Thời tiết tại Warangal, Ấn Độ 🇮🇳
31.9°C
cảm giác như 29.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Warangal, Ấn Độ vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 21% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (72°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Warangal, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
38.0°C
30.9°C
23.3°C
20%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
38.1°C
30.0°C
21.8°C
33%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
06:21 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
37.9°C
29.5°C
21.3°C
42%
26.6 kph
0.0 mm
7.0
06:21 AM
06:21 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
37.5°C
29.3°C
21.5°C
46%
28.1 kph
0.0 mm
7.0
06:20 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
36.9°C
28.9°C
21.8°C
46%
29.9 kph
0.0 mm
7.0
06:19 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
36.8°C
28.1°C
21.4°C
51%
29.9 kph
0.0 mm
7.0
06:18 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.2°C
26.4°C
20.3°C
48%
24.8 kph
0.3 mm
6.0
06:17 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Warangal, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, March 12, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
24.0°C
19.0°C
10
34.0°
↑
6.0 km/h
11
36.0°
↑
9.0 km/h
12
37.0°
↑
12.0 km/h
13
38.0°
↑
12.0 km/h
14
38.0°
↑
12.0 km/h
15
38.0°
↑
12.0 km/h
16
38.0°
↑
11.0 km/h
17
37.0°
↑
12.0 km/h
18
33.0°
↑
12.0 km/h
19
31.0°
↑
10.0 km/h
20
31.0°
↑
6.0 km/h
21
30.0°
↑
5.0 km/h
22
30.0°
↑
4.0 km/h
23
29.0°
↑
5.0 km/h
26.0°
↑
14.0 km/h
1
25.0°
↑
12.0 km/h
2
24.0°
↑
12.0 km/h
3
23.0°
↑
14.0 km/h
4
23.0°
↑
13.0 km/h
5
22.0°
↑
13.0 km/h
6
22.0°
↑
13.0 km/h
7
24.0°
↑
17.0 km/h
8
28.0°
↑
18.0 km/h
9
31.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Warangal, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 289.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.85 µg/m³ |
| SO2: | 7.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.05 µg/m³ |
| PM10: | 31.75 µg/m³ |