Thời tiết tại Musanze, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
12.9°C
cảm giác như 13.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Musanze, Ru-an-đa (Rwanda) vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (114°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 82% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Musanze, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa vừa
21.5°C
14.2°C
9.4°C
88%
6.8 kph
7.1 mm
3.0
06:03 AM
06:08 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
23.2°C
14.5°C
9.4°C
86%
7.2 kph
6.6 mm
3.0
06:02 AM
06:08 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.8°C
14.9°C
8.9°C
79%
8.3 kph
2.0 mm
3.0
06:02 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
15.5°C
9.2°C
76%
6.8 kph
2.6 mm
3.0
06:02 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
14.5°C
9.2°C
82%
6.5 kph
4.4 mm
4.0
06:02 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
20.2°C
12.4°C
9.3°C
92%
4.0 kph
5.8 mm
4.0
06:01 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
13.6°C
9.2°C
93%
4.3 kph
1.5 mm
4.0
06:01 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Musanze, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Wednesday, April 01, 2026
25.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
7.0°C
19
11.0°
↑
2.0 km/h
20
11.0°
↑
1.0 km/h
21
10.0°
↑
0.0 km/h
22
10.0°
↑
0.0 km/h
23
10.0°
↑
2.0 km/h
10.0°
↑
1.0 km/h
1
10.0°
↑
1.0 km/h
2
10.0°
↑
1.0 km/h
3
10.0°
↑
1.0 km/h
4
10.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
5
10.0°
0.0 mm
↑
0.0 km/h
6
9.0°
↑
0.0 km/h
7
12.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
8
17.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
9
20.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10
22.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
11
23.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
12
22.0°
0.9 mm
↑
7.0 km/h
13
20.0°
0.9 mm
↑
6.0 km/h
14
20.0°
1.3 mm
↑
5.0 km/h
15
20.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
16
20.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
17
19.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
18
13.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Musanze, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 142.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.05 µg/m³ |
| PM10: | 4.15 µg/m³ |