Thời tiết tại Bunia, Congo - Kinshasa 🇨🇩
30.7°C
cảm giác như 29.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bunia, Congo - Kinshasa vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 28% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (98°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bunia, Congo - Kinshasa 🇨🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
23.3°C
18.0°C
60%
17.3 kph
0.5 mm
3.0
05:59 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
23.1°C
17.8°C
63%
16.6 kph
1.8 mm
3.0
05:58 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
24.8°C
20.1°C
16.8°C
85%
9.7 kph
14.5 mm
3.0
05:58 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
24.5°C
20.0°C
16.3°C
86%
10.4 kph
16.8 mm
3.0
05:58 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
24.6°C
19.5°C
16.6°C
88%
11.9 kph
10.6 mm
3.0
05:57 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
20.7°C
16.4°C
79%
7.9 kph
1.4 mm
5.0
05:57 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
28.4°C
21.9°C
16.8°C
68%
16.2 kph
0.1 mm
6.0
05:57 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bunia, Congo - Kinshasa 🇨🇩
Friday, April 03, 2026
33.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
16
30.0°
↑
16.0 km/h
17
29.0°
↑
11.0 km/h
18
24.0°
↑
7.0 km/h
19
22.0°
↑
4.0 km/h
20
22.0°
↑
2.0 km/h
21
21.0°
↑
2.0 km/h
22
20.0°
↑
5.0 km/h
23
19.0°
↑
6.0 km/h
19.0°
↑
3.0 km/h
1
19.0°
1.0 mm
↑
4.0 km/h
2
19.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
3
18.0°
0.3 mm
↑
1.0 km/h
4
18.0°
↑
1.0 km/h
5
19.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
6
18.0°
↑
1.0 km/h
7
20.0°
↑
4.0 km/h
8
23.0°
↑
5.0 km/h
9
25.0°
↑
8.0 km/h
10
27.0°
↑
10.0 km/h
11
29.0°
↑
12.0 km/h
12
30.0°
↑
14.0 km/h
13
30.0°
↑
17.0 km/h
14
31.0°
↑
14.0 km/h
15
31.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bunia, Congo - Kinshasa 🇨🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 169.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.45 µg/m³ |
| PM10: | 9.85 µg/m³ |