Thời tiết tại Rajamahendravaram, Ấn Độ 🇮🇳
25.3°C
cảm giác như 27.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Rajamahendravaram, Ấn Độ vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (203°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 17% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rajamahendravaram, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.5°C
30.7°C
25.3°C
57%
29.2 kph
0.2 mm
2.0
05:56 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
39.4°C
31.1°C
25.2°C
57%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
05:55 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
39.4°C
31.4°C
26.1°C
59%
24.8 kph
0.1 mm
2.0
05:54 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.0°C
30.3°C
25.5°C
60%
20.5 kph
1.1 mm
2.0
05:53 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.4°C
30.5°C
25.9°C
66%
27.7 kph
0.9 mm
3.0
05:53 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.5°C
30.6°C
25.5°C
66%
27.4 kph
0.1 mm
7.0
05:52 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
38.6°C
31.3°C
26.3°C
64%
25.9 kph
0.1 mm
7.0
05:51 AM
06:17 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Rajamahendravaram, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
41.0°C
36.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
6
26.0°
↑
6.0 km/h
7
28.0°
↑
8.0 km/h
8
30.0°
↑
9.0 km/h
9
32.0°
↑
8.0 km/h
10
35.0°
↑
8.0 km/h
11
37.0°
↑
9.0 km/h
12
38.0°
↑
10.0 km/h
13
39.0°
↑
11.0 km/h
14
40.0°
↑
12.0 km/h
15
39.0°
↑
18.0 km/h
16
37.0°
↑
29.0 km/h
17
34.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
18
31.0°
↑
14.0 km/h
19
29.0°
↑
16.0 km/h
20
28.0°
↑
14.0 km/h
21
28.0°
↑
8.0 km/h
22
27.0°
↑
5.0 km/h
23
27.0°
↑
5.0 km/h
26.0°
↑
5.0 km/h
1
26.0°
↑
6.0 km/h
2
26.0°
↑
5.0 km/h
3
26.0°
↑
5.0 km/h
4
25.0°
↑
6.0 km/h
5
25.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rajamahendravaram, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 247.85 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.55 µg/m³ |
| PM10: | 17.25 µg/m³ |