Thời tiết tại Rwamagana, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
21.2°C
cảm giác như 21.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Rwamagana, Ru-an-đa (Rwanda) vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (132°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rwamagana, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa vừa
25.3°C
18.3°C
13.6°C
86%
4.7 kph
5.5 mm
3.0
06:01 AM
06:06 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
25.9°C
18.6°C
13.7°C
85%
6.1 kph
7.1 mm
3.0
06:01 AM
06:06 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
18.4°C
13.2°C
83%
7.2 kph
1.1 mm
3.0
06:00 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
19.0°C
13.1°C
77%
7.9 kph
1.6 mm
3.0
06:00 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
25.8°C
18.6°C
13.2°C
81%
8.3 kph
5.4 mm
5.0
06:00 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.4°C
16.3°C
13.4°C
92%
5.8 kph
3.9 mm
5.0
06:00 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.9°C
17.3°C
13.9°C
91%
4.3 kph
1.9 mm
5.0
05:59 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rwamagana, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Wednesday, April 01, 2026
27.0°C
23.0°C
19.0°C
15.0°C
11.0°C
19
16.0°
↑
2.0 km/h
20
16.0°
↑
2.0 km/h
21
16.0°
↑
5.0 km/h
22
15.0°
↑
3.0 km/h
23
15.0°
↑
4.0 km/h
15.0°
↑
3.0 km/h
1
14.0°
↑
3.0 km/h
2
14.0°
↑
4.0 km/h
3
14.0°
↑
4.0 km/h
4
14.0°
↑
4.0 km/h
5
14.0°
↑
3.0 km/h
6
14.0°
↑
3.0 km/h
7
16.0°
↑
1.0 km/h
8
19.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
9
21.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
10
24.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
11
25.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
12
26.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
13
26.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
14
26.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
15
25.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
16
23.0°
1.0 mm
↑
5.0 km/h
17
22.0°
0.6 mm
↑
3.0 km/h
18
18.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rwamagana, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 137.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.15 µg/m³ |
| PM10: | 4.35 µg/m³ |