Thời tiết tại Byumba, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
23.4°C
cảm giác như 25.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Byumba, Ru-an-đa (Rwanda) vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (100°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.9 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 88% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Byumba, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
Mưa lả tả gần đó
24.4°C
16.4°C
11.1°C
79%
13.7 kph
2.9 mm
3.0
07:01 AM
07:07 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Mưa vừa
22.1°C
15.8°C
11.3°C
86%
9.0 kph
6.2 mm
3.0
07:01 AM
07:07 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.1°C
16.4°C
11.2°C
79%
13.0 kph
1.8 mm
4.0
07:01 AM
07:07 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
16.6°C
11.5°C
75%
11.5 kph
1.1 mm
3.0
07:01 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.4°C
16.6°C
11.3°C
76%
11.9 kph
2.2 mm
4.0
07:00 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.2°C
16.9°C
11.3°C
75%
10.4 kph
1.4 mm
5.0
07:00 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.7°C
15.3°C
11.4°C
87%
7.9 kph
3.2 mm
5.0
07:00 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Byumba, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Tuesday, March 31, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
9.0°C
17
19.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
18
18.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
19
15.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
13.0°
↑
5.0 km/h
21
13.0°
↑
4.0 km/h
22
12.0°
↑
5.0 km/h
23
12.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
12.0°
↑
4.0 km/h
1
12.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
12.0°
↑
4.0 km/h
3
12.0°
↑
4.0 km/h
4
12.0°
↑
4.0 km/h
5
12.0°
↑
3.0 km/h
6
12.0°
↑
3.0 km/h
7
11.0°
↑
5.0 km/h
8
13.0°
↑
3.0 km/h
9
18.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
10
19.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
11
21.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
12
22.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
13
22.0°
0.9 mm
↑
9.0 km/h
14
22.0°
1.1 mm
↑
8.0 km/h
15
21.0°
1.3 mm
↑
8.0 km/h
16
21.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Byumba, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 155.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 5.05 µg/m³ |