Thời tiết tại Thương Khâu, Trung Hoa 🇨🇳
14.2°C
cảm giác như 13.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Thương Khâu, Trung Hoa vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (169°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 48% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thương Khâu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
23.8°C
16.4°C
10.4°C
62%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:05 AM
06:38 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
17.7°C
12.2°C
59%
20.2 kph
0.1 mm
2.0
06:04 AM
06:39 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
22.9°C
17.0°C
11.0°C
70%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
06:02 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
21.6°C
15.9°C
9.8°C
38%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:01 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
19.1°C
14.4°C
8.8°C
40%
40.0 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
24.1°C
13.5°C
6.8°C
36%
33.1 kph
0.0 mm
4.0
05:58 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
22.7°C
15.7°C
8.7°C
44%
17.6 kph
0.0 mm
5.0
05:57 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thương Khâu, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
14.0°
↑
14.0 km/h
1
14.0°
↑
13.0 km/h
2
14.0°
↑
12.0 km/h
3
14.0°
↑
13.0 km/h
4
13.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
5
12.0°
↑
9.0 km/h
6
12.0°
↑
9.0 km/h
7
13.0°
↑
9.0 km/h
8
16.0°
↑
11.0 km/h
9
18.0°
↑
14.0 km/h
10
20.0°
↑
17.0 km/h
11
22.0°
↑
18.0 km/h
12
23.0°
↑
18.0 km/h
13
24.0°
↑
19.0 km/h
14
24.0°
↑
20.0 km/h
15
24.0°
↑
20.0 km/h
16
24.0°
↑
20.0 km/h
17
22.0°
↑
20.0 km/h
18
20.0°
↑
17.0 km/h
19
18.0°
↑
13.0 km/h
20
16.0°
↑
12.0 km/h
21
16.0°
↑
12.0 km/h
22
15.0°
↑
12.0 km/h
23
14.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thương Khâu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 345.85 µg/m³ |
| O3: | 149.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 13.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.75 µg/m³ |
| PM10: | 85.15 µg/m³ |