Thời tiết tại Gisenyi, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
13.8°C
cảm giác như 14.0°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Gisenyi, Ru-an-đa (Rwanda) vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (40°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 73% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gisenyi, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
21.4°C
16.9°C
13.8°C
88%
9.0 kph
20.2 mm
3.0
06:01 AM
06:05 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
24.2°C
17.4°C
12.8°C
81%
9.4 kph
7.0 mm
3.0
06:00 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
24.5°C
17.7°C
13.0°C
82%
10.1 kph
7.7 mm
3.0
06:00 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
18.2°C
13.3°C
79%
9.7 kph
3.2 mm
3.0
06:00 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
24.1°C
17.9°C
13.5°C
81%
10.1 kph
6.3 mm
3.0
06:00 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.4°C
17.8°C
13.2°C
81%
11.2 kph
2.8 mm
4.0
06:00 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
17.8°C
13.2°C
81%
10.4 kph
1.2 mm
5.0
06:00 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Gisenyi, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Saturday, April 18, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
14.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
1
14.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
13.0°
↑
5.0 km/h
3
13.0°
↑
5.0 km/h
4
13.0°
↑
4.0 km/h
5
13.0°
↑
4.0 km/h
6
13.0°
↑
4.0 km/h
7
15.0°
↑
4.0 km/h
8
20.0°
↑
1.0 km/h
9
22.0°
↑
4.0 km/h
10
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11
24.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
12
24.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
13
22.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
14
22.0°
1.0 mm
↑
2.0 km/h
15
22.0°
1.0 mm
↑
1.0 km/h
16
22.0°
0.9 mm
↑
2.0 km/h
17
19.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
18
16.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
19
15.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
20
15.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
21
15.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
22
15.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
23
14.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gisenyi, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 185.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 5.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.45 µg/m³ |
| PM10: | 12.65 µg/m³ |