Thời tiết tại Chu Khẩu, Trung Hoa 🇨🇳
10.6°C
cảm giác như 9.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Chu Khẩu, Trung Hoa vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 26% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (241°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chu Khẩu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
10.7°C
4.2°C
-1.0°C
43%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
06:07 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
14.8°C
7.6°C
1.8°C
51%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
18.3°C
10.6°C
5.7°C
50%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
21.4°C
13.0°C
6.0°C
58%
28.8 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
24.7°C
15.5°C
9.8°C
49%
25.2 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
13.9°C
10.8°C
6.8°C
24%
18.7 kph
0.0 mm
4.0
06:59 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.5°C
6.7°C
2.8°C
48%
23.8 kph
2.3 mm
2.0
06:57 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Chu Khẩu, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
16.0°C
12.0°C
8.0°C
3.0°C
-1.0°C
16
11.0°
↑
10.0 km/h
17
10.0°
↑
9.0 km/h
18
7.0°
↑
9.0 km/h
19
6.0°
↑
11.0 km/h
20
5.0°
↑
12.0 km/h
21
4.0°
↑
12.0 km/h
22
4.0°
↑
12.0 km/h
23
3.0°
↑
12.0 km/h
3.0°
↑
11.0 km/h
1
3.0°
↑
12.0 km/h
2
2.0°
↑
12.0 km/h
3
2.0°
↑
11.0 km/h
4
2.0°
↑
8.0 km/h
5
2.0°
↑
9.0 km/h
6
2.0°
↑
11.0 km/h
7
2.0°
↑
10.0 km/h
8
3.0°
↑
8.0 km/h
9
6.0°
↑
5.0 km/h
10
9.0°
↑
6.0 km/h
11
11.0°
↑
5.0 km/h
12
12.0°
↑
5.0 km/h
13
14.0°
↑
5.0 km/h
14
14.0°
↑
5.0 km/h
15
15.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chu Khẩu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1158.85 µg/m³ |
| O3: | 2.0 µg/m³ |
| NO2: | 51.75 µg/m³ |
| SO2: | 60.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 101.45 µg/m³ |
| PM10: | 105.65 µg/m³ |