Thời tiết tại Vijayawada, Ấn Độ 🇮🇳
19.3°C
cảm giác như 19.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Vijayawada, Ấn Độ vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (112°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vijayawada, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
37.3°C
26.0°C
18.6°C
62%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
37.1°C
26.0°C
18.9°C
59%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
36.5°C
25.5°C
18.4°C
59%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
06:11 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
37.1°C
25.4°C
18.3°C
60%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
06:32 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
37.4°C
25.9°C
18.3°C
56%
21.2 kph
0.0 mm
7.0
06:31 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
37.4°C
25.9°C
17.8°C
54%
20.2 kph
0.0 mm
7.0
06:31 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
39.4°C
27.8°C
18.8°C
53%
10.4 kph
0.0 mm
7.0
06:30 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Vijayawada, Ấn Độ 🇮🇳
Sunday, February 15, 2026
39.0°C
33.0°C
28.0°C
22.0°C
16.0°C
7
21.0°
↑
3.0 km/h
8
24.0°
↑
6.0 km/h
9
28.0°
↑
7.0 km/h
10
31.0°
↑
7.0 km/h
11
34.0°
↑
4.0 km/h
12
36.0°
↑
1.0 km/h
13
37.0°
↑
4.0 km/h
14
37.0°
↑
5.0 km/h
15
37.0°
↑
5.0 km/h
16
36.0°
↑
8.0 km/h
17
32.0°
↑
22.0 km/h
18
27.0°
↑
15.0 km/h
19
25.0°
↑
13.0 km/h
20
22.0°
↑
7.0 km/h
21
22.0°
↑
5.0 km/h
22
21.0°
↑
6.0 km/h
23
21.0°
↑
5.0 km/h
20.0°
↑
3.0 km/h
1
20.0°
↑
3.0 km/h
2
20.0°
↑
4.0 km/h
3
19.0°
↑
5.0 km/h
4
19.0°
↑
5.0 km/h
5
19.0°
↑
5.0 km/h
6
19.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vijayawada, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 448.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.25 µg/m³ |
| SO2: | 7.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 49.05 µg/m³ |
| PM10: | 51.45 µg/m³ |