Thời tiết tại Musanze, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
25.1°C
cảm giác như 26.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Musanze, Ru-an-đa (Rwanda) vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (114°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Musanze, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
22.7°C
14.3°C
9.1°C
86%
6.8 kph
17.7 mm
3.0
06:11 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
20.6°C
14.0°C
9.3°C
82%
6.8 kph
3.2 mm
3.0
06:11 AM
06:20 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
21.9°C
13.8°C
9.5°C
86%
5.4 kph
10.1 mm
2.0
06:11 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
20.6°C
13.7°C
9.9°C
90%
5.8 kph
10.2 mm
1.0
06:11 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
20.5°C
13.5°C
8.6°C
90%
5.4 kph
14.4 mm
6.0
06:11 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
22.5°C
13.6°C
8.3°C
86%
4.7 kph
3.6 mm
6.0
06:10 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
15.1°C
9.0°C
78%
4.0 kph
1.3 mm
7.0
06:10 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Musanze, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Monday, February 16, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
7.0°C
11
23.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
12
23.0°
0.9 mm
↑
3.0 km/h
13
21.0°
1.5 mm
↑
4.0 km/h
14
19.0°
4.9 mm
↑
6.0 km/h
15
18.0°
5.4 mm
↑
5.0 km/h
16
16.0°
1.3 mm
↑
2.0 km/h
17
17.0°
0.8 mm
↑
2.0 km/h
18
13.0°
0.6 mm
↑
3.0 km/h
19
11.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
20
12.0°
↑
7.0 km/h
21
11.0°
↑
7.0 km/h
22
12.0°
↑
5.0 km/h
23
10.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
10.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
1
10.0°
↑
4.0 km/h
2
10.0°
↑
4.0 km/h
3
10.0°
↑
5.0 km/h
4
9.0°
↑
4.0 km/h
5
10.0°
↑
4.0 km/h
6
10.0°
↑
4.0 km/h
7
10.0°
↑
5.0 km/h
8
14.0°
↑
4.0 km/h
9
18.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
10
20.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Musanze, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 229.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.65 µg/m³ |
| PM10: | 13.85 µg/m³ |