Thời tiết tại Rwamagana, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
15.3°C
cảm giác như 15.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Rwamagana, Ru-an-đa (Rwanda) vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (290°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rwamagana, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
18.5°C
12.6°C
74%
7.6 kph
0.4 mm
2.0
05:44 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
19.5°C
12.8°C
66%
8.3 kph
0.4 mm
3.0
05:45 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
28.1°C
19.0°C
13.5°C
68%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
05:45 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
19.4°C
14.1°C
68%
10.8 kph
0.7 mm
2.0
05:46 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
18.6°C
12.4°C
73%
10.4 kph
0.7 mm
3.0
05:46 AM
06:00 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
18.3°C
12.7°C
80%
6.5 kph
0.5 mm
7.0
05:46 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
19.3°C
13.7°C
77%
10.4 kph
0.9 mm
7.0
05:47 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Rwamagana, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Sunday, December 07, 2025
30.0°C
25.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
7
15.0°
↑
1.0 km/h
8
19.0°
↑
2.0 km/h
9
23.0°
↑
4.0 km/h
10
26.0°
↑
6.0 km/h
11
28.0°
↑
7.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
13
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
14
25.0°
↑
2.0 km/h
15
25.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
16
21.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
17
19.0°
↑
7.0 km/h
18
19.0°
↑
6.0 km/h
19
18.0°
↑
5.0 km/h
20
16.0°
↑
4.0 km/h
21
15.0°
↑
4.0 km/h
22
15.0°
↑
4.0 km/h
23
15.0°
↑
5.0 km/h
14.0°
↑
6.0 km/h
1
14.0°
↑
5.0 km/h
2
14.0°
↑
4.0 km/h
3
13.0°
↑
4.0 km/h
4
13.0°
↑
4.0 km/h
5
13.0°
↑
3.0 km/h
6
13.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rwamagana, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 567.85 µg/m³ |
| O3: | 25.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.55 µg/m³ |
| PM10: | 16.65 µg/m³ |