Thời tiết tại Lubumbashi, Congo - Kinshasa 🇨🇩
16.2°C
cảm giác như 16.2°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Lubumbashi, Congo - Kinshasa vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 98% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (241°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 99% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lubumbashi, Congo - Kinshasa 🇨🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
25.5°C
19.5°C
16.1°C
89%
9.7 kph
17.1 mm
4.0
05:51 AM
06:38 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
22.9°C
18.4°C
16.3°C
93%
18.0 kph
7.6 mm
1.0
05:52 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
24.3°C
19.1°C
16.0°C
88%
18.7 kph
7.8 mm
3.0
05:52 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
19.3°C
15.9°C
85%
16.9 kph
3.4 mm
4.0
05:53 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
21.1°C
14.7°C
78%
9.7 kph
0.8 mm
8.0
05:53 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa vừa
24.8°C
20.2°C
16.7°C
91%
10.4 kph
5.4 mm
8.0
05:54 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.7°C
17.6°C
16.4°C
98%
8.6 kph
2.7 mm
7.0
05:54 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lubumbashi, Congo - Kinshasa 🇨🇩
Saturday, January 03, 2026
27.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
2
16.0°
1.7 mm
↑
5.0 km/h
3
16.0°
1.4 mm
↑
5.0 km/h
4
16.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
5
16.0°
↑
4.0 km/h
6
17.0°
↑
2.0 km/h
7
19.0°
↑
1.0 km/h
8
21.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
9
22.0°
0.7 mm
↑
9.0 km/h
10
23.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
11
23.0°
1.1 mm
↑
7.0 km/h
12
24.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
13
25.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
14
26.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
15
25.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
16
23.0°
1.6 mm
↑
4.0 km/h
17
19.0°
3.5 mm
↑
10.0 km/h
18
18.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
19
17.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
20
17.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
21
17.0°
0.9 mm
↑
7.0 km/h
22
17.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
23
17.0°
↑
7.0 km/h
17.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
1
17.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lubumbashi, Congo - Kinshasa 🇨🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 268.85 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.95 µg/m³ |
| PM10: | 23.05 µg/m³ |