Thời tiết tại Byumba, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
22.3°C
cảm giác như 24.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Byumba, Ru-an-đa (Rwanda) vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (281°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Byumba, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
21.6°C
15.0°C
11.8°C
86%
7.6 kph
8.3 mm
2.0
07:10 AM
07:19 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
21.6°C
14.4°C
10.6°C
86%
13.7 kph
11.9 mm
2.0
07:10 AM
07:19 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
22.7°C
15.9°C
11.1°C
84%
11.9 kph
9.3 mm
1.0
07:10 AM
07:18 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
21.7°C
15.2°C
11.2°C
86%
9.4 kph
7.6 mm
3.0
07:10 AM
07:18 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
22.6°C
15.6°C
11.3°C
83%
6.8 kph
6.9 mm
4.0
07:10 AM
07:18 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
15.9°C
11.1°C
77%
6.1 kph
2.6 mm
7.0
07:09 AM
07:18 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
22.8°C
16.5°C
11.4°C
80%
9.0 kph
1.8 mm
7.0
07:09 AM
07:18 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Byumba, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Tuesday, February 17, 2026
23.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
12
17.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
13
19.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
14
21.0°
0.9 mm
↑
6.0 km/h
15
22.0°
1.1 mm
↑
8.0 km/h
16
20.0°
1.3 mm
↑
6.0 km/h
17
20.0°
0.8 mm
↑
2.0 km/h
18
18.0°
1.1 mm
↑
6.0 km/h
19
15.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
20
14.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
21
13.0°
↑
5.0 km/h
22
12.0°
↑
4.0 km/h
23
12.0°
↑
3.0 km/h
11.0°
↑
4.0 km/h
1
11.0°
↑
4.0 km/h
2
11.0°
↑
5.0 km/h
3
11.0°
↑
4.0 km/h
4
11.0°
↑
5.0 km/h
5
11.0°
↑
3.0 km/h
6
11.0°
↑
4.0 km/h
7
11.0°
↑
4.0 km/h
8
13.0°
↑
2.0 km/h
9
14.0°
↑
2.0 km/h
10
14.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
11
20.0°
0.7 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Byumba, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 243.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.25 µg/m³ |
| PM10: | 16.35 µg/m³ |