Thời tiết tại Huainan, Trung Hoa 🇨🇳
15.1°C
cảm giác như 15.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Huainan, Trung Hoa vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (229°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Huainan, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
15.7°C
14.4°C
81%
19.1 kph
0.3 mm
0.0
05:58 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
21.4°C
16.1°C
10.2°C
46%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
05:57 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
23.7°C
17.4°C
12.9°C
61%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
05:56 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
24.4°C
17.0°C
10.2°C
52%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
05:54 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
19.7°C
13.9°C
9.0°C
49%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
05:53 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
15.6°C
10.8°C
72%
22.7 kph
0.1 mm
4.0
05:52 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.5°C
18.8°C
16.4°C
89%
10.8 kph
1.1 mm
4.0
05:51 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Huainan, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, April 03, 2026
23.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
22
15.0°
↑
17.0 km/h
23
16.0°
↑
19.0 km/h
15.0°
↑
22.0 km/h
1
15.0°
↑
25.0 km/h
2
14.0°
↑
20.0 km/h
3
13.0°
↑
19.0 km/h
4
12.0°
↑
18.0 km/h
5
11.0°
↑
15.0 km/h
6
10.0°
↑
14.0 km/h
7
11.0°
↑
12.0 km/h
8
13.0°
↑
14.0 km/h
9
16.0°
↑
8.0 km/h
10
17.0°
↑
5.0 km/h
11
19.0°
↑
1.0 km/h
12
20.0°
↑
5.0 km/h
13
21.0°
↑
6.0 km/h
14
21.0°
↑
9.0 km/h
15
21.0°
↑
9.0 km/h
16
21.0°
↑
9.0 km/h
17
20.0°
↑
6.0 km/h
18
18.0°
↑
5.0 km/h
19
17.0°
↑
7.0 km/h
20
16.0°
↑
10.0 km/h
21
15.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Huainan, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 476.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.05 µg/m³ |
| SO2: | 25.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 40.85 µg/m³ |
| PM10: | 46.75 µg/m³ |