Thời tiết tại Musanze, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
18.2°C
cảm giác như 18.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Musanze, Ru-an-đa (Rwanda) vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (346°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 87% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Musanze, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.3°C
14.1°C
8.6°C
79%
8.3 kph
1.0 mm
3.0
05:59 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.0°C
15.2°C
9.5°C
73%
7.6 kph
0.5 mm
3.0
05:59 AM
06:12 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.6°C
14.6°C
9.1°C
71%
7.9 kph
0.5 mm
2.0
06:00 AM
06:12 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.9°C
14.9°C
9.6°C
69%
6.8 kph
0.8 mm
3.0
06:00 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.7°C
14.6°C
9.5°C
68%
8.3 kph
0.2 mm
3.0
06:01 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
19.6°C
15.4°C
9.7°C
65%
6.8 kph
0.1 mm
8.0
06:01 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.0°C
14.8°C
9.5°C
68%
6.5 kph
0.1 mm
6.0
06:02 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Musanze, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Thursday, January 01, 2026
23.0°C
19.0°C
15.0°C
11.0°C
7.0°C
14
18.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
15
18.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
16
17.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
17
17.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
18
16.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
19
15.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
20
15.0°
↑
4.0 km/h
21
15.0°
↑
3.0 km/h
22
14.0°
↑
2.0 km/h
23
13.0°
↑
2.0 km/h
13.0°
↑
2.0 km/h
1
13.0°
↑
2.0 km/h
2
10.0°
↑
2.0 km/h
3
10.0°
↑
2.0 km/h
4
10.0°
↑
2.0 km/h
5
10.0°
↑
2.0 km/h
6
10.0°
↑
2.0 km/h
7
12.0°
↑
2.0 km/h
8
16.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
9
18.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10
19.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
21.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
20.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
13
17.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Musanze, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 287.85 µg/m³ |
| O3: | 104.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.95 µg/m³ |
| PM10: | 27.85 µg/m³ |