Thời tiết tại Musanze, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
22.3°C
cảm giác như 24.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Musanze, Ru-an-đa (Rwanda) vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (85°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Musanze, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 29. thg 11
Mưa lả tả gần đó
24.2°C
16.8°C
12.2°C
77%
10.1 kph
0.8 mm
2.0
05:44 AM
05:56 PM
Waxing Gibbous
CN 30. thg 11
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
15.8°C
9.6°C
76%
8.6 kph
2.5 mm
3.0
05:44 AM
05:56 PM
Waxing Gibbous
Th 2 1. thg 12
Mưa lả tả gần đó
21.9°C
15.9°C
12.6°C
75%
9.4 kph
3.8 mm
2.0
05:45 AM
05:57 PM
Waxing Gibbous
Th 3 2. thg 12
Mưa lả tả gần đó
20.2°C
14.1°C
9.0°C
80%
10.1 kph
3.8 mm
2.0
05:45 AM
05:57 PM
Waxing Gibbous
Th 4 3. thg 12
Mưa lả tả gần đó
23.4°C
16.4°C
12.5°C
75%
10.1 kph
1.3 mm
2.0
05:45 AM
05:58 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Mưa lả tả gần đó
18.1°C
14.8°C
10.2°C
78%
8.3 kph
2.0 mm
6.0
05:46 AM
05:58 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Mưa lả tả gần đó
19.7°C
14.3°C
10.4°C
80%
7.9 kph
0.8 mm
6.0
05:46 AM
05:58 PM
Full Moon
Dự báo theo giờ cho Musanze, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Saturday, November 29, 2025
26.0°C
21.0°C
16.0°C
12.0°C
7.0°C
10
24.0°
↑
8.0 km/h
11
24.0°
↑
10.0 km/h
12
23.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
13
21.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
14
20.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
15
20.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
16
18.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
17
18.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
18
15.0°
↑
2.0 km/h
19
15.0°
↑
0.0 km/h
20
15.0°
↑
0.0 km/h
21
15.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
22
14.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
23
14.0°
↑
1.0 km/h
14.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
1
14.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
2
10.0°
↑
4.0 km/h
3
10.0°
↑
4.0 km/h
4
10.0°
↑
3.0 km/h
5
10.0°
↑
2.0 km/h
6
10.0°
↑
2.0 km/h
7
13.0°
↑
0.0 km/h
8
16.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
9
17.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Musanze, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 174.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.25 µg/m³ |
| PM10: | 14.65 µg/m³ |