Thời tiết tại Byumba, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
21.2°C
cảm giác như 21.2°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Byumba, Ru-an-đa (Rwanda) vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (32°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Byumba, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
16.9°C
12.3°C
77%
11.9 kph
0.7 mm
2.0
06:58 AM
07:10 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
22.0°C
16.9°C
11.2°C
66%
12.2 kph
0.1 mm
3.0
06:58 AM
07:10 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
22.6°C
16.7°C
11.7°C
67%
8.3 kph
0.5 mm
2.0
06:59 AM
07:11 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
23.6°C
17.6°C
12.0°C
61%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
06:59 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
22.8°C
16.8°C
11.7°C
65%
11.5 kph
0.0 mm
4.0
07:00 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
22.1°C
17.3°C
11.7°C
61%
5.4 kph
0.0 mm
8.0
07:00 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
23.1°C
17.8°C
14.0°C
62%
8.6 kph
0.0 mm
8.0
07:01 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Byumba, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Thursday, January 01, 2026
23.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
15
20.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
16
18.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
17
18.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
18
18.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
19
18.0°
↑
2.0 km/h
20
17.0°
↑
4.0 km/h
21
16.0°
↑
3.0 km/h
22
15.0°
↑
3.0 km/h
23
15.0°
↑
3.0 km/h
15.0°
↑
3.0 km/h
1
14.0°
↑
2.0 km/h
2
14.0°
↑
3.0 km/h
3
14.0°
↑
4.0 km/h
4
12.0°
↑
4.0 km/h
5
11.0°
↑
4.0 km/h
6
11.0°
↑
4.0 km/h
7
11.0°
↑
4.0 km/h
8
14.0°
↑
3.0 km/h
9
18.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
10
20.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11
21.0°
↑
12.0 km/h
12
22.0°
↑
12.0 km/h
13
22.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
14
22.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Byumba, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 323.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.55 µg/m³ |
| PM10: | 28.65 µg/m³ |