Thời tiết tại Montserrat 🇲🇸
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Salem.
27.3°C
cảm giác như 30.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Salem tại 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (52°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Salem
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Jan 02
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
25.7°C
25.4°C
73%
25.2 kph
0.5 mm
2.0
06:38 AM
05:48 PM
Waxing Gibbous
Sat, Jan 03
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
26.0°C
25.6°C
76%
28.4 kph
1.5 mm
2.0
06:38 AM
05:48 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
26.0°C
25.8°C
78%
29.5 kph
0.6 mm
2.0
06:39 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
25.7°C
25.3°C
78%
28.4 kph
4.4 mm
2.0
06:39 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
25.6°C
25.2°C
73%
21.6 kph
3.2 mm
0.0
06:39 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
25.6°C
25.3°C
75%
26.3 kph
1.2 mm
6.0
06:39 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
25.8°C
25.5°C
77%
30.2 kph
0.9 mm
6.0
06:40 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Salem
Friday, January 02, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
17
26.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
19
26.0°
↑24.0 km/h
20
26.0°
↑25.0 km/h
21
26.0°
↑25.0 km/h
22
26.0°
↑24.0 km/h
23
26.0°
↑24.0 km/h
26.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
1
26.0°
0.1 mm
↑22.0 km/h
2
26.0°
0.1 mm
↑23.0 km/h
3
26.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
4
26.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
5
26.0°
0.1 mm
↑22.0 km/h
6
26.0°
↑22.0 km/h
7
26.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
8
26.0°
↑24.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
10
26.0°
0.1 mm
↑25.0 km/h
11
26.0°
↑26.0 km/h
12
26.0°
↑26.0 km/h
13
26.0°
↑27.0 km/h
14
26.0°
↑26.0 km/h
15
26.0°
↑25.0 km/h
16
26.0°
0.3 mm
↑25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Salem (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910