Thời tiết tại Goma, Congo - Kinshasa 🇨🇩
21.3°C
cảm giác như 21.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Goma, Congo - Kinshasa vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (254°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Goma, Congo - Kinshasa 🇨🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
23.9°C
17.8°C
12.6°C
67%
7.2 kph
0.9 mm
2.0
05:49 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
17.7°C
13.3°C
72%
9.4 kph
1.3 mm
2.0
05:50 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
23.9°C
16.9°C
12.5°C
75%
6.1 kph
4.3 mm
2.0
05:50 AM
06:03 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa vừa
21.9°C
15.8°C
12.0°C
82%
6.5 kph
9.0 mm
3.0
05:50 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa vừa
21.3°C
16.0°C
11.7°C
83%
6.1 kph
6.9 mm
3.0
05:51 AM
06:04 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa vừa
20.6°C
16.3°C
11.7°C
84%
4.3 kph
5.8 mm
7.0
05:51 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
20.8°C
15.7°C
11.9°C
86%
7.9 kph
2.9 mm
7.0
05:52 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Goma, Congo - Kinshasa 🇨🇩
Tuesday, December 09, 2025
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
9
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10
24.0°
↑
6.0 km/h
11
22.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
12
22.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
13
22.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
14
23.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
15
23.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
16
23.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
17
19.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
18
16.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
19
15.0°
↑
7.0 km/h
20
15.0°
↑
7.0 km/h
21
14.0°
↑
6.0 km/h
22
16.0°
↑
6.0 km/h
23
15.0°
↑
5.0 km/h
14.0°
↑
5.0 km/h
1
13.0°
↑
5.0 km/h
2
14.0°
↑
5.0 km/h
3
15.0°
↑
4.0 km/h
4
14.0°
↑
4.0 km/h
5
15.0°
↑
4.0 km/h
6
17.0°
↑
2.0 km/h
7
19.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
8
20.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Goma, Congo - Kinshasa 🇨🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 274.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.55 µg/m³ |
| PM10: | 21.65 µg/m³ |