Thời tiết tại Bình Đỉnh Sơn, Trung Hoa 🇨🇳
2.5°C
cảm giác như -0.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bình Đỉnh Sơn, Trung Hoa vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (209°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1030.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bình Đỉnh Sơn, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều mây
7.2°C
2.2°C
-1.9°C
74%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
07:32 AM
05:31 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
10.4°C
5.7°C
1.8°C
61%
29.2 kph
0.0 mm
0.0
07:32 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
9.8°C
5.4°C
1.9°C
35%
32.0 kph
0.0 mm
0.0
07:32 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
11.2°C
6.0°C
2.3°C
29%
32.0 kph
0.0 mm
1.0
07:33 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
10.9°C
6.9°C
4.2°C
31%
30.6 kph
0.0 mm
3.0
07:33 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
13.4°C
7.3°C
2.7°C
37%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
07:33 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
16.8°C
9.5°C
4.6°C
34%
10.1 kph
0.0 mm
3.0
07:33 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bình Đỉnh Sơn, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
11
4.0°
↑
13.0 km/h
12
6.0°
↑
16.0 km/h
13
6.0°
↑
17.0 km/h
14
7.0°
↑
16.0 km/h
15
7.0°
↑
15.0 km/h
16
7.0°
↑
13.0 km/h
17
5.0°
↑
9.0 km/h
18
4.0°
↑
8.0 km/h
19
4.0°
↑
8.0 km/h
20
3.0°
↑
8.0 km/h
21
4.0°
↑
8.0 km/h
22
4.0°
↑
10.0 km/h
23
3.0°
↑
12.0 km/h
3.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
1
2.0°
↑
9.0 km/h
2
2.0°
↑
8.0 km/h
3
3.0°
↑
7.0 km/h
4
3.0°
↑
7.0 km/h
5
3.0°
↑
8.0 km/h
6
2.0°
↑
8.0 km/h
7
2.0°
↑
9.0 km/h
8
2.0°
↑
9.0 km/h
9
4.0°
↑
10.0 km/h
10
6.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bình Đỉnh Sơn, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 833.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 32.95 µg/m³ |
| SO2: | 38.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 138.25 µg/m³ |
| PM10: | 141.05 µg/m³ |