Thời tiết tại Byumba, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
17.1°C
cảm giác như 17.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Byumba, Ru-an-đa (Rwanda) vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (227°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Byumba, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
22.2°C
16.2°C
10.4°C
67%
13.3 kph
0.0 mm
3.0
06:46 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
22.7°C
16.4°C
11.5°C
69%
11.2 kph
1.6 mm
3.0
06:47 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
22.3°C
15.7°C
11.4°C
76%
12.6 kph
3.4 mm
2.0
06:47 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa vừa
21.8°C
14.7°C
10.9°C
83%
10.8 kph
11.4 mm
3.0
06:47 AM
06:59 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa vừa
19.0°C
14.8°C
10.8°C
84%
10.1 kph
7.0 mm
4.0
06:48 AM
07:00 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
18.1°C
14.6°C
10.7°C
86%
8.3 kph
4.2 mm
6.0
06:48 AM
07:00 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
17.5°C
14.2°C
10.3°C
89%
6.8 kph
3.7 mm
6.0
06:49 AM
07:01 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Byumba, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Monday, December 08, 2025
24.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
9.0°C
8
14.0°
↑
4.0 km/h
9
17.0°
↑
7.0 km/h
10
18.0°
↑
8.0 km/h
11
20.0°
↑
12.0 km/h
12
21.0°
↑
11.0 km/h
13
22.0°
↑
12.0 km/h
14
22.0°
↑
12.0 km/h
15
22.0°
↑
11.0 km/h
16
22.0°
↑
9.0 km/h
17
21.0°
↑
13.0 km/h
18
18.0°
↑
4.0 km/h
19
17.0°
↑
3.0 km/h
20
16.0°
↑
2.0 km/h
21
16.0°
↑
2.0 km/h
22
15.0°
↑
3.0 km/h
23
15.0°
↑
5.0 km/h
14.0°
↑
5.0 km/h
1
14.0°
↑
5.0 km/h
2
14.0°
↑
7.0 km/h
3
12.0°
↑
6.0 km/h
4
12.0°
↑
6.0 km/h
5
12.0°
↑
6.0 km/h
6
12.0°
↑
6.0 km/h
7
12.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Byumba, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 311.85 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.65 µg/m³ |
| PM10: | 16.75 µg/m³ |