Thời tiết tại Huainan, Trung Hoa 🇨🇳
9.0°C
cảm giác như 8.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Huainan, Trung Hoa vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (262°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Huainan, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
9.2°C
5.0°C
1.0°C
61%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
05:59 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
12.7°C
8.0°C
3.3°C
62%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
15.4°C
10.3°C
6.0°C
57%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
20.0°C
13.3°C
7.4°C
56%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
22.6°C
15.2°C
9.4°C
57%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
19.5°C
14.6°C
12.0°C
49%
25.9 kph
0.0 mm
4.0
06:48 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.3°C
4.9°C
1.4°C
70%
25.6 kph
2.7 mm
1.0
06:47 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Huainan, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
4.0°C
1.0°C
18
8.0°
↑
8.0 km/h
19
7.0°
↑
8.0 km/h
20
6.0°
↑
8.0 km/h
21
6.0°
↑
8.0 km/h
22
6.0°
↑
9.0 km/h
23
6.0°
↑
8.0 km/h
5.0°
↑
7.0 km/h
1
5.0°
↑
7.0 km/h
2
5.0°
↑
8.0 km/h
3
4.0°
↑
8.0 km/h
4
4.0°
↑
8.0 km/h
5
4.0°
↑
5.0 km/h
6
4.0°
↑
5.0 km/h
7
3.0°
↑
5.0 km/h
8
5.0°
↑
5.0 km/h
9
6.0°
↑
3.0 km/h
10
8.0°
↑
0.0 km/h
11
10.0°
↑
0.0 km/h
12
11.0°
↑
2.0 km/h
13
12.0°
↑
2.0 km/h
14
12.0°
↑
2.0 km/h
15
13.0°
↑
3.0 km/h
16
12.0°
↑
5.0 km/h
17
12.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Huainan, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 817.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.35 µg/m³ |
| SO2: | 31.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 100.05 µg/m³ |
| PM10: | 103.75 µg/m³ |