Thời tiết tại Hoài Bắc, Trung Hoa 🇨🇳
6.5°C
cảm giác như 4.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Hoài Bắc, Trung Hoa vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (228°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1029.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hoài Bắc, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
10.1°C
4.4°C
-0.6°C
40%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
05:58 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
13.9°C
7.5°C
1.5°C
48%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:55 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
17.2°C
9.9°C
4.9°C
48%
22.0 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
20.3°C
12.6°C
5.6°C
57%
30.6 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
23.5°C
15.8°C
10.4°C
53%
31.0 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
12.1°C
10.8°C
6.6°C
21%
30.2 kph
0.0 mm
4.0
06:50 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.9°C
6.2°C
1.3°C
47%
24.1 kph
1.5 mm
2.0
06:49 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hoài Bắc, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
2.0°C
-1.0°C
12
8.0°
↑
12.0 km/h
13
9.0°
↑
13.0 km/h
14
10.0°
↑
13.0 km/h
15
10.0°
↑
13.0 km/h
16
10.0°
↑
13.0 km/h
17
9.0°
↑
10.0 km/h
18
7.0°
↑
8.0 km/h
19
6.0°
↑
8.0 km/h
20
6.0°
↑
9.0 km/h
21
5.0°
↑
10.0 km/h
22
4.0°
↑
10.0 km/h
23
4.0°
↑
10.0 km/h
4.0°
↑
9.0 km/h
1
3.0°
↑
10.0 km/h
2
3.0°
↑
9.0 km/h
3
2.0°
↑
9.0 km/h
4
2.0°
↑
9.0 km/h
5
2.0°
↑
8.0 km/h
6
2.0°
↑
5.0 km/h
7
2.0°
↑
4.0 km/h
8
3.0°
↑
4.0 km/h
9
6.0°
↑
5.0 km/h
10
8.0°
↑
6.0 km/h
11
10.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hoài Bắc, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 5 (Rất không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 783.85 µg/m³ |
| O3: | 3.0 µg/m³ |
| NO2: | 53.25 µg/m³ |
| SO2: | 58.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 208.05 µg/m³ |
| PM10: | 212.75 µg/m³ |