Thời tiết tại Chu Khẩu, Trung Hoa 🇨🇳
12.7°C
cảm giác như 11.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Chu Khẩu, Trung Hoa vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (155°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chu Khẩu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.3°C
16.7°C
12.0°C
72%
18.0 kph
0.3 mm
1.0
06:08 AM
06:42 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
22.6°C
16.8°C
11.9°C
72%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
06:07 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
20.3°C
15.2°C
9.7°C
39%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
06:06 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
20.6°C
15.3°C
9.6°C
50%
32.0 kph
0.0 mm
1.0
06:04 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
25.9°C
16.3°C
8.3°C
43%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:03 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
21.5°C
15.1°C
8.5°C
53%
18.7 kph
0.0 mm
5.0
06:02 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều mây
24.6°C
18.7°C
11.6°C
76%
20.9 kph
0.0 mm
4.0
06:00 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Chu Khẩu, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
25.0°C
21.0°C
17.0°C
13.0°C
9.0°C
8
16.0°
↑
14.0 km/h
9
18.0°
↑
16.0 km/h
10
20.0°
↑
17.0 km/h
11
22.0°
↑
17.0 km/h
12
23.0°
↑
18.0 km/h
13
23.0°
↑
17.0 km/h
14
22.0°
↑
16.0 km/h
15
21.0°
↑
16.0 km/h
16
21.0°
↑
14.0 km/h
17
20.0°
↑
14.0 km/h
18
18.0°
↑
14.0 km/h
19
16.0°
↑
12.0 km/h
20
16.0°
↑
11.0 km/h
21
15.0°
↑
13.0 km/h
22
14.0°
↑
12.0 km/h
23
13.0°
↑
11.0 km/h
13.0°
↑
10.0 km/h
1
12.0°
↑
10.0 km/h
2
12.0°
↑
8.0 km/h
3
12.0°
↑
4.0 km/h
4
12.0°
↑
1.0 km/h
5
12.0°
↑
4.0 km/h
6
12.0°
↑
7.0 km/h
7
14.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chu Khẩu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 448.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.95 µg/m³ |
| SO2: | 19.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 56.75 µg/m³ |
| PM10: | 70.65 µg/m³ |