Thời tiết tại Xinxiang, Trung Hoa 🇨🇳
-2.7°C
cảm giác như -5.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Xinxiang, Trung Hoa vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (217°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Xinxiang, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Có mây
7.5°C
2.2°C
-1.8°C
68%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
07:34 AM
05:25 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
9.3°C
5.1°C
2.3°C
57%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
07:34 AM
05:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
9.3°C
3.9°C
0.4°C
44%
22.7 kph
0.0 mm
0.0
07:34 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
10.2°C
3.9°C
-0.0°C
36%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
07:34 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
7.9°C
3.3°C
0.0°C
33%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
07:34 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
12.4°C
5.7°C
0.9°C
41%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
07:34 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
15.7°C
8.2°C
3.8°C
35%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
07:34 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Xinxiang, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
9.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
9
0.0°
↑
8.0 km/h
10
2.0°
↑
9.0 km/h
11
4.0°
↑
10.0 km/h
12
6.0°
↑
10.0 km/h
13
7.0°
↑
10.0 km/h
14
7.0°
↑
9.0 km/h
15
8.0°
↑
8.0 km/h
16
7.0°
↑
5.0 km/h
17
5.0°
↑
4.0 km/h
18
4.0°
↑
4.0 km/h
19
4.0°
↑
4.0 km/h
20
3.0°
↑
5.0 km/h
21
3.0°
↑
5.0 km/h
22
3.0°
↑
5.0 km/h
23
4.0°
↑
6.0 km/h
4.0°
↑
5.0 km/h
1
3.0°
↑
6.0 km/h
2
3.0°
↑
6.0 km/h
3
3.0°
↑
6.0 km/h
4
3.0°
↑
5.0 km/h
5
3.0°
↑
7.0 km/h
6
3.0°
↑
6.0 km/h
7
2.0°
↑
6.0 km/h
8
2.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Xinxiang, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1426.85 µg/m³ |
| O3: | 18.0 µg/m³ |
| NO2: | 64.05 µg/m³ |
| SO2: | 76.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 134.95 µg/m³ |
| PM10: | 136.85 µg/m³ |