Thời tiết tại Kouango, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
24.9°C
cảm giác như 26.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kouango, Cộng hoà Trung Phi vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (320°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 43% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kouango, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
Mưa lả tả gần đó
36.9°C
26.6°C
21.4°C
71%
10.4 kph
2.5 mm
2.0
05:40 AM
05:50 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Có mây
32.3°C
26.8°C
22.5°C
64%
6.1 kph
0.1 mm
1.0
05:40 AM
05:49 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
32.8°C
26.6°C
21.8°C
71%
7.9 kph
5.2 mm
2.0
05:39 AM
05:49 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
24.0°C
22.3°C
21.0°C
94%
9.0 kph
31.9 mm
2.0
05:39 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
23.6°C
21.0°C
83%
10.4 kph
1.2 mm
1.0
05:39 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
28.8°C
24.4°C
21.3°C
73%
9.4 kph
0.1 mm
6.0
05:38 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
23.7°C
20.9°C
79%
11.2 kph
0.7 mm
5.0
05:38 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kouango, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
Tuesday, March 31, 2026
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
9
29.0°
↑
2.0 km/h
10
32.0°
↑
2.0 km/h
11
35.0°
↑
2.0 km/h
12
37.0°
↑
1.0 km/h
13
37.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
14
33.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
15
30.0°
0.8 mm
↑
10.0 km/h
16
29.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
17
28.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
18
26.0°
↑
4.0 km/h
19
25.0°
↑
1.0 km/h
20
25.0°
↑
3.0 km/h
21
25.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
22
24.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
23
24.0°
↑
4.0 km/h
24.0°
↑
4.0 km/h
1
23.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
2
23.0°
↑
4.0 km/h
3
23.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
4
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
5
22.0°
↑
2.0 km/h
6
23.0°
↑
4.0 km/h
7
25.0°
↑
4.0 km/h
8
28.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kouango, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 222.85 µg/m³ |
| O3: | 25.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.35 µg/m³ |
| PM10: | 25.55 µg/m³ |