Thời tiết tại Gisenyi, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Gisenyi, Ru-an-đa (Rwanda) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (19°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gisenyi, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
23.6°C
18.9°C
16.0°C
73%
7.2 kph
3.0 mm
2.0
05:48 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
24.2°C
19.5°C
15.3°C
68%
7.6 kph
1.6 mm
2.0
05:48 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
19.6°C
15.9°C
65%
8.3 kph
0.4 mm
2.0
05:49 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
18.9°C
15.8°C
70%
6.5 kph
2.5 mm
3.0
05:49 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
18.4°C
15.4°C
78%
6.5 kph
1.4 mm
7.0
05:50 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
18.7°C
14.8°C
76%
6.8 kph
0.9 mm
7.0
05:50 AM
06:03 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Gisenyi, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Saturday, December 06, 2025
25.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
1
16.0°
↑
6.0 km/h
2
16.0°
↑
7.0 km/h
3
16.0°
↑
6.0 km/h
4
16.0°
↑
6.0 km/h
5
16.0°
↑
5.0 km/h
6
16.0°
↑
5.0 km/h
7
19.0°
↑
2.0 km/h
8
22.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
9
23.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
10
24.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
11
23.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
12
21.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
13
22.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
14
21.0°
0.6 mm
↑
3.0 km/h
15
21.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
16
22.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
17
21.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
18
19.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
18.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
20
18.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
17.0°
↑
6.0 km/h
22
16.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
23
17.0°
↑
4.0 km/h
16.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gisenyi, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 509.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.85 µg/m³ |
| PM10: | 25.15 µg/m³ |