Thời tiết tại Rwamagana, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
24.6°C
cảm giác như 25.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Rwamagana, Ru-an-đa (Rwanda) vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (168°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 78% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rwamagana, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
24.9°C
17.8°C
13.5°C
84%
8.3 kph
5.9 mm
2.0
06:08 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
19.9°C
13.7°C
71%
8.6 kph
0.3 mm
2.0
06:08 AM
06:18 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
28.8°C
19.5°C
15.1°C
78%
11.5 kph
11.0 mm
3.0
06:08 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
26.6°C
18.8°C
14.8°C
84%
7.2 kph
8.1 mm
4.0
06:08 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
21.8°C
16.6°C
13.3°C
91%
8.6 kph
4.9 mm
7.0
06:08 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
18.6°C
14.2°C
78%
9.7 kph
0.3 mm
7.0
06:08 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
19.3°C
13.6°C
74%
8.6 kph
0.9 mm
7.0
06:08 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Rwamagana, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Monday, February 16, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
11.0°C
11
25.0°
0.9 mm
↑
6.0 km/h
12
25.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
13
24.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
14
21.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
15
20.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
16
20.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
17
20.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
18
18.0°
↑
8.0 km/h
19
16.0°
↑
2.0 km/h
20
16.0°
↑
1.0 km/h
21
15.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
22
14.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
23
15.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
15.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
1
14.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
2
14.0°
↑
3.0 km/h
3
14.0°
↑
3.0 km/h
4
14.0°
↑
3.0 km/h
5
15.0°
↑
4.0 km/h
6
15.0°
↑
4.0 km/h
7
16.0°
↑
2.0 km/h
8
19.0°
↑
2.0 km/h
9
22.0°
↑
2.0 km/h
10
25.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rwamagana, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 456.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.35 µg/m³ |
| PM10: | 20.55 µg/m³ |