Thời tiết tại Bambari, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
22.4°C
cảm giác như 24.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bambari, Cộng hoà Trung Phi vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (211°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 42% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bambari, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 11. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.6°C
27.1°C
21.7°C
69%
14.8 kph
1.4 mm
3.0
05:32 AM
05:46 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.2°C
29.0°C
24.3°C
54%
10.8 kph
0.9 mm
3.0
05:32 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.4°C
28.8°C
22.6°C
56%
10.4 kph
1.1 mm
3.0
05:31 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Nhiều nắng
39.3°C
30.4°C
23.8°C
46%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
05:31 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
38.9°C
29.7°C
24.0°C
49%
13.0 kph
0.0 mm
4.0
05:30 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.6°C
29.8°C
24.6°C
49%
12.6 kph
0.1 mm
6.0
05:30 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Có mây
39.8°C
30.0°C
24.6°C
54%
12.2 kph
0.1 mm
7.0
05:30 AM
05:45 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Bambari, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
Saturday, April 11, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
3
22.0°
↑
5.0 km/h
4
22.0°
↑
6.0 km/h
5
22.0°
↑
4.0 km/h
6
22.0°
↑
3.0 km/h
7
24.0°
↑
5.0 km/h
8
27.0°
↑
6.0 km/h
9
30.0°
↑
6.0 km/h
10
33.0°
↑
6.0 km/h
11
34.0°
↑
6.0 km/h
12
36.0°
↑
7.0 km/h
13
37.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
14
36.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
15
31.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
16
28.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
17
28.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
19
25.0°
↑
9.0 km/h
20
25.0°
↑
7.0 km/h
21
25.0°
↑
5.0 km/h
22
25.0°
↑
5.0 km/h
23
25.0°
↑
6.0 km/h
24.0°
↑
6.0 km/h
1
25.0°
↑
4.0 km/h
2
25.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bambari, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 170.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.75 µg/m³ |
| PM10: | 12.45 µg/m³ |