Thời tiết tại Kadapa, Ấn Độ 🇮🇳
31.3°C
cảm giác như 29.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kadapa, Ấn Độ vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 27% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (94°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kadapa, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
34.2°C
25.3°C
18.1°C
45%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
34.1°C
24.6°C
16.6°C
50%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
06:20 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
34.2°C
24.6°C
16.7°C
48%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
35.0°C
25.3°C
17.4°C
39%
24.5 kph
0.0 mm
3.0
06:37 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
35.2°C
23.6°C
17.2°C
46%
20.2 kph
0.0 mm
6.0
06:36 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
36.0°C
27.1°C
19.7°C
51%
19.4 kph
0.0 mm
7.0
06:36 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
38.1°C
28.4°C
20.3°C
45%
19.8 kph
0.0 mm
7.0
06:35 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kadapa, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, February 16, 2026
36.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
14.0°C
13
34.0°
↑
18.0 km/h
14
34.0°
↑
19.0 km/h
15
34.0°
↑
21.0 km/h
16
33.0°
↑
20.0 km/h
17
32.0°
↑
19.0 km/h
18
28.0°
↑
16.0 km/h
19
25.0°
↑
14.0 km/h
20
23.0°
↑
13.0 km/h
21
22.0°
↑
12.0 km/h
22
21.0°
↑
11.0 km/h
23
20.0°
↑
10.0 km/h
19.0°
↑
11.0 km/h
1
18.0°
↑
10.0 km/h
2
18.0°
↑
9.0 km/h
3
17.0°
↑
9.0 km/h
4
17.0°
↑
7.0 km/h
5
17.0°
↑
7.0 km/h
6
17.0°
↑
6.0 km/h
7
19.0°
↑
6.0 km/h
8
23.0°
↑
8.0 km/h
9
27.0°
↑
10.0 km/h
10
30.0°
↑
14.0 km/h
11
32.0°
↑
16.0 km/h
12
33.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kadapa, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 372.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.45 µg/m³ |
| SO2: | 5.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 46.95 µg/m³ |
| PM10: | 48.55 µg/m³ |