Thời tiết tại Bambari, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
32.3°C
cảm giác như 30.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bambari, Cộng hoà Trung Phi vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 19% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (240°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bambari, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
41.6°C
32.7°C
24.9°C
30%
9.0 kph
0.0 mm
3.0
05:53 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
39.7°C
31.0°C
23.5°C
37%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
05:53 AM
05:50 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
40.5°C
30.7°C
23.8°C
35%
13.0 kph
0.3 mm
2.0
05:53 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
39.0°C
30.1°C
23.7°C
40%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
05:53 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
39.2°C
30.2°C
23.4°C
39%
10.4 kph
0.0 mm
8.0
05:52 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
40.5°C
28.5°C
24.4°C
45%
12.6 kph
0.3 mm
6.0
05:52 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
34.3°C
29.6°C
26.4°C
41%
7.9 kph
0.0 mm
7.0
05:52 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bambari, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
Monday, February 16, 2026
41.0°C
36.0°C
31.0°C
26.0°C
21.0°C
20
32.0°
↑
3.0 km/h
21
31.0°
↑
4.0 km/h
22
30.0°
↑
9.0 km/h
23
28.0°
↑
9.0 km/h
27.0°
↑
8.0 km/h
1
26.0°
↑
2.0 km/h
2
26.0°
↑
5.0 km/h
3
25.0°
↑
5.0 km/h
4
25.0°
↑
6.0 km/h
5
24.0°
↑
6.0 km/h
6
24.0°
↑
4.0 km/h
7
27.0°
↑
4.0 km/h
8
31.0°
↑
6.0 km/h
9
34.0°
↑
8.0 km/h
10
37.0°
↑
9.0 km/h
11
38.0°
↑
10.0 km/h
12
40.0°
↑
10.0 km/h
13
38.0°
↑
9.0 km/h
14
38.0°
↑
9.0 km/h
15
37.0°
↑
9.0 km/h
16
37.0°
↑
9.0 km/h
17
36.0°
↑
9.0 km/h
18
32.0°
↑
9.0 km/h
19
30.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bambari, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 293.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.25 µg/m³ |
| PM10: | 28.25 µg/m³ |