Thời tiết tại Bunia, Congo - Kinshasa 🇨🇩
21.0°C
cảm giác như 21.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bunia, Congo - Kinshasa vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (280°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bunia, Congo - Kinshasa 🇨🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
31.2°C
24.7°C
19.1°C
41%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:02 AM
06:04 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
31.5°C
24.3°C
19.3°C
43%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
06:02 AM
06:05 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
31.9°C
23.4°C
17.8°C
44%
15.1 kph
0.1 mm
3.0
06:03 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
33.3°C
24.5°C
18.6°C
38%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:03 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
32.3°C
25.1°C
19.7°C
34%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
06:04 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
33.4°C
25.4°C
20.8°C
40%
11.2 kph
0.0 mm
7.0
06:04 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
34.3°C
26.6°C
19.0°C
29%
12.6 kph
0.0 mm
7.0
06:04 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bunia, Congo - Kinshasa 🇨🇩
Friday, January 02, 2026
33.0°C
29.0°C
25.0°C
21.0°C
17.0°C
22
20.0°
↑
6.0 km/h
23
20.0°
↑
5.0 km/h
19.0°
↑
6.0 km/h
1
20.0°
↑
4.0 km/h
2
21.0°
↑
4.0 km/h
3
21.0°
↑
4.0 km/h
4
20.0°
↑
2.0 km/h
5
19.0°
↑
2.0 km/h
6
20.0°
↑
2.0 km/h
7
21.0°
↑
2.0 km/h
8
25.0°
↑
2.0 km/h
9
27.0°
↑
7.0 km/h
10
30.0°
↑
11.0 km/h
11
31.0°
↑
15.0 km/h
12
32.0°
↑
19.0 km/h
13
31.0°
↑
19.0 km/h
14
31.0°
↑
20.0 km/h
15
30.0°
↑
17.0 km/h
16
28.0°
↑
12.0 km/h
17
26.0°
↑
6.0 km/h
18
24.0°
↑
5.0 km/h
19
23.0°
↑
3.0 km/h
20
22.0°
↑
6.0 km/h
21
21.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bunia, Congo - Kinshasa 🇨🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 202.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.45 µg/m³ |
| PM10: | 15.35 µg/m³ |