Thời tiết tại Rajamahendravaram, Ấn Độ 🇮🇳
24.8°C
cảm giác như 26.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Rajamahendravaram, Ấn Độ vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (133°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rajamahendravaram, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
39.3°C
29.8°C
23.7°C
59%
30.6 kph
0.0 mm
2.0
05:57 AM
06:16 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
39.4°C
30.3°C
23.9°C
60%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
05:56 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
37.7°C
30.5°C
24.5°C
60%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
05:56 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
41.6°C
31.9°C
25.9°C
58%
29.5 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.0°C
28.8°C
24.1°C
72%
24.8 kph
0.9 mm
6.0
05:54 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.2°C
28.8°C
24.1°C
62%
19.8 kph
0.8 mm
6.0
05:53 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rajamahendravaram, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, April 02, 2026
41.0°C
36.0°C
31.0°C
26.0°C
21.0°C
2
24.0°
↑
5.0 km/h
3
24.0°
↑
4.0 km/h
4
24.0°
↑
2.0 km/h
5
24.0°
↑
4.0 km/h
6
25.0°
↑
4.0 km/h
7
27.0°
↑
7.0 km/h
8
30.0°
↑
10.0 km/h
9
32.0°
↑
11.0 km/h
10
35.0°
↑
11.0 km/h
11
37.0°
↑
12.0 km/h
12
38.0°
↑
13.0 km/h
13
39.0°
↑
16.0 km/h
14
39.0°
↑
24.0 km/h
15
38.0°
↑
31.0 km/h
16
36.0°
↑
27.0 km/h
17
33.0°
↑
25.0 km/h
18
30.0°
↑
21.0 km/h
19
28.0°
↑
17.0 km/h
20
27.0°
↑
11.0 km/h
21
26.0°
↑
10.0 km/h
22
26.0°
↑
5.0 km/h
23
25.0°
↑
3.0 km/h
25.0°
↑
2.0 km/h
1
25.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rajamahendravaram, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 270.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.95 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.95 µg/m³ |
| PM10: | 24.15 µg/m³ |