Thời tiết tại Săo Tomé và Príncipe 🇸🇹
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, São Tomé.
26.1°C
cảm giác như 28.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại São Tomé tại 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (279°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 84% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:40 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for São Tomé
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 03
Mưa vừa
27.4°C
26.5°C
26.1°C
77%
13.3 kph
10.3 mm
11.0
05:33 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa vừa
25.9°C
25.5°C
24.4°C
79%
17.3 kph
13.3 mm
9.0
05:33 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
27.2°C
26.6°C
71%
13.3 kph
0.2 mm
11.0
05:33 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
27.2°C
26.3°C
76%
16.6 kph
0.1 mm
11.0
05:32 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
27.1°C
26.5°C
74%
16.6 kph
2.6 mm
5.0
05:32 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
27.2°C
26.6°C
74%
13.0 kph
4.4 mm
6.0
05:32 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Thu, Apr 09
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
27.1°C
26.7°C
76%
14.0 kph
0.8 mm
6.0
05:31 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for São Tomé
Friday, April 03, 2026
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
23
26.0°
↑12.0 km/h
26.0°
↑10.0 km/h
1
26.0°
↑9.0 km/h
2
26.0°
↑10.0 km/h
3
26.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
4
26.0°
0.7 mm
↑9.0 km/h
5
26.0°
1.8 mm
↑7.0 km/h
6
26.0°
1.7 mm
↑9.0 km/h
7
26.0°
1.2 mm
↑12.0 km/h
8
26.0°
1.2 mm
↑13.0 km/h
9
26.0°
1.1 mm
↑14.0 km/h
10
26.0°
0.6 mm
↑15.0 km/h
11
25.0°
1.6 mm
↑14.0 km/h
12
25.0°
1.4 mm
↑14.0 km/h
13
25.0°
1.0 mm
↑17.0 km/h
14
24.0°
0.5 mm
↑17.0 km/h
15
24.0°
0.4 mm
↑17.0 km/h
16
24.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
17
25.0°
↑11.0 km/h
18
25.0°
↑10.0 km/h
19
25.0°
↑10.0 km/h
20
26.0°
↑6.0 km/h
21
26.0°
↑1.0 km/h
22
27.0°
↑2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in São Tomé (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910