Thời tiết tại Bunia, Congo - Kinshasa 🇨🇩
16.7°C
cảm giác như 16.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bunia, Congo - Kinshasa vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (309°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 36% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bunia, Congo - Kinshasa 🇨🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
20.5°C
16.1°C
75%
19.4 kph
4.0 mm
3.0
06:11 AM
06:15 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
28.9°C
20.8°C
18.5°C
74%
20.2 kph
10.1 mm
2.0
06:11 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
22.1°C
17.6°C
70%
19.8 kph
2.2 mm
2.0
06:11 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
21.2°C
18.0°C
74%
16.6 kph
2.5 mm
2.0
06:10 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
20.9°C
17.0°C
78%
19.4 kph
2.6 mm
4.0
06:10 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
28.9°C
23.4°C
18.4°C
60%
13.7 kph
0.0 mm
6.0
06:10 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
31.7°C
24.1°C
18.6°C
56%
13.0 kph
0.0 mm
6.0
06:10 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bunia, Congo - Kinshasa 🇨🇩
Tuesday, February 17, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
2
16.0°
↑
6.0 km/h
3
16.0°
↑
7.0 km/h
4
16.0°
↑
7.0 km/h
5
16.0°
↑
7.0 km/h
6
16.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
7
17.0°
↑
9.0 km/h
8
18.0°
↑
9.0 km/h
9
21.0°
↑
10.0 km/h
10
23.0°
↑
11.0 km/h
11
25.0°
↑
13.0 km/h
12
27.0°
↑
14.0 km/h
13
28.0°
↑
18.0 km/h
14
29.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
15
29.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
16
27.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
17
22.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
18
20.0°
0.8 mm
↑
11.0 km/h
19
18.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
20
18.0°
2.0 mm
↑
5.0 km/h
21
18.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
22
18.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
23
18.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
19.0°
↑
4.0 km/h
1
19.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bunia, Congo - Kinshasa 🇨🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 228.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.65 µg/m³ |
| PM10: | 14.65 µg/m³ |