Thời tiết tại Latur, Ấn Độ 🇮🇳
26.5°C
cảm giác như 26.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Latur, Ấn Độ vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (327°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Latur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
36.2°C
30.5°C
24.8°C
34%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
34.4°C
30.2°C
26.2°C
29%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
34.6°C
29.7°C
24.2°C
25%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
06:15 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
35.3°C
29.4°C
22.9°C
19%
22.0 kph
0.0 mm
4.0
06:14 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
34.5°C
27.5°C
22.4°C
27%
21.2 kph
0.0 mm
7.0
06:13 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
35.5°C
30.2°C
23.6°C
27%
23.4 kph
0.0 mm
8.0
06:12 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Latur, Ấn Độ 🇮🇳
Friday, April 03, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
2
26.0°
↑
15.0 km/h
3
26.0°
↑
11.0 km/h
4
25.0°
↑
9.0 km/h
5
25.0°
↑
8.0 km/h
6
25.0°
↑
7.0 km/h
7
26.0°
↑
6.0 km/h
8
28.0°
↑
8.0 km/h
9
30.0°
↑
8.0 km/h
10
31.0°
↑
7.0 km/h
11
33.0°
↑
3.0 km/h
12
34.0°
↑
3.0 km/h
13
35.0°
↑
7.0 km/h
14
35.0°
↑
8.0 km/h
15
36.0°
↑
9.0 km/h
16
36.0°
↑
12.0 km/h
17
36.0°
↑
16.0 km/h
18
34.0°
↑
13.0 km/h
19
34.0°
↑
9.0 km/h
20
33.0°
↑
17.0 km/h
21
32.0°
↑
21.0 km/h
22
31.0°
↑
19.0 km/h
23
30.0°
↑
19.0 km/h
30.0°
↑
18.0 km/h
1
30.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Latur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 297.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.65 µg/m³ |
| SO2: | 8.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.75 µg/m³ |
| PM10: | 40.15 µg/m³ |