Thời tiết tại Montserrat 🇲🇸
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Salem.
28.0°C
cảm giác như 31.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Salem tại 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 25.2 kph (84°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Salem
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 03
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
25.5°C
24.8°C
76%
31.3 kph
0.9 mm
3.0
06:02 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
25.6°C
25.2°C
76%
36.4 kph
0.6 mm
3.0
06:01 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
25.6°C
25.3°C
78%
37.1 kph
1.5 mm
3.0
06:00 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
25.9°C
25.6°C
79%
36.0 kph
0.9 mm
3.0
06:00 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
26.1°C
25.9°C
81%
35.3 kph
0.2 mm
0.0
05:59 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Có mây
26.3°C
26.1°C
25.9°C
82%
35.6 kph
0.1 mm
7.0
05:58 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Thu, Apr 09
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
26.1°C
26.0°C
81%
34.6 kph
1.7 mm
6.0
05:58 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Salem
Friday, April 03, 2026
27.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
23.0°C
15
26.0°
↑26.0 km/h
16
26.0°
0.4 mm
↑27.0 km/h
17
26.0°
↑27.0 km/h
18
26.0°
↑28.0 km/h
19
26.0°
↑28.0 km/h
20
26.0°
↑28.0 km/h
21
26.0°
↑30.0 km/h
22
26.0°
↑30.0 km/h
23
26.0°
0.0 mm
↑31.0 km/h
26.0°
0.0 mm
↑32.0 km/h
1
26.0°
↑33.0 km/h
2
25.0°
0.0 mm
↑31.0 km/h
3
25.0°
0.0 mm
↑32.0 km/h
4
25.0°
0.0 mm
↑32.0 km/h
5
25.0°
0.0 mm
↑34.0 km/h
6
25.0°
0.0 mm
↑32.0 km/h
7
26.0°
↑32.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑33.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑32.0 km/h
10
26.0°
0.0 mm
↑32.0 km/h
11
26.0°
0.0 mm
↑32.0 km/h
12
26.0°
0.0 mm
↑32.0 km/h
13
26.0°
0.1 mm
↑34.0 km/h
14
26.0°
↑32.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Salem (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910