Thời tiết tại Bình Đỉnh Sơn, Trung Hoa 🇨🇳
16.8°C
cảm giác như 16.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bình Đỉnh Sơn, Trung Hoa vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (167°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bình Đỉnh Sơn, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
22.4°C
17.2°C
13.1°C
70%
25.2 kph
0.0 mm
1.0
06:13 AM
06:48 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
27.2°C
18.2°C
11.4°C
55%
31.0 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
21.5°C
16.4°C
11.0°C
35%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
06:11 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
23.5°C
17.3°C
10.8°C
44%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
06:09 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
28.3°C
17.9°C
9.6°C
40%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
21.6°C
15.5°C
9.6°C
50%
13.3 kph
0.0 mm
5.0
06:07 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
23.9°C
19.0°C
13.0°C
74%
16.2 kph
0.1 mm
5.0
06:06 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bình Đỉnh Sơn, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
9.0°C
9
19.0°
↑
8.0 km/h
10
21.0°
↑
13.0 km/h
11
21.0°
↑
16.0 km/h
12
22.0°
↑
18.0 km/h
13
22.0°
↑
22.0 km/h
14
22.0°
↑
23.0 km/h
15
21.0°
↑
25.0 km/h
16
20.0°
↑
24.0 km/h
17
20.0°
↑
21.0 km/h
18
18.0°
↑
22.0 km/h
19
16.0°
↑
20.0 km/h
20
16.0°
↑
21.0 km/h
21
15.0°
↑
18.0 km/h
22
14.0°
↑
16.0 km/h
23
14.0°
↑
15.0 km/h
14.0°
↑
13.0 km/h
1
13.0°
↑
9.0 km/h
2
12.0°
↑
6.0 km/h
3
12.0°
↑
6.0 km/h
4
12.0°
↑
6.0 km/h
5
12.0°
↑
7.0 km/h
6
11.0°
↑
8.0 km/h
7
12.0°
↑
4.0 km/h
8
15.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bình Đỉnh Sơn, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 450.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 36.25 µg/m³ |
| SO2: | 16.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 54.15 µg/m³ |
| PM10: | 74.45 µg/m³ |