Thời tiết tại Rasapūdipalem, Ấn Độ 🇮🇳
25.9°C
cảm giác như 26.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Rasapūdipalem, Ấn Độ vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (128°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rasapūdipalem, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
27.2°C
24.5°C
21.4°C
62%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
27.7°C
24.7°C
21.7°C
59%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
28.4°C
25.0°C
22.0°C
57%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
28.4°C
25.1°C
21.9°C
56%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
28.4°C
25.4°C
22.7°C
74%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
28.5°C
25.9°C
23.5°C
75%
21.6 kph
0.0 mm
7.0
06:19 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Nhiều nắng
28.1°C
26.1°C
24.6°C
72%
18.0 kph
0.0 mm
7.0
06:19 AM
06:01 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Rasapūdipalem, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, February 18, 2026
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
18
25.0°
↑
9.0 km/h
19
25.0°
↑
6.0 km/h
20
24.0°
↑
5.0 km/h
21
24.0°
↑
4.0 km/h
22
24.0°
↑
3.0 km/h
23
24.0°
↑
3.0 km/h
23.0°
↑
3.0 km/h
1
23.0°
↑
5.0 km/h
2
22.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
↑
5.0 km/h
4
22.0°
↑
7.0 km/h
5
22.0°
↑
7.0 km/h
6
22.0°
↑
5.0 km/h
7
23.0°
↑
5.0 km/h
8
24.0°
↑
2.0 km/h
9
26.0°
↑
4.0 km/h
10
27.0°
↑
9.0 km/h
11
27.0°
↑
12.0 km/h
12
27.0°
↑
13.0 km/h
13
28.0°
↑
15.0 km/h
14
28.0°
↑
16.0 km/h
15
28.0°
↑
17.0 km/h
16
27.0°
↑
18.0 km/h
17
26.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rasapūdipalem, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 493.85 µg/m³ |
| O3: | 133.0 µg/m³ |
| NO2: | 24.95 µg/m³ |
| SO2: | 34.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 50.55 µg/m³ |
| PM10: | 54.95 µg/m³ |