Thời tiết tại Suqian, Trung Hoa 🇨🇳
9.0°C
cảm giác như 7.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Suqian, Trung Hoa vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 26% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (252°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Suqian, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
10.1°C
4.4°C
-0.6°C
37%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
05:54 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
14.0°C
7.2°C
1.2°C
44%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
15.7°C
9.1°C
4.4°C
48%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
20.3°C
12.6°C
5.8°C
53%
29.9 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
23.3°C
15.3°C
9.2°C
55%
30.6 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
12.6°C
10.9°C
5.4°C
32%
28.1 kph
0.0 mm
4.0
06:46 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.0°C
5.6°C
1.5°C
48%
27.4 kph
0.9 mm
2.0
06:44 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Suqian, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
15.0°C
11.0°C
7.0°C
3.0°C
-1.0°C
14
10.0°
↑
13.0 km/h
15
10.0°
↑
13.0 km/h
16
10.0°
↑
13.0 km/h
17
9.0°
↑
11.0 km/h
18
7.0°
↑
9.0 km/h
19
6.0°
↑
9.0 km/h
20
5.0°
↑
10.0 km/h
21
5.0°
↑
11.0 km/h
22
4.0°
↑
12.0 km/h
23
4.0°
↑
12.0 km/h
3.0°
↑
12.0 km/h
1
3.0°
↑
11.0 km/h
2
3.0°
↑
12.0 km/h
3
2.0°
↑
12.0 km/h
4
2.0°
↑
11.0 km/h
5
2.0°
↑
11.0 km/h
6
1.0°
↑
10.0 km/h
7
1.0°
↑
9.0 km/h
8
3.0°
↑
8.0 km/h
9
6.0°
↑
8.0 km/h
10
8.0°
↑
8.0 km/h
11
11.0°
↑
7.0 km/h
12
12.0°
↑
8.0 km/h
13
13.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Suqian, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 582.85 µg/m³ |
| O3: | 23.0 µg/m³ |
| NO2: | 24.25 µg/m³ |
| SO2: | 21.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 60.65 µg/m³ |
| PM10: | 67.95 µg/m³ |