Thời tiết tại Rajamahendravaram, Ấn Độ 🇮🇳
34.9°C
cảm giác như 33.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Rajamahendravaram, Ấn Độ vào 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 22% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (88°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rajamahendravaram, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
35.2°C
25.0°C
18.7°C
62%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
06:06 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
35.8°C
25.0°C
18.0°C
58%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
36.5°C
25.2°C
17.9°C
54%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
37.7°C
25.8°C
18.0°C
48%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
38.6°C
26.4°C
18.2°C
52%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
37.3°C
26.5°C
19.7°C
60%
27.0 kph
0.0 mm
7.0
06:25 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
38.4°C
28.0°C
20.9°C
62%
24.5 kph
0.0 mm
7.0
06:25 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Rajamahendravaram, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
37.0°C
32.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
14
35.0°
↑
16.0 km/h
15
35.0°
↑
21.0 km/h
16
33.0°
↑
27.0 km/h
17
30.0°
↑
24.0 km/h
18
25.0°
↑
18.0 km/h
19
22.0°
↑
10.0 km/h
20
21.0°
↑
10.0 km/h
21
21.0°
↑
10.0 km/h
22
20.0°
↑
9.0 km/h
23
20.0°
↑
8.0 km/h
20.0°
↑
8.0 km/h
1
19.0°
↑
7.0 km/h
2
19.0°
↑
8.0 km/h
3
19.0°
↑
7.0 km/h
4
18.0°
↑
9.0 km/h
5
18.0°
↑
9.0 km/h
6
18.0°
↑
8.0 km/h
7
21.0°
↑
7.0 km/h
8
24.0°
↑
9.0 km/h
9
28.0°
↑
9.0 km/h
10
31.0°
↑
9.0 km/h
11
33.0°
↑
10.0 km/h
12
35.0°
↑
11.0 km/h
13
36.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rajamahendravaram, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 404.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.15 µg/m³ |
| SO2: | 11.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 81.15 µg/m³ |
| PM10: | 82.55 µg/m³ |