Thời tiết tại Montserrat 🇲🇸
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Salem.
25.2°C
cảm giác như 27.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Salem tại 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 26.3 kph (82°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Salem
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Feb 16
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
26.1°C
25.6°C
72%
33.1 kph
0.5 mm
2.0
06:34 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Tue, Feb 17
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
25.9°C
25.6°C
75%
29.2 kph
3.2 mm
2.0
06:33 AM
06:12 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
25.9°C
25.7°C
70%
30.6 kph
0.4 mm
2.0
06:33 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
25.8°C
25.6°C
70%
32.0 kph
0.8 mm
0.0
06:32 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
25.7°C
25.4°C
71%
31.3 kph
0.6 mm
6.0
06:32 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
25.8°C
25.6°C
74%
30.6 kph
0.2 mm
6.0
06:31 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Có mây
26.1°C
25.9°C
25.6°C
71%
33.1 kph
0.1 mm
7.0
06:31 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Salem
Monday, February 16, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
1
25.0°
0.1 mm
↑26.0 km/h
2
26.0°
0.3 mm
↑27.0 km/h
3
26.0°
0.0 mm
↑28.0 km/h
4
26.0°
0.0 mm
↑28.0 km/h
5
26.0°
0.0 mm
↑30.0 km/h
6
26.0°
0.0 mm
↑32.0 km/h
7
26.0°
↑33.0 km/h
8
26.0°
↑33.0 km/h
9
26.0°
↑30.0 km/h
10
26.0°
↑30.0 km/h
11
26.0°
↑31.0 km/h
12
26.0°
↑30.0 km/h
13
26.0°
↑31.0 km/h
14
26.0°
↑30.0 km/h
15
26.0°
↑30.0 km/h
16
26.0°
↑30.0 km/h
17
26.0°
↑29.0 km/h
18
26.0°
↑30.0 km/h
19
26.0°
↑30.0 km/h
20
26.0°
↑29.0 km/h
21
26.0°
0.0 mm
↑28.0 km/h
22
26.0°
↑28.0 km/h
23
26.0°
↑28.0 km/h
26.0°
↑27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Salem (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910