Thời tiết tại Kalaburagi, Ấn Độ 🇮🇳
31.3°C
cảm giác như 29.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kalaburagi, Ấn Độ vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 21% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (117°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kalaburagi, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
33.8°C
27.7°C
21.7°C
25%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
33.2°C
27.2°C
21.1°C
31%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
06:25 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
33.2°C
27.3°C
20.8°C
32%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
34.1°C
28.3°C
21.9°C
29%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
06:47 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
35.6°C
27.5°C
22.8°C
29%
13.7 kph
0.0 mm
7.0
06:47 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
34.9°C
29.7°C
23.5°C
24%
10.8 kph
0.0 mm
7.0
06:46 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
35.1°C
30.1°C
24.4°C
27%
15.1 kph
0.0 mm
8.0
06:45 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kalaburagi, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, February 16, 2026
35.0°C
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19.0°C
12
32.0°
↑
13.0 km/h
13
33.0°
↑
12.0 km/h
14
34.0°
↑
11.0 km/h
15
34.0°
↑
10.0 km/h
16
34.0°
↑
10.0 km/h
17
33.0°
↑
10.0 km/h
18
31.0°
↑
10.0 km/h
19
30.0°
↑
12.0 km/h
20
28.0°
↑
11.0 km/h
21
27.0°
↑
9.0 km/h
22
26.0°
↑
11.0 km/h
23
26.0°
↑
12.0 km/h
25.0°
↑
13.0 km/h
1
24.0°
↑
14.0 km/h
2
23.0°
↑
12.0 km/h
3
22.0°
↑
11.0 km/h
4
22.0°
↑
10.0 km/h
5
22.0°
↑
10.0 km/h
6
21.0°
↑
9.0 km/h
7
22.0°
↑
10.0 km/h
8
24.0°
↑
17.0 km/h
9
26.0°
↑
17.0 km/h
10
29.0°
↑
18.0 km/h
11
30.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kalaburagi, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 425.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.15 µg/m³ |
| SO2: | 9.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 53.45 µg/m³ |
| PM10: | 54.65 µg/m³ |