Thời tiết tại Kadapa, Ấn Độ 🇮🇳
23.6°C
cảm giác như 25.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kadapa, Ấn Độ vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (115°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kadapa, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
24.7°C
20.0°C
73%
15.5 kph
0.6 mm
1.0
06:39 AM
05:57 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
31.0°C
25.3°C
21.9°C
68%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
05:58 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
30.7°C
25.1°C
19.8°C
67%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
05:58 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
30.4°C
24.0°C
18.9°C
65%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
29.6°C
23.1°C
17.5°C
68%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
29.0°C
22.2°C
17.1°C
68%
19.4 kph
0.0 mm
6.0
06:41 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
28.7°C
21.3°C
16.3°C
65%
20.9 kph
0.0 mm
6.0
06:41 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kadapa, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
23
23.0°
↑
9.0 km/h
23.0°
↑
9.0 km/h
1
23.0°
↑
7.0 km/h
2
22.0°
↑
7.0 km/h
3
22.0°
↑
8.0 km/h
4
22.0°
↑
7.0 km/h
5
22.0°
↑
6.0 km/h
6
22.0°
↑
6.0 km/h
7
23.0°
↑
6.0 km/h
8
24.0°
↑
7.0 km/h
9
25.0°
↑
9.0 km/h
10
26.0°
↑
10.0 km/h
11
28.0°
↑
12.0 km/h
12
29.0°
↑
13.0 km/h
13
30.0°
↑
13.0 km/h
14
31.0°
↑
13.0 km/h
15
31.0°
↑
13.0 km/h
16
29.0°
↑
13.0 km/h
17
28.0°
↑
13.0 km/h
18
27.0°
↑
13.0 km/h
19
26.0°
↑
14.0 km/h
20
25.0°
↑
11.0 km/h
21
24.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
22
23.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kadapa, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 324.85 µg/m³ |
| O3: | 123.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.25 µg/m³ |
| SO2: | 7.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 44.35 µg/m³ |
| PM10: | 45.65 µg/m³ |