Thời tiết tại Latur, Ấn Độ 🇮🇳
19.8°C
cảm giác như 19.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Latur, Ấn Độ vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (26°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Latur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
27.4°C
21.3°C
15.6°C
36%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
05:59 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
28.2°C
22.0°C
16.6°C
39%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
05:59 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
27.9°C
22.0°C
16.9°C
42%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
06:00 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
27.8°C
21.8°C
16.9°C
39%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
27.7°C
21.5°C
16.4°C
35%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.6°C
21.1°C
15.7°C
33%
14.4 kph
0.0 mm
6.0
06:57 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
27.6°C
21.2°C
15.7°C
35%
14.8 kph
0.0 mm
6.0
06:57 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Latur, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
23
19.0°
↑
7.0 km/h
19.0°
↑
8.0 km/h
1
19.0°
↑
11.0 km/h
2
18.0°
↑
12.0 km/h
3
18.0°
↑
11.0 km/h
4
17.0°
↑
11.0 km/h
5
17.0°
↑
10.0 km/h
6
17.0°
↑
10.0 km/h
7
17.0°
↑
11.0 km/h
8
20.0°
↑
11.0 km/h
9
22.0°
↑
13.0 km/h
10
25.0°
↑
14.0 km/h
11
26.0°
↑
13.0 km/h
12
27.0°
↑
10.0 km/h
13
27.0°
↑
6.0 km/h
14
28.0°
↑
5.0 km/h
15
28.0°
↑
7.0 km/h
16
28.0°
↑
9.0 km/h
17
26.0°
↑
12.0 km/h
18
24.0°
↑
14.0 km/h
19
22.0°
↑
14.0 km/h
20
22.0°
↑
13.0 km/h
21
21.0°
↑
13.0 km/h
22
20.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Latur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 384.85 µg/m³ |
| O3: | 144.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.65 µg/m³ |
| SO2: | 26.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 43.35 µg/m³ |
| PM10: | 44.05 µg/m³ |