Thời tiết tại Ballari, Ấn Độ 🇮🇳
18.6°C
cảm giác như 18.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ballari, Ấn Độ vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (129°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ballari, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 2
Nhiều nắng
31.8°C
24.7°C
18.3°C
36%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
31.7°C
24.7°C
18.3°C
39%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
32.2°C
24.9°C
18.5°C
34%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
33.2°C
25.6°C
18.6°C
25%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
33.9°C
26.3°C
19.3°C
28%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
06:47 AM
06:25 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
34.6°C
27.5°C
20.6°C
23%
16.2 kph
0.0 mm
7.0
06:47 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
35.1°C
28.0°C
21.7°C
22%
14.4 kph
0.0 mm
7.0
06:46 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Ballari, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 10, 2026
33.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
6
18.0°
↑
9.0 km/h
7
19.0°
↑
9.0 km/h
8
22.0°
↑
11.0 km/h
9
25.0°
↑
13.0 km/h
10
27.0°
↑
14.0 km/h
11
28.0°
↑
14.0 km/h
12
30.0°
↑
15.0 km/h
13
31.0°
↑
16.0 km/h
14
32.0°
↑
15.0 km/h
15
32.0°
↑
15.0 km/h
16
32.0°
↑
17.0 km/h
17
31.0°
↑
17.0 km/h
18
27.0°
↑
13.0 km/h
19
25.0°
↑
12.0 km/h
20
25.0°
↑
10.0 km/h
21
24.0°
↑
12.0 km/h
22
23.0°
↑
12.0 km/h
23
22.0°
↑
13.0 km/h
21.0°
↑
13.0 km/h
1
21.0°
↑
11.0 km/h
2
20.0°
↑
11.0 km/h
3
20.0°
↑
10.0 km/h
4
19.0°
↑
9.0 km/h
5
19.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ballari, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 571.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.25 µg/m³ |
| SO2: | 11.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 51.95 µg/m³ |
| PM10: | 53.85 µg/m³ |