Thời tiết tại Gisenyi, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
15.8°C
cảm giác như 15.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Gisenyi, Ru-an-đa (Rwanda) vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (49°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 51% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gisenyi, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
19.2°C
15.4°C
74%
6.1 kph
1.4 mm
2.0
06:00 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.1°C
19.7°C
15.7°C
71%
6.8 kph
0.6 mm
2.0
06:01 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
20.0°C
16.2°C
66%
9.0 kph
0.2 mm
2.0
06:01 AM
06:14 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
20.1°C
16.2°C
64%
7.6 kph
0.7 mm
3.0
06:01 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
19.8°C
16.4°C
66%
6.5 kph
0.2 mm
4.0
06:02 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.0°C
20.0°C
15.7°C
66%
9.7 kph
0.2 mm
7.0
06:02 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
20.3°C
15.2°C
68%
6.1 kph
1.0 mm
8.0
06:03 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gisenyi, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Thursday, January 01, 2026
25.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
13.0°C
4
16.0°
↑
5.0 km/h
5
16.0°
↑
5.0 km/h
6
15.0°
↑
5.0 km/h
7
17.0°
↑
5.0 km/h
8
20.0°
↑
2.0 km/h
9
21.0°
↑
2.0 km/h
10
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
11
22.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
12
22.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
13
23.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
14
24.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
15
23.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
16
22.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
17
22.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
18
20.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
19
19.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
20
19.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
21
18.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
22
18.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
23
17.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
17.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
3
16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gisenyi, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 441.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.55 µg/m³ |
| PM10: | 33.75 µg/m³ |