Thời tiết tại Ballari, Ấn Độ 🇮🇳
23.0°C
cảm giác như 24.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ballari, Ấn Độ vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (311°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ballari, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
30.2°C
25.2°C
20.1°C
48%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
06:03 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
29.5°C
25.7°C
22.3°C
56%
19.8 kph
0.1 mm
1.0
06:49 AM
06:04 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
30.4°C
25.1°C
19.4°C
56%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:04 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
30.1°C
24.4°C
18.9°C
51%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
29.2°C
23.2°C
17.5°C
53%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:50 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
28.3°C
22.2°C
16.8°C
52%
20.5 kph
0.0 mm
6.0
06:50 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
28.6°C
22.0°C
16.3°C
53%
18.0 kph
0.0 mm
6.0
06:50 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ballari, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
9
25.0°
↑
8.0 km/h
10
26.0°
↑
4.0 km/h
11
27.0°
↑
3.0 km/h
12
28.0°
↑
5.0 km/h
13
29.0°
↑
5.0 km/h
14
30.0°
↑
4.0 km/h
15
30.0°
↑
2.0 km/h
16
30.0°
↑
1.0 km/h
17
29.0°
↑
2.0 km/h
18
27.0°
↑
4.0 km/h
19
27.0°
↑
5.0 km/h
20
26.0°
↑
11.0 km/h
21
26.0°
↑
12.0 km/h
22
25.0°
↑
12.0 km/h
23
24.0°
↑
12.0 km/h
24.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
1
24.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
2
23.0°
↑
10.0 km/h
3
23.0°
↑
10.0 km/h
4
23.0°
↑
10.0 km/h
5
23.0°
↑
11.0 km/h
6
22.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
7
22.0°
↑
12.0 km/h
8
23.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ballari, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 482.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.95 µg/m³ |
| SO2: | 8.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 52.45 µg/m³ |
| PM10: | 53.15 µg/m³ |