Thời tiết tại Gerald's, Montserrat 🇲🇸
26.0°C
cảm giác như 28.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Gerald's, Montserrat vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 37.1 kph (100°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gerald's, Montserrat 🇲🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
26.7°C
26.4°C
78%
38.5 kph
0.4 mm
2.0
06:27 AM
05:37 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
26.7°C
26.5°C
77%
37.1 kph
0.7 mm
2.0
06:28 AM
05:37 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
26.6°C
26.6°C
78%
36.0 kph
0.8 mm
2.0
06:29 AM
05:38 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
26.6°C
26.3°C
76%
36.4 kph
0.5 mm
2.0
06:29 AM
05:38 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Có mây
26.8°C
26.5°C
26.4°C
75%
32.4 kph
0.1 mm
0.0
06:30 AM
05:38 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
26.5°C
26.2°C
81%
29.2 kph
0.4 mm
6.0
06:30 AM
05:39 PM
Waning Crescent
Th 4 17. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
26.4°C
26.2°C
80%
33.5 kph
0.3 mm
6.0
06:31 AM
05:39 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Gerald's, Montserrat 🇲🇸
Wednesday, December 10, 2025
28.0°C
27.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
23
27.0°
↑
37.0 km/h
27.0°
↑
37.0 km/h
1
27.0°
↑
36.0 km/h
2
27.0°
↑
34.0 km/h
3
27.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
4
26.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
5
26.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
6
26.0°
0.2 mm
↑
38.0 km/h
7
27.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
8
27.0°
↑
37.0 km/h
9
27.0°
↑
35.0 km/h
10
27.0°
↑
35.0 km/h
11
27.0°
↑
36.0 km/h
12
27.0°
↑
36.0 km/h
13
27.0°
↑
35.0 km/h
14
27.0°
↑
34.0 km/h
15
27.0°
↑
33.0 km/h
16
27.0°
↑
32.0 km/h
17
27.0°
↑
31.0 km/h
18
27.0°
↑
32.0 km/h
19
27.0°
↑
32.0 km/h
20
27.0°
↑
31.0 km/h
21
27.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
22
27.0°
0.1 mm
↑
35.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gerald's, Montserrat 🇲🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 100.67 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.97 µg/m³ |
| SO2: | 1.07 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.17 µg/m³ |
| PM10: | 15.87 µg/m³ |