Thời tiết tại Warangal, Ấn Độ 🇮🇳
29.6°C
cảm giác như 27.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Warangal, Ấn Độ vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 22% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (93°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Warangal, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 9. thg 2
Nhiều nắng
31.8°C
23.7°C
16.5°C
44%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:10 PM
Last Quarter
Th 3 10. thg 2
Nhiều nắng
32.1°C
24.0°C
16.8°C
49%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
32.3°C
24.4°C
17.0°C
49%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
33.1°C
24.9°C
17.1°C
44%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
34.0°C
25.7°C
18.1°C
38%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
34.6°C
26.8°C
19.5°C
30%
13.3 kph
0.0 mm
7.0
06:39 AM
06:12 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
35.1°C
27.3°C
19.7°C
31%
11.5 kph
0.0 mm
7.0
06:39 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Warangal, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, February 09, 2026
34.0°C
29.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
18
26.0°
↑
1.0 km/h
19
25.0°
↑
2.0 km/h
20
24.0°
↑
4.0 km/h
21
23.0°
↑
1.0 km/h
22
23.0°
↑
2.0 km/h
23
22.0°
↑
10.0 km/h
20.0°
↑
14.0 km/h
1
19.0°
↑
13.0 km/h
2
18.0°
↑
12.0 km/h
3
18.0°
↑
12.0 km/h
4
18.0°
↑
13.0 km/h
5
17.0°
↑
13.0 km/h
6
17.0°
↑
13.0 km/h
7
18.0°
↑
10.0 km/h
8
21.0°
↑
12.0 km/h
9
24.0°
↑
13.0 km/h
10
26.0°
↑
13.0 km/h
11
28.0°
↑
11.0 km/h
12
30.0°
↑
10.0 km/h
13
31.0°
↑
8.0 km/h
14
32.0°
↑
5.0 km/h
15
32.0°
↑
4.0 km/h
16
32.0°
↑
5.0 km/h
17
30.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Warangal, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 302.85 µg/m³ |
| O3: | 145.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 9.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 43.45 µg/m³ |
| PM10: | 45.35 µg/m³ |