Thời tiết tại Rasapūdipalem, Ấn Độ 🇮🇳
29.0°C
cảm giác như 33.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Rasapūdipalem, Ấn Độ vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 24.5 kph (230°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 32% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rasapūdipalem, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 29. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
28.6°C
25.6°C
71%
35.3 kph
2.5 mm
9.0
05:32 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
29.2°C
26.5°C
69%
33.5 kph
0.1 mm
10.0
05:32 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Mưa rơi nặng hạt
32.3°C
28.4°C
24.2°C
74%
33.5 kph
44.4 mm
10.0
05:31 AM
06:17 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa vừa
31.7°C
28.4°C
25.9°C
71%
32.0 kph
9.6 mm
11.0
05:30 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Nhiều nắng
32.4°C
29.6°C
27.2°C
69%
29.9 kph
0.0 mm
8.0
05:30 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
31.3°C
28.8°C
27.8°C
81%
28.8 kph
0.1 mm
6.0
05:29 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Nhiều nắng
30.5°C
28.8°C
27.5°C
81%
24.1 kph
0.0 mm
7.0
05:29 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rasapūdipalem, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, April 29, 2026
33.0°C
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
8
30.0°
↑
23.0 km/h
9
31.0°
↑
25.0 km/h
10
31.0°
↑
28.0 km/h
11
32.0°
↑
30.0 km/h
12
31.0°
↑
35.0 km/h
13
32.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
14
31.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
15
30.0°
0.7 mm
↑
18.0 km/h
16
28.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
18
27.0°
↑
18.0 km/h
19
26.0°
1.2 mm
↑
19.0 km/h
20
26.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
21
27.0°
↑
11.0 km/h
22
27.0°
↑
18.0 km/h
23
27.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
27.0°
↑
4.0 km/h
1
27.0°
↑
13.0 km/h
2
27.0°
↑
18.0 km/h
3
27.0°
↑
25.0 km/h
4
27.0°
↑
27.0 km/h
5
26.0°
↑
26.0 km/h
6
27.0°
↑
27.0 km/h
7
28.0°
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rasapūdipalem, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 291.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.45 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.55 µg/m³ |
| PM10: | 19.55 µg/m³ |