Thời tiết tại Bambari, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
33.7°C
cảm giác như 31.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bambari, Cộng hoà Trung Phi vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 9% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (75°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bambari, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
38.3°C
29.4°C
21.1°C
15%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
05:47 AM
05:35 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
40.5°C
30.4°C
21.6°C
14%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
05:48 AM
05:36 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
38.8°C
30.1°C
21.7°C
15%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
05:48 AM
05:36 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
39.4°C
30.6°C
22.1°C
17%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
05:49 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
39.2°C
29.2°C
22.1°C
20%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
05:49 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
39.1°C
30.0°C
22.5°C
17%
12.2 kph
0.0 mm
8.0
05:49 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
39.7°C
30.2°C
22.1°C
15%
12.2 kph
0.0 mm
8.0
05:50 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bambari, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
Thursday, January 01, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
24.0°C
19.0°C
11
36.0°
↑
11.0 km/h
12
37.0°
↑
11.0 km/h
13
38.0°
↑
9.0 km/h
14
38.0°
↑
8.0 km/h
15
38.0°
↑
7.0 km/h
16
37.0°
↑
6.0 km/h
17
35.0°
↑
4.0 km/h
18
31.0°
↑
2.0 km/h
19
29.0°
↑
2.0 km/h
20
28.0°
↑
2.0 km/h
21
28.0°
↑
1.0 km/h
22
27.0°
↑
1.0 km/h
23
26.0°
↑
1.0 km/h
26.0°
↑
1.0 km/h
1
25.0°
↑
4.0 km/h
2
24.0°
↑
5.0 km/h
3
23.0°
↑
6.0 km/h
4
23.0°
↑
6.0 km/h
5
22.0°
↑
5.0 km/h
6
22.0°
↑
6.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
8
29.0°
↑
9.0 km/h
9
33.0°
↑
10.0 km/h
10
36.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bambari, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 202.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.35 µg/m³ |
| PM10: | 29.75 µg/m³ |