Thời tiết tại Bunia, Congo - Kinshasa 🇨🇩
30.9°C
cảm giác như 29.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bunia, Congo - Kinshasa vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (105°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 16% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bunia, Congo - Kinshasa 🇨🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
30.9°C
23.4°C
17.5°C
48%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
05:51 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
22.2°C
16.8°C
59%
16.6 kph
0.5 mm
2.0
05:51 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
21.5°C
15.0°C
65%
15.5 kph
0.1 mm
2.0
05:51 AM
05:54 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
21.0°C
15.3°C
67%
19.4 kph
0.8 mm
2.0
05:52 AM
05:54 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
21.4°C
15.7°C
66%
15.1 kph
1.2 mm
3.0
05:52 AM
05:55 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Có mây
29.7°C
21.9°C
16.2°C
65%
12.6 kph
0.1 mm
6.0
05:53 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
30.1°C
22.5°C
16.7°C
59%
18.4 kph
0.1 mm
6.0
05:53 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bunia, Congo - Kinshasa 🇨🇩
Tuesday, December 09, 2025
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
15.0°C
13
31.0°
↑
12.0 km/h
14
31.0°
↑
12.0 km/h
15
30.0°
↑
17.0 km/h
16
29.0°
↑
15.0 km/h
17
28.0°
↑
10.0 km/h
18
23.0°
↑
4.0 km/h
19
22.0°
↑
2.0 km/h
20
22.0°
↑
7.0 km/h
21
21.0°
↑
3.0 km/h
22
20.0°
↑
5.0 km/h
23
19.0°
↑
6.0 km/h
18.0°
↑
6.0 km/h
1
17.0°
↑
4.0 km/h
2
18.0°
↑
2.0 km/h
3
18.0°
↑
5.0 km/h
4
19.0°
↑
6.0 km/h
5
19.0°
↑
6.0 km/h
6
17.0°
↑
6.0 km/h
7
20.0°
↑
4.0 km/h
8
22.0°
↑
5.0 km/h
9
25.0°
↑
6.0 km/h
10
28.0°
↑
8.0 km/h
11
29.0°
↑
9.0 km/h
12
30.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bunia, Congo - Kinshasa 🇨🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 205.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.45 µg/m³ |
| PM10: | 14.85 µg/m³ |