Thời tiết tại Suqian, Trung Hoa 🇨🇳
18.1°C
cảm giác như 18.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Suqian, Trung Hoa vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (184°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 47% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Suqian, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
18.8°C
15.4°C
11.7°C
80%
16.2 kph
0.0 mm
0.0
05:54 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
20.0°C
14.8°C
9.4°C
46%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
05:52 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
22.6°C
15.6°C
10.3°C
51%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
05:51 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
22.8°C
14.7°C
7.7°C
45%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
05:50 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
18.1°C
11.4°C
5.3°C
41%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
05:48 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.5°C
13.9°C
7.0°C
70%
24.8 kph
0.4 mm
3.0
05:47 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.4°C
17.4°C
14.8°C
87%
13.3 kph
0.1 mm
4.0
05:46 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Suqian, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, April 03, 2026
22.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
7.0°C
16
18.0°
↑
11.0 km/h
17
18.0°
↑
10.0 km/h
18
16.0°
↑
8.0 km/h
19
15.0°
↑
12.0 km/h
20
15.0°
↑
13.0 km/h
21
14.0°
↑
11.0 km/h
22
14.0°
↑
14.0 km/h
23
14.0°
↑
16.0 km/h
14.0°
↑
17.0 km/h
1
14.0°
↑
15.0 km/h
2
15.0°
↑
23.0 km/h
3
14.0°
↑
22.0 km/h
4
12.0°
↑
17.0 km/h
5
11.0°
↑
16.0 km/h
6
9.0°
↑
14.0 km/h
7
10.0°
↑
14.0 km/h
8
12.0°
↑
17.0 km/h
9
14.0°
↑
18.0 km/h
10
16.0°
↑
15.0 km/h
11
17.0°
↑
10.0 km/h
12
18.0°
↑
8.0 km/h
13
19.0°
↑
7.0 km/h
14
20.0°
↑
9.0 km/h
15
20.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Suqian, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 516.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.95 µg/m³ |
| SO2: | 29.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 62.75 µg/m³ |
| PM10: | 68.65 µg/m³ |