Thời tiết tại Vijayawada, Ấn Độ 🇮🇳
29.3°C
cảm giác như 27.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Vijayawada, Ấn Độ vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 22.3 kph (134°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vijayawada, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
35.7°C
25.1°C
18.6°C
64%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
06:11 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
36.0°C
25.2°C
18.3°C
61%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
36.4°C
25.2°C
18.0°C
59%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
37.7°C
25.7°C
17.6°C
56%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
38.3°C
26.4°C
18.8°C
62%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
06:30 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
38.1°C
26.9°C
20.2°C
66%
22.7 kph
0.0 mm
7.0
06:30 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
38.1°C
28.1°C
21.3°C
65%
22.7 kph
0.0 mm
7.0
06:29 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Vijayawada, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
38.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
16.0°C
17
30.0°
↑
23.0 km/h
18
26.0°
↑
22.0 km/h
19
24.0°
↑
16.0 km/h
20
22.0°
↑
9.0 km/h
21
21.0°
↑
6.0 km/h
22
20.0°
↑
5.0 km/h
23
20.0°
↑
7.0 km/h
20.0°
↑
6.0 km/h
1
20.0°
↑
6.0 km/h
2
19.0°
↑
6.0 km/h
3
19.0°
↑
6.0 km/h
4
19.0°
↑
6.0 km/h
5
18.0°
↑
5.0 km/h
6
18.0°
↑
6.0 km/h
7
21.0°
↑
6.0 km/h
8
24.0°
↑
9.0 km/h
9
27.0°
↑
11.0 km/h
10
30.0°
↑
11.0 km/h
11
32.0°
↑
12.0 km/h
12
34.0°
↑
12.0 km/h
13
35.0°
↑
13.0 km/h
14
36.0°
↑
15.0 km/h
15
36.0°
↑
19.0 km/h
16
34.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vijayawada, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 330.85 µg/m³ |
| O3: | 146.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 15.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 55.55 µg/m³ |
| PM10: | 58.25 µg/m³ |