Thời tiết tại Kadapa, Ấn Độ 🇮🇳
25.1°C
cảm giác như 25.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kadapa, Ấn Độ vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (86°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kadapa, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
31.2°C
22.4°C
15.8°C
57%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
32.0°C
22.2°C
13.9°C
51%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
33.3°C
23.7°C
15.4°C
42%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
34.0°C
24.6°C
16.6°C
36%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:19 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
35.2°C
25.6°C
17.6°C
37%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:38 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
35.6°C
26.6°C
19.2°C
36%
19.4 kph
0.0 mm
7.0
06:38 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
35.1°C
26.0°C
18.9°C
38%
19.4 kph
0.0 mm
7.0
06:38 AM
06:20 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Kadapa, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, February 11, 2026
33.0°C
28.0°C
22.0°C
16.0°C
11.0°C
12
30.0°
↑
21.0 km/h
13
31.0°
↑
22.0 km/h
14
31.0°
↑
23.0 km/h
15
31.0°
↑
23.0 km/h
16
30.0°
↑
25.0 km/h
17
28.0°
↑
24.0 km/h
18
24.0°
↑
18.0 km/h
19
21.0°
↑
13.0 km/h
20
20.0°
↑
11.0 km/h
21
18.0°
↑
10.0 km/h
22
18.0°
↑
10.0 km/h
23
17.0°
↑
9.0 km/h
16.0°
↑
9.0 km/h
1
16.0°
↑
8.0 km/h
2
16.0°
↑
7.0 km/h
3
15.0°
↑
6.0 km/h
4
14.0°
↑
4.0 km/h
5
14.0°
↑
4.0 km/h
6
14.0°
↑
5.0 km/h
7
17.0°
↑
4.0 km/h
8
20.0°
↑
5.0 km/h
9
23.0°
↑
8.0 km/h
10
26.0°
↑
11.0 km/h
11
28.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kadapa, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 276.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.15 µg/m³ |
| SO2: | 4.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.75 µg/m³ |
| PM10: | 32.75 µg/m³ |