Thời tiết tại Rasapūdipalem, Ấn Độ 🇮🇳
30.6°C
cảm giác như 35.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Rasapūdipalem, Ấn Độ vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 29.2 kph (212°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rasapūdipalem, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 28. thg 4
Nhiều nắng
31.1°C
28.8°C
26.8°C
77%
35.3 kph
0.0 mm
9.0
05:33 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
Mưa vừa
31.5°C
28.7°C
25.2°C
72%
36.0 kph
6.1 mm
9.0
05:32 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.1°C
29.1°C
26.1°C
70%
33.5 kph
0.3 mm
10.0
05:32 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
28.6°C
26.2°C
71%
35.6 kph
4.8 mm
10.0
05:31 AM
06:17 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa vừa
31.3°C
28.6°C
24.8°C
72%
47.5 kph
6.2 mm
10.0
05:30 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa vừa
32.0°C
29.2°C
26.9°C
71%
25.9 kph
6.7 mm
6.0
05:30 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Nhiều nắng
31.5°C
29.3°C
27.6°C
74%
21.2 kph
0.0 mm
7.0
05:29 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rasapūdipalem, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, April 28, 2026
33.0°C
31.0°C
29.0°C
27.0°C
25.0°C
10
31.0°
↑
29.0 km/h
11
31.0°
↑
30.0 km/h
12
30.0°
↑
34.0 km/h
13
30.0°
↑
34.0 km/h
14
31.0°
↑
35.0 km/h
15
31.0°
↑
35.0 km/h
16
30.0°
↑
32.0 km/h
17
29.0°
↑
30.0 km/h
18
29.0°
↑
27.0 km/h
19
29.0°
↑
14.0 km/h
20
29.0°
↑
5.0 km/h
21
29.0°
↑
7.0 km/h
22
28.0°
↑
13.0 km/h
23
28.0°
↑
17.0 km/h
28.0°
↑
24.0 km/h
1
27.0°
↑
33.0 km/h
2
28.0°
↑
32.0 km/h
3
27.0°
↑
32.0 km/h
4
28.0°
↑
25.0 km/h
5
28.0°
↑
22.0 km/h
6
28.0°
↑
21.0 km/h
7
29.0°
↑
23.0 km/h
8
30.0°
↑
26.0 km/h
9
31.0°
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rasapūdipalem, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 329.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.95 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.15 µg/m³ |
| PM10: | 25.45 µg/m³ |