Thời tiết tại Bình Đỉnh Sơn, Trung Hoa 🇨🇳
5.5°C
cảm giác như 3.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bình Đỉnh Sơn, Trung Hoa vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 29% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (205°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1029.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bình Đỉnh Sơn, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
11.7°C
4.8°C
-0.8°C
38%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:10 AM
06:12 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
15.4°C
8.7°C
3.6°C
44%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
19.3°C
11.6°C
6.0°C
41%
25.6 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
21.7°C
13.7°C
6.0°C
49%
31.7 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
24.1°C
16.3°C
10.2°C
48%
31.7 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
13.1°C
10.4°C
7.7°C
21%
32.0 kph
0.0 mm
4.0
07:04 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.1°C
5.2°C
1.3°C
55%
15.5 kph
1.7 mm
2.0
07:03 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bình Đỉnh Sơn, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
11
8.0°
↑
11.0 km/h
12
9.0°
↑
12.0 km/h
13
10.0°
↑
10.0 km/h
14
11.0°
↑
10.0 km/h
15
12.0°
↑
10.0 km/h
16
12.0°
↑
11.0 km/h
17
11.0°
↑
12.0 km/h
18
8.0°
↑
12.0 km/h
19
7.0°
↑
12.0 km/h
20
6.0°
↑
10.0 km/h
21
6.0°
↑
9.0 km/h
22
5.0°
↑
9.0 km/h
23
5.0°
↑
9.0 km/h
4.0°
↑
9.0 km/h
1
4.0°
↑
10.0 km/h
2
4.0°
↑
10.0 km/h
3
4.0°
↑
8.0 km/h
4
4.0°
↑
9.0 km/h
5
4.0°
↑
9.0 km/h
6
4.0°
↑
7.0 km/h
7
4.0°
↑
7.0 km/h
8
5.0°
↑
6.0 km/h
9
8.0°
↑
8.0 km/h
10
10.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bình Đỉnh Sơn, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 691.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 58.35 µg/m³ |
| SO2: | 44.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 123.75 µg/m³ |
| PM10: | 127.55 µg/m³ |