Thời tiết tại Xinxiang, Trung Hoa 🇨🇳
25.4°C
cảm giác như 24.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Xinxiang, Trung Hoa vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 13% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (308°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Xinxiang, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
28.8°C
19.3°C
13.7°C
43%
39.2 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
22.4°C
15.7°C
9.6°C
30%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
06:08 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
21.9°C
16.2°C
11.6°C
38%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
06:06 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
26.7°C
15.9°C
8.7°C
34%
35.6 kph
0.0 mm
2.0
06:05 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
20.0°C
12.9°C
6.5°C
27%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
19.5°C
14.6°C
10.1°C
70%
9.0 kph
0.0 mm
4.0
06:02 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
27.7°C
20.6°C
13.5°C
66%
11.2 kph
0.0 mm
6.0
06:01 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Xinxiang, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, April 03, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
7.0°C
20
19.0°
↑
22.0 km/h
21
18.0°
↑
17.0 km/h
22
17.0°
↑
12.0 km/h
23
15.0°
↑
9.0 km/h
14.0°
↑
8.0 km/h
1
13.0°
↑
6.0 km/h
2
13.0°
↑
5.0 km/h
3
12.0°
↑
5.0 km/h
4
11.0°
↑
3.0 km/h
5
10.0°
↑
4.0 km/h
6
10.0°
↑
4.0 km/h
7
10.0°
↑
6.0 km/h
8
14.0°
↑
7.0 km/h
9
16.0°
↑
9.0 km/h
10
17.0°
↑
10.0 km/h
11
18.0°
↑
12.0 km/h
12
20.0°
↑
16.0 km/h
13
21.0°
↑
17.0 km/h
14
22.0°
↑
19.0 km/h
15
22.0°
↑
20.0 km/h
16
21.0°
↑
20.0 km/h
17
21.0°
↑
16.0 km/h
18
19.0°
↑
16.0 km/h
19
16.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Xinxiang, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 289.85 µg/m³ |
| O3: | 100.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.95 µg/m³ |
| SO2: | 33.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.65 µg/m³ |
| PM10: | 45.05 µg/m³ |