Thời tiết tại Hoài Bắc, Trung Hoa 🇨🇳
-0.5°C
cảm giác như -3.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Hoài Bắc, Trung Hoa vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (15°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1035.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hoài Bắc, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.0°C
1.1°C
-0.5°C
55%
14.4 kph
0.1 mm
0.0
07:18 AM
05:15 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
3.7°C
-0.0°C
-3.2°C
42%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
07:19 AM
05:15 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
7.6°C
2.2°C
-2.0°C
45%
13.7 kph
0.0 mm
0.0
07:19 AM
05:16 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
8.8°C
5.4°C
2.9°C
50%
7.2 kph
0.0 mm
0.0
07:19 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
9.1°C
5.7°C
2.9°C
57%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
07:19 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
9.2°C
5.1°C
2.0°C
47%
28.8 kph
0.0 mm
3.0
07:19 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
5.0°C
1.6°C
-1.2°C
29%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
07:19 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hoài Bắc, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, January 02, 2026
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-5.0°C
-1.0°
↑
9.0 km/h
1
-1.0°
↑
10.0 km/h
2
-2.0°
↑
10.0 km/h
3
-2.0°
↑
10.0 km/h
4
-2.0°
↑
9.0 km/h
5
-3.0°
↑
8.0 km/h
6
-3.0°
↑
6.0 km/h
7
-3.0°
↑
5.0 km/h
8
-3.0°
↑
5.0 km/h
9
-1.0°
↑
5.0 km/h
10
0.0°
↑
5.0 km/h
11
2.0°
↑
3.0 km/h
12
2.0°
↑
2.0 km/h
13
3.0°
↑
5.0 km/h
14
3.0°
↑
6.0 km/h
15
4.0°
↑
7.0 km/h
16
4.0°
↑
7.0 km/h
17
2.0°
↑
6.0 km/h
18
1.0°
↑
6.0 km/h
19
0.0°
↑
7.0 km/h
20
0.0°
↑
9.0 km/h
21
-0.0°
↑
10.0 km/h
22
-0.0°
↑
10.0 km/h
23
-1.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hoài Bắc, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 452.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.95 µg/m³ |
| SO2: | 29.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 44.55 µg/m³ |
| PM10: | 44.75 µg/m³ |