Thời tiết tại Hoài Bắc, Trung Hoa 🇨🇳
12.4°C
cảm giác như 11.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Hoài Bắc, Trung Hoa vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (153°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hoài Bắc, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
23.6°C
17.1°C
11.5°C
65%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
06:34 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
21.7°C
16.3°C
11.7°C
76%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
05:58 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
21.0°C
15.9°C
11.3°C
41%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
05:57 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
20.3°C
14.5°C
10.5°C
45%
33.1 kph
0.0 mm
1.0
05:56 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
24.7°C
15.2°C
7.1°C
41%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
05:54 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
20.4°C
13.7°C
6.9°C
43%
15.5 kph
0.0 mm
4.0
05:53 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hoài Bắc, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
25.0°C
21.0°C
17.0°C
13.0°C
9.0°C
5
12.0°
↑
11.0 km/h
6
12.0°
↑
10.0 km/h
7
13.0°
↑
9.0 km/h
8
15.0°
↑
13.0 km/h
9
18.0°
↑
17.0 km/h
10
20.0°
↑
16.0 km/h
11
22.0°
↑
18.0 km/h
12
23.0°
↑
18.0 km/h
13
24.0°
↑
17.0 km/h
14
24.0°
↑
17.0 km/h
15
23.0°
↑
18.0 km/h
16
22.0°
↑
16.0 km/h
17
20.0°
↑
10.0 km/h
18
18.0°
↑
10.0 km/h
19
18.0°
↑
11.0 km/h
20
17.0°
↑
11.0 km/h
21
16.0°
↑
10.0 km/h
22
16.0°
↑
10.0 km/h
23
15.0°
↑
11.0 km/h
14.0°
↑
10.0 km/h
1
13.0°
↑
8.0 km/h
2
13.0°
↑
8.0 km/h
3
13.0°
↑
7.0 km/h
4
12.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hoài Bắc, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 647.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 38.95 µg/m³ |
| SO2: | 21.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 86.95 µg/m³ |
| PM10: | 109.35 µg/m³ |