Thời tiết tại Kadapa, Ấn Độ 🇮🇳
24.2°C
cảm giác như 26.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kadapa, Ấn Độ vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (144°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kadapa, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
38.9°C
31.3°C
23.7°C
42%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
39.7°C
32.5°C
25.7°C
41%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
41.4°C
34.3°C
28.2°C
38%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
41.2°C
34.2°C
28.6°C
33%
25.9 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
40.1°C
33.1°C
26.4°C
33%
23.4 kph
0.0 mm
4.0
06:06 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
40.5°C
33.3°C
26.4°C
31%
15.8 kph
0.0 mm
8.0
06:06 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kadapa, Ấn Độ 🇮🇳
Friday, April 03, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
5
24.0°
↑
5.0 km/h
6
24.0°
↑
4.0 km/h
7
27.0°
↑
7.0 km/h
8
30.0°
↑
9.0 km/h
9
32.0°
↑
10.0 km/h
10
34.0°
↑
8.0 km/h
11
37.0°
↑
2.0 km/h
12
38.0°
↑
3.0 km/h
13
38.0°
↑
5.0 km/h
14
39.0°
↑
7.0 km/h
15
39.0°
↑
7.0 km/h
16
39.0°
↑
7.0 km/h
17
38.0°
↑
8.0 km/h
18
35.0°
↑
13.0 km/h
19
33.0°
↑
19.0 km/h
20
31.0°
↑
15.0 km/h
21
30.0°
↑
13.0 km/h
22
29.0°
↑
13.0 km/h
23
28.0°
↑
11.0 km/h
28.0°
↑
9.0 km/h
1
27.0°
↑
8.0 km/h
2
27.0°
↑
8.0 km/h
3
27.0°
↑
9.0 km/h
4
26.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kadapa, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 174.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.55 µg/m³ |
| SO2: | 6.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.05 µg/m³ |
| PM10: | 13.75 µg/m³ |