Thời tiết tại Latur, Ấn Độ 🇮🇳
31.9°C
cảm giác như 29.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Latur, Ấn Độ vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 18% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (172°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Latur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
31.9°C
26.4°C
20.6°C
30%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:50 AM
06:25 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.0°C
26.6°C
20.7°C
32%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:50 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
32.6°C
27.6°C
21.7°C
31%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
34.3°C
28.8°C
23.0°C
26%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
34.1°C
29.1°C
23.5°C
24%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
06:48 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
34.9°C
30.2°C
24.4°C
25%
19.1 kph
0.0 mm
8.0
06:47 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
34.5°C
29.8°C
25.5°C
24%
22.0 kph
0.0 mm
7.0
06:47 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Latur, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
16
32.0°
↑
10.0 km/h
17
31.0°
↑
10.0 km/h
18
29.0°
↑
9.0 km/h
19
28.0°
↑
9.0 km/h
20
27.0°
↑
8.0 km/h
21
26.0°
↑
6.0 km/h
22
26.0°
↑
11.0 km/h
23
25.0°
↑
13.0 km/h
24.0°
↑
13.0 km/h
1
23.0°
↑
13.0 km/h
2
23.0°
↑
13.0 km/h
3
22.0°
↑
14.0 km/h
4
22.0°
↑
15.0 km/h
5
21.0°
↑
13.0 km/h
6
21.0°
↑
13.0 km/h
7
21.0°
↑
14.0 km/h
8
24.0°
↑
21.0 km/h
9
26.0°
↑
23.0 km/h
10
28.0°
↑
22.0 km/h
11
30.0°
↑
20.0 km/h
12
31.0°
↑
18.0 km/h
13
32.0°
↑
16.0 km/h
14
32.0°
↑
14.0 km/h
15
32.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Latur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 335.85 µg/m³ |
| O3: | 136.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 10.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 53.75 µg/m³ |
| PM10: | 54.85 µg/m³ |