Thời tiết tại Ballari, Ấn Độ 🇮🇳
29.5°C
cảm giác như 27.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ballari, Ấn Độ vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 25% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (105°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ballari, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
32.0°C
25.4°C
18.8°C
38%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
06:26 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.6°C
25.9°C
19.4°C
35%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
33.9°C
26.8°C
20.4°C
31%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
34.1°C
26.9°C
19.6°C
33%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
34.3°C
27.7°C
21.1°C
43%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
06:44 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
35.5°C
28.8°C
21.9°C
37%
18.4 kph
0.0 mm
7.0
06:43 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
35.8°C
29.7°C
23.0°C
36%
17.3 kph
0.0 mm
7.0
06:43 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ballari, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
17.0°C
12
30.0°
↑
16.0 km/h
13
31.0°
↑
16.0 km/h
14
32.0°
↑
14.0 km/h
15
32.0°
↑
14.0 km/h
16
32.0°
↑
14.0 km/h
17
31.0°
↑
14.0 km/h
18
28.0°
↑
12.0 km/h
19
27.0°
↑
12.0 km/h
20
26.0°
↑
12.0 km/h
21
25.0°
↑
13.0 km/h
22
24.0°
↑
22.0 km/h
23
23.0°
↑
20.0 km/h
22.0°
↑
17.0 km/h
1
22.0°
↑
14.0 km/h
2
21.0°
↑
12.0 km/h
3
20.0°
↑
10.0 km/h
4
20.0°
↑
10.0 km/h
5
20.0°
↑
10.0 km/h
6
19.0°
↑
9.0 km/h
7
20.0°
↑
8.0 km/h
8
23.0°
↑
13.0 km/h
9
26.0°
↑
16.0 km/h
10
28.0°
↑
17.0 km/h
11
30.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ballari, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 331.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.15 µg/m³ |
| SO2: | 12.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 46.75 µg/m³ |
| PM10: | 47.45 µg/m³ |