Thời tiết tại Kalaburagi, Ấn Độ 🇮🇳
26.2°C
cảm giác như 25.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kalaburagi, Ấn Độ vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 25% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (106°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kalaburagi, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
28.8°C
23.1°C
17.6°C
34%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
06:00 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
30.1°C
24.0°C
18.3°C
41%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
06:00 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
29.9°C
24.1°C
19.1°C
47%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
06:01 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
29.8°C
23.4°C
18.2°C
36%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
29.3°C
22.6°C
16.8°C
34%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
28.6°C
22.1°C
16.5°C
37%
13.0 kph
0.0 mm
6.0
06:54 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
28.4°C
22.1°C
16.6°C
39%
13.0 kph
0.0 mm
6.0
06:54 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kalaburagi, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
12
27.0°
↑
7.0 km/h
13
28.0°
↑
8.0 km/h
14
29.0°
↑
8.0 km/h
15
29.0°
↑
6.0 km/h
16
29.0°
↑
5.0 km/h
17
27.0°
↑
6.0 km/h
18
25.0°
↑
7.0 km/h
19
24.0°
↑
7.0 km/h
20
24.0°
↑
7.0 km/h
21
23.0°
↑
6.0 km/h
22
23.0°
↑
4.0 km/h
23
22.0°
↑
2.0 km/h
22.0°
↑
2.0 km/h
1
21.0°
↑
8.0 km/h
2
21.0°
↑
11.0 km/h
3
20.0°
↑
11.0 km/h
4
19.0°
↑
10.0 km/h
5
19.0°
↑
9.0 km/h
6
18.0°
↑
9.0 km/h
7
19.0°
↑
8.0 km/h
8
22.0°
↑
8.0 km/h
9
24.0°
↑
8.0 km/h
10
26.0°
↑
7.0 km/h
11
27.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kalaburagi, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 553.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.05 µg/m³ |
| SO2: | 17.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 54.95 µg/m³ |
| PM10: | 55.65 µg/m³ |