Thời tiết tại Săo Tomé và Príncipe 🇸🇹
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, São Tomé.
26.8°C
cảm giác như 29.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại São Tomé tại 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (245°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 59% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:40 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for São Tomé
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Apr 02
Mưa vừa
27.3°C
26.8°C
26.5°C
77%
9.4 kph
8.1 mm
2.0
05:34 AM
05:40 PM
Full Moon
Fri, Apr 03
Mưa vừa
27.8°C
26.8°C
26.2°C
76%
11.2 kph
13.8 mm
3.0
05:33 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
26.4°C
25.8°C
77%
20.2 kph
4.3 mm
2.0
05:33 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
27.0°C
26.1°C
76%
14.8 kph
0.5 mm
3.0
05:33 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa vừa
28.3°C
27.3°C
26.6°C
78%
15.5 kph
6.7 mm
3.0
05:32 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa vừa
26.3°C
26.0°C
24.5°C
82%
15.1 kph
13.3 mm
6.0
05:32 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
27.1°C
26.3°C
77%
14.8 kph
0.3 mm
6.0
05:32 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for São Tomé
Thursday, April 02, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
19
27.0°
↑7.0 km/h
20
27.0°
↑8.0 km/h
21
27.0°
↑7.0 km/h
22
27.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
23
27.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
27.0°
↑5.0 km/h
1
27.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
2
26.0°
1.6 mm
↑3.0 km/h
3
26.0°
0.7 mm
↑2.0 km/h
4
26.0°
0.3 mm
↑3.0 km/h
5
26.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
6
26.0°
↑6.0 km/h
7
27.0°
↑6.0 km/h
8
27.0°
↑7.0 km/h
9
28.0°
↑8.0 km/h
10
28.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
11
28.0°
0.8 mm
↑6.0 km/h
12
28.0°
0.2 mm
↑6.0 km/h
13
27.0°
1.7 mm
↑8.0 km/h
14
27.0°
2.2 mm
↑10.0 km/h
15
27.0°
1.9 mm
↑11.0 km/h
16
27.0°
0.9 mm
↑11.0 km/h
17
27.0°
1.6 mm
↑10.0 km/h
18
26.0°
1.1 mm
↑9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in São Tomé (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910