Thời tiết tại Rajamahendravaram, Ấn Độ 🇮🇳
23.1°C
cảm giác như 25.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Rajamahendravaram, Ấn Độ vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (59°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rajamahendravaram, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
31.6°C
23.6°C
18.7°C
75%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
05:41 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
31.8°C
23.6°C
18.6°C
72%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
05:41 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
31.1°C
23.3°C
18.3°C
71%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
05:42 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
30.7°C
22.9°C
17.8°C
68%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
30.3°C
22.8°C
17.3°C
66%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
30.1°C
21.9°C
16.9°C
68%
16.6 kph
0.0 mm
6.0
06:34 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
30.0°C
21.3°C
16.3°C
66%
19.8 kph
0.0 mm
6.0
06:34 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rajamahendravaram, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
33.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
9
25.0°
↑
8.0 km/h
10
27.0°
↑
8.0 km/h
11
29.0°
↑
7.0 km/h
12
30.0°
↑
6.0 km/h
13
31.0°
↑
3.0 km/h
14
32.0°
↑
1.0 km/h
15
31.0°
↑
4.0 km/h
16
30.0°
↑
7.0 km/h
17
26.0°
↑
13.0 km/h
18
23.0°
↑
13.0 km/h
19
22.0°
↑
11.0 km/h
20
21.0°
↑
9.0 km/h
21
20.0°
↑
9.0 km/h
22
20.0°
↑
8.0 km/h
23
20.0°
↑
8.0 km/h
20.0°
↑
8.0 km/h
1
20.0°
↑
8.0 km/h
2
19.0°
↑
8.0 km/h
3
19.0°
↑
8.0 km/h
4
19.0°
↑
8.0 km/h
5
19.0°
↑
9.0 km/h
6
19.0°
↑
9.0 km/h
7
20.0°
↑
8.0 km/h
8
23.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rajamahendravaram, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 494.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.95 µg/m³ |
| SO2: | 9.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 93.55 µg/m³ |
| PM10: | 95.15 µg/m³ |