Thời tiết tại Kalaburagi, Ấn Độ 🇮🇳
32.2°C
cảm giác như 30.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kalaburagi, Ấn Độ vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 22% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (158°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kalaburagi, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.6°C
27.0°C
20.8°C
33%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
33.5°C
27.8°C
21.6°C
33%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
35.2°C
28.7°C
22.2°C
27%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
34.9°C
28.8°C
22.2°C
29%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
35.2°C
29.5°C
22.4°C
35%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
06:45 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
36.5°C
31.2°C
25.4°C
26%
19.8 kph
0.0 mm
8.0
06:45 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Nhiều nắng
36.4°C
30.6°C
24.5°C
27%
16.2 kph
0.0 mm
8.0
06:44 AM
06:27 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Kalaburagi, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, February 18, 2026
35.0°C
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19.0°C
18
30.0°
↑
12.0 km/h
19
29.0°
↑
12.0 km/h
20
28.0°
↑
12.0 km/h
21
28.0°
↑
11.0 km/h
22
27.0°
↑
10.0 km/h
23
27.0°
↑
12.0 km/h
26.0°
↑
16.0 km/h
1
25.0°
↑
14.0 km/h
2
24.0°
↑
12.0 km/h
3
23.0°
↑
10.0 km/h
4
23.0°
↑
9.0 km/h
5
22.0°
↑
9.0 km/h
6
22.0°
↑
9.0 km/h
7
22.0°
↑
9.0 km/h
8
25.0°
↑
13.0 km/h
9
27.0°
↑
14.0 km/h
10
29.0°
↑
14.0 km/h
11
31.0°
↑
15.0 km/h
12
32.0°
↑
14.0 km/h
13
33.0°
↑
13.0 km/h
14
33.0°
↑
13.0 km/h
15
34.0°
↑
12.0 km/h
16
34.0°
↑
12.0 km/h
17
33.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kalaburagi, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 314.85 µg/m³ |
| O3: | 167.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 13.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 41.95 µg/m³ |
| PM10: | 42.95 µg/m³ |