Thời tiết tại Latur, Ấn Độ 🇮🇳
27.5°C
cảm giác như 27.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Latur, Ấn Độ vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (326°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 74% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Latur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.5°C
30.5°C
26.0°C
32%
27.4 kph
0.4 mm
2.0
06:16 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
34.6°C
30.0°C
25.4°C
29%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
06:15 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
34.9°C
29.4°C
23.6°C
23%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
06:14 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
34.1°C
28.9°C
22.6°C
26%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
06:13 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
35.9°C
30.2°C
24.2°C
27%
21.6 kph
0.0 mm
4.0
06:12 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
36.0°C
31.2°C
25.3°C
26%
23.0 kph
0.0 mm
8.0
06:12 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
36.9°C
32.2°C
26.3°C
21%
21.6 kph
0.0 mm
8.0
06:11 AM
06:39 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Latur, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
36.0°C
33.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
6
26.0°
↑
25.0 km/h
7
26.0°
↑
27.0 km/h
8
28.0°
↑
27.0 km/h
9
29.0°
↑
23.0 km/h
10
31.0°
↑
18.0 km/h
11
32.0°
↑
14.0 km/h
12
33.0°
↑
10.0 km/h
13
34.0°
↑
5.0 km/h
14
34.0°
↑
3.0 km/h
15
34.0°
↑
5.0 km/h
16
34.0°
↑
6.0 km/h
17
34.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
18
32.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
19
31.0°
↑
20.0 km/h
20
30.0°
↑
13.0 km/h
21
30.0°
↑
10.0 km/h
22
30.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
23
30.0°
↑
12.0 km/h
29.0°
↑
12.0 km/h
1
28.0°
↑
20.0 km/h
2
27.0°
↑
23.0 km/h
3
27.0°
↑
21.0 km/h
4
26.0°
↑
20.0 km/h
5
26.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Latur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 345.85 µg/m³ |
| O3: | 102.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 40.45 µg/m³ |
| PM10: | 45.35 µg/m³ |