Thời tiết tại Byumba, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
10.4°C
cảm giác như 10.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Byumba, Ru-an-đa (Rwanda) vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (238°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 19% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Byumba, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 13. thg 5
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
15.6°C
10.0°C
75%
7.6 kph
1.1 mm
12.0
06:55 AM
06:58 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Mưa lả tả gần đó
23.9°C
16.1°C
11.3°C
82%
10.4 kph
1.7 mm
12.0
06:55 AM
06:58 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa vừa
21.7°C
15.4°C
10.9°C
90%
11.2 kph
6.2 mm
12.0
06:55 AM
06:58 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa lả tả gần đó
22.7°C
15.7°C
10.5°C
82%
13.3 kph
1.5 mm
5.0
06:55 AM
06:58 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
15.7°C
10.6°C
78%
10.8 kph
0.8 mm
5.0
06:55 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Mưa lả tả gần đó
22.7°C
15.8°C
10.8°C
84%
9.7 kph
1.5 mm
5.0
06:55 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Mưa lả tả gần đó
21.1°C
15.5°C
10.9°C
87%
6.8 kph
2.7 mm
5.0
06:55 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Byumba, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Wednesday, May 13, 2026
26.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
8.0°C
5
10.0°
↑
4.0 km/h
6
10.0°
↑
4.0 km/h
7
10.0°
↑
4.0 km/h
8
13.0°
↑
4.0 km/h
9
19.0°
↑
3.0 km/h
10
22.0°
↑
2.0 km/h
11
24.0°
↑
2.0 km/h
12
25.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
13
25.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
14
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
15
24.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
16
18.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
17
16.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
18
15.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
19
14.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
20
13.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
12.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
22
13.0°
↑
4.0 km/h
23
14.0°
↑
4.0 km/h
14.0°
↑
4.0 km/h
1
12.0°
↑
4.0 km/h
2
12.0°
↑
4.0 km/h
3
12.0°
↑
4.0 km/h
4
12.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Byumba, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 321.85 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.55 µg/m³ |
| PM10: | 33.75 µg/m³ |