Thời tiết tại Warangal, Ấn Độ 🇮🇳
22.4°C
cảm giác như 24.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Warangal, Ấn Độ vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (157°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Warangal, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
28.1°C
21.7°C
16.2°C
56%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.8°C
21.1°C
15.5°C
50%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
28.1°C
21.4°C
16.3°C
59%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
27.2°C
20.7°C
15.2°C
55%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
28.1°C
20.9°C
14.7°C
46%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Có mây
27.1°C
21.2°C
16.3°C
42%
8.3 kph
0.0 mm
6.0
06:45 AM
05:53 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
28.8°C
22.2°C
16.8°C
43%
11.2 kph
0.0 mm
6.0
06:45 AM
05:54 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Warangal, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, January 05, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
13.0°C
10
24.0°
↑
5.0 km/h
11
26.0°
↑
7.0 km/h
12
27.0°
↑
8.0 km/h
13
28.0°
↑
8.0 km/h
14
28.0°
↑
9.0 km/h
15
28.0°
↑
10.0 km/h
16
27.0°
↑
11.0 km/h
17
24.0°
↑
10.0 km/h
18
22.0°
↑
10.0 km/h
19
21.0°
↑
10.0 km/h
20
21.0°
↑
7.0 km/h
21
21.0°
↑
7.0 km/h
22
20.0°
↑
8.0 km/h
23
20.0°
↑
8.0 km/h
19.0°
↑
9.0 km/h
1
18.0°
↑
7.0 km/h
2
17.0°
↑
5.0 km/h
3
16.0°
↑
2.0 km/h
4
16.0°
↑
2.0 km/h
5
16.0°
↑
2.0 km/h
6
16.0°
↑
2.0 km/h
7
17.0°
↑
2.0 km/h
8
19.0°
↑
2.0 km/h
9
22.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Warangal, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 624.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.25 µg/m³ |
| SO2: | 13.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 79.35 µg/m³ |
| PM10: | 81.15 µg/m³ |