Thời tiết tại Gisenyi, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
20.6°C
cảm giác như 20.6°C
Mưa phùn nhẹ lả tả
Thời tiết hiện tại tại Gisenyi, Ru-an-đa (Rwanda) vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (319°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 85% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gisenyi, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
21.3°C
16.4°C
12.9°C
79%
6.8 kph
2.7 mm
1.0
06:12 AM
06:22 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
22.3°C
16.6°C
12.6°C
81%
7.9 kph
5.4 mm
2.0
06:12 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
21.8°C
16.3°C
12.6°C
83%
6.1 kph
7.8 mm
2.0
06:12 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
22.0°C
16.5°C
12.3°C
87%
7.6 kph
19.4 mm
2.0
06:12 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
22.9°C
17.4°C
12.2°C
85%
6.5 kph
7.9 mm
3.0
06:12 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa vừa
23.9°C
17.3°C
13.2°C
78%
10.4 kph
6.2 mm
7.0
06:12 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa vừa
22.4°C
17.2°C
13.1°C
86%
9.4 kph
6.5 mm
7.0
06:12 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Gisenyi, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Tuesday, February 17, 2026
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
11
21.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
12
21.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
13
20.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
14
20.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
15
19.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
16
20.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
17
21.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
18
17.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
19
15.0°
↑
5.0 km/h
20
15.0°
↑
3.0 km/h
21
14.0°
↑
3.0 km/h
22
14.0°
↑
2.0 km/h
23
13.0°
↑
4.0 km/h
13.0°
↑
3.0 km/h
1
13.0°
↑
4.0 km/h
2
13.0°
↑
4.0 km/h
3
13.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
4
13.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
5
13.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
6
13.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
7
14.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
8
19.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
9
20.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
10
21.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gisenyi, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 250.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 5.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.25 µg/m³ |
| PM10: | 19.35 µg/m³ |