Thời tiết tại Kouango, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
26.5°C
cảm giác như 25.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kouango, Cộng hoà Trung Phi vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 24% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (262°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kouango, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
38.4°C
30.0°C
22.7°C
29%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
05:49 AM
05:40 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
39.4°C
30.3°C
21.9°C
20%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
05:49 AM
05:41 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
39.3°C
30.3°C
21.9°C
22%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
05:49 AM
05:41 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
38.5°C
30.3°C
21.9°C
21%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
05:50 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
38.4°C
29.5°C
22.4°C
25%
7.6 kph
0.0 mm
3.0
05:50 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
39.9°C
30.8°C
23.6°C
22%
4.7 kph
0.0 mm
8.0
05:51 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
41.3°C
31.2°C
23.2°C
19%
5.0 kph
0.0 mm
8.0
05:51 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kouango, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
Friday, January 02, 2026
41.0°C
36.0°C
30.0°C
24.0°C
19.0°C
26.0°
↑
2.0 km/h
1
25.0°
↑
1.0 km/h
2
25.0°
↑
1.0 km/h
3
24.0°
↑
2.0 km/h
4
24.0°
↑
2.0 km/h
5
23.0°
↑
8.0 km/h
6
22.0°
↑
5.0 km/h
7
25.0°
↑
2.0 km/h
8
29.0°
↑
6.0 km/h
9
32.0°
↑
6.0 km/h
10
35.0°
↑
6.0 km/h
11
37.0°
↑
7.0 km/h
12
38.0°
↑
7.0 km/h
13
39.0°
↑
6.0 km/h
14
39.0°
↑
6.0 km/h
15
39.0°
↑
5.0 km/h
16
38.0°
↑
5.0 km/h
17
35.0°
↑
4.0 km/h
18
31.0°
↑
5.0 km/h
19
30.0°
↑
5.0 km/h
20
29.0°
↑
5.0 km/h
21
28.0°
↑
6.0 km/h
22
27.0°
↑
5.0 km/h
23
26.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kouango, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 458.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 46.95 µg/m³ |
| PM10: | 59.15 µg/m³ |