AM
05:47 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Kouango, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
Saturday, April 11, 2026
39.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
19.0°C
2
22.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
↑
5.0 km/h
4
22.0°
↑
4.0 km/h
5
22.0°
↑
3.0 km/h
6
22.0°
↑
4.0 km/h
7
24.0°
↑
3.0 km/h
8
27.0°
↑
4.0 km/h
9
30.0°
↑
4.0 km/h
10
32.0°
↑
6.0 km/h
11
34.0°
↑
6.0 km/h
12
36.0°
↑
7.0 km/h
13
37.0°
↑
8.0 km/h
14
37.0°
↑
9.0 km/h
15
33.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
16
29.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
17
27.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
18
26.0°
↑
4.0 km/h
19
25.0°
↑
2.0 km/h
20
25.0°
↑
2.0 km/h
21
26.0°
↑
4.0 km/h
22
25.0°
↑
5.0 km/h
23
24.0°
↑
6.0 km/h
24.0°
↑
6.0 km/h
1
24.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kouango, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 192.85 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.25 µg/m³ |
| PM10: | 18.95 µg/m³ |