Thời tiết tại Rasapūdipalem, Ấn Độ 🇮🇳
20.8°C
cảm giác như 20.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Rasapūdipalem, Ấn Độ vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (9°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rasapūdipalem, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
25.3°C
22.9°C
20.5°C
69%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
06:29 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
25.1°C
22.7°C
20.1°C
69%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
25.0°C
22.4°C
19.8°C
66%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
25.3°C
22.4°C
19.6°C
58%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
25.1°C
22.3°C
19.5°C
61%
21.2 kph
0.0 mm
6.0
06:30 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
24.6°C
22.2°C
19.5°C
59%
18.4 kph
0.0 mm
6.0
06:30 AM
05:39 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Rasapūdipalem, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, January 05, 2026
27.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
5
21.0°
↑
6.0 km/h
6
20.0°
↑
6.0 km/h
7
21.0°
↑
6.0 km/h
8
22.0°
↑
6.0 km/h
9
24.0°
↑
5.0 km/h
10
24.0°
↑
7.0 km/h
11
25.0°
↑
9.0 km/h
12
25.0°
↑
11.0 km/h
13
25.0°
↑
13.0 km/h
14
25.0°
↑
15.0 km/h
15
25.0°
↑
16.0 km/h
16
24.0°
↑
17.0 km/h
17
24.0°
↑
14.0 km/h
18
23.0°
↑
10.0 km/h
19
23.0°
↑
7.0 km/h
20
23.0°
↑
3.0 km/h
21
23.0°
↑
5.0 km/h
22
23.0°
↑
5.0 km/h
23
22.0°
↑
4.0 km/h
22.0°
↑
5.0 km/h
1
22.0°
↑
5.0 km/h
2
21.0°
↑
5.0 km/h
3
21.0°
↑
6.0 km/h
4
21.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rasapūdipalem, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1539.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 47.15 µg/m³ |
| SO2: | 11.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 88.15 µg/m³ |
| PM10: | 90.75 µg/m³ |