Thời tiết tại Kadapa, Ấn Độ 🇮🇳
25.6°C
cảm giác như 26.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kadapa, Ấn Độ vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (150°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kadapa, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
39.1°C
32.1°C
25.6°C
41%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
40.6°C
33.8°C
28.5°C
40%
24.5 kph
0.1 mm
2.0
06:08 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
40.6°C
33.5°C
27.8°C
33%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
39.5°C
32.6°C
26.4°C
25%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
06:06 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
40.6°C
33.0°C
25.6°C
38%
13.7 kph
0.0 mm
4.0
06:06 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
41.1°C
33.9°C
26.2°C
42%
17.6 kph
0.0 mm
8.0
06:05 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
40.1°C
33.9°C
28.7°C
43%
14.0 kph
0.0 mm
8.0
06:04 AM
06:28 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Kadapa, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
41.0°C
37.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
6
26.0°
↑
6.0 km/h
7
28.0°
↑
4.0 km/h
8
30.0°
↑
6.0 km/h
9
32.0°
↑
7.0 km/h
10
35.0°
↑
6.0 km/h
11
37.0°
↑
4.0 km/h
12
38.0°
↑
8.0 km/h
13
38.0°
↑
10.0 km/h
14
39.0°
↑
10.0 km/h
15
39.0°
↑
10.0 km/h
16
39.0°
↑
11.0 km/h
17
38.0°
↑
10.0 km/h
18
36.0°
↑
12.0 km/h
19
34.0°
↑
17.0 km/h
20
32.0°
↑
13.0 km/h
21
31.0°
↑
14.0 km/h
22
30.0°
↑
14.0 km/h
23
30.0°
↑
10.0 km/h
29.0°
↑
9.0 km/h
1
29.0°
↑
7.0 km/h
2
28.0°
↑
6.0 km/h
3
29.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
4
30.0°
↑
12.0 km/h
5
29.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kadapa, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 217.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.85 µg/m³ |
| SO2: | 7.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.65 µg/m³ |
| PM10: | 14.75 µg/m³ |