Thời tiết tại Vijayawada, Ấn Độ 🇮🇳
22.4°C
cảm giác như 24.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Vijayawada, Ấn Độ vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (56°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vijayawada, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
31.2°C
23.7°C
19.1°C
77%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
05:46 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
31.1°C
24.0°C
19.0°C
75%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
05:47 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
23.7°C
18.8°C
73%
12.2 kph
1.0 mm
2.0
06:37 AM
05:47 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
30.2°C
22.9°C
18.2°C
72%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
29.7°C
22.7°C
17.6°C
70%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
29.1°C
21.5°C
16.9°C
71%
10.4 kph
0.0 mm
6.0
06:37 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
29.4°C
21.3°C
16.4°C
71%
16.9 kph
0.0 mm
6.0
06:38 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vijayawada, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
33.0°C
29.0°C
25.0°C
21.0°C
17.0°C
8
23.0°
↑
8.0 km/h
9
25.0°
↑
9.0 km/h
10
27.0°
↑
10.0 km/h
11
28.0°
↑
9.0 km/h
12
30.0°
↑
7.0 km/h
13
31.0°
↑
4.0 km/h
14
31.0°
↑
1.0 km/h
15
31.0°
↑
2.0 km/h
16
30.0°
↑
4.0 km/h
17
27.0°
↑
10.0 km/h
18
24.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
19
22.0°
↑
9.0 km/h
20
21.0°
↑
8.0 km/h
21
21.0°
↑
6.0 km/h
22
20.0°
↑
8.0 km/h
23
20.0°
↑
8.0 km/h
20.0°
↑
7.0 km/h
1
20.0°
↑
7.0 km/h
2
20.0°
↑
7.0 km/h
3
20.0°
↑
8.0 km/h
4
19.0°
↑
8.0 km/h
5
19.0°
↑
7.0 km/h
6
19.0°
↑
7.0 km/h
7
20.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vijayawada, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 547.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.95 µg/m³ |
| SO2: | 8.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 81.85 µg/m³ |
| PM10: | 84.25 µg/m³ |