Thời tiết tại Kouango, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
27.6°C
cảm giác như 28.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kouango, Cộng hoà Trung Phi vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (181°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 34% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kouango, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
39.4°C
30.0°C
25.1°C
45%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
05:55 AM
05:54 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
37.8°C
28.9°C
23.1°C
53%
11.2 kph
0.2 mm
2.0
05:55 AM
05:54 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
38.9°C
29.5°C
24.5°C
45%
11.5 kph
0.2 mm
2.0
05:55 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
36.2°C
28.4°C
22.6°C
50%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
40.3°C
27.9°C
22.6°C
53%
9.0 kph
0.0 mm
7.0
05:55 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
39.9°C
30.3°C
26.2°C
42%
6.8 kph
0.0 mm
8.0
05:54 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
38.2°C
29.9°C
26.3°C
47%
14.4 kph
0.1 mm
6.0
05:54 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kouango, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
Monday, February 16, 2026
41.0°C
36.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
3
27.0°
↑
7.0 km/h
4
26.0°
↑
5.0 km/h
5
26.0°
↑
5.0 km/h
6
25.0°
↑
4.0 km/h
7
27.0°
↑
2.0 km/h
8
30.0°
↑
7.0 km/h
9
32.0°
↑
8.0 km/h
10
36.0°
↑
6.0 km/h
11
38.0°
↑
5.0 km/h
12
39.0°
↑
5.0 km/h
13
39.0°
↑
4.0 km/h
14
37.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
15
34.0°
↑
11.0 km/h
16
33.0°
↑
18.0 km/h
17
30.0°
↑
16.0 km/h
18
28.0°
↑
9.0 km/h
19
27.0°
↑
7.0 km/h
20
26.0°
↑
8.0 km/h
21
26.0°
↑
8.0 km/h
22
26.0°
↑
7.0 km/h
23
25.0°
↑
6.0 km/h
25.0°
↑
6.0 km/h
1
25.0°
↑
8.0 km/h
2
24.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kouango, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 342.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.15 µg/m³ |
| PM10: | 32.85 µg/m³ |