Thời tiết tại Bunia, Congo - Kinshasa 🇨🇩
20.0°C
cảm giác như 20.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bunia, Congo - Kinshasa vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (97°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 19% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bunia, Congo - Kinshasa 🇨🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
22.1°C
18.3°C
76%
20.5 kph
1.6 mm
13.0
05:54 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
23.1°C
17.5°C
67%
22.3 kph
0.9 mm
14.0
05:54 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
32.0°C
23.5°C
18.0°C
67%
21.2 kph
6.3 mm
14.0
05:54 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
32.4°C
23.6°C
17.8°C
66%
20.5 kph
0.0 mm
14.0
05:53 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
32.8°C
24.6°C
17.9°C
60%
24.1 kph
0.1 mm
14.0
05:53 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
21.1°C
17.6°C
77%
19.4 kph
2.0 mm
5.0
05:53 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
21.6°C
18.0°C
78%
13.0 kph
3.5 mm
5.0
05:53 AM
06:02 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Bunia, Congo - Kinshasa 🇨🇩
Saturday, April 18, 2026
33.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
21
20.0°
↑
8.0 km/h
22
19.0°
↑
7.0 km/h
23
19.0°
↑
5.0 km/h
19.0°
↑
8.0 km/h
1
18.0°
↑
8.0 km/h
2
18.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
3
19.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
4
18.0°
↑
9.0 km/h
5
18.0°
↑
10.0 km/h
6
18.0°
↑
11.0 km/h
7
20.0°
↑
13.0 km/h
8
22.0°
↑
17.0 km/h
9
25.0°
↑
19.0 km/h
10
27.0°
↑
22.0 km/h
11
28.0°
↑
19.0 km/h
12
30.0°
↑
18.0 km/h
13
31.0°
↑
18.0 km/h
14
31.0°
↑
17.0 km/h
15
31.0°
↑
20.0 km/h
16
29.0°
↑
18.0 km/h
17
27.0°
↑
15.0 km/h
18
23.0°
↑
6.0 km/h
19
22.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
20
22.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bunia, Congo - Kinshasa 🇨🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 176.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.25 µg/m³ |
| PM10: | 7.55 µg/m³ |