Thời tiết tại Tam Môn Hiệp, Trung Hoa 🇨🇳
-0.2°C
cảm giác như -2.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tam Môn Hiệp, Trung Hoa vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (272°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1031.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tam Môn Hiệp, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Có mây
4.5°C
0.3°C
-3.2°C
60%
9.0 kph
0.1 mm
0.0
07:43 AM
05:37 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
6.1°C
1.4°C
-2.3°C
63%
27.0 kph
0.0 mm
0.0
07:43 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
4.7°C
0.1°C
-3.3°C
48%
28.4 kph
0.0 mm
0.0
07:43 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
6.6°C
0.6°C
-3.3°C
41%
27.0 kph
0.0 mm
1.0
07:44 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
7.3°C
1.3°C
-3.1°C
47%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
07:44 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
10.9°C
3.3°C
-2.0°C
43%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
07:44 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
12.3°C
5.0°C
-0.3°C
34%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
07:44 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tam Môn Hiệp, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
10
1.0°
↑
6.0 km/h
11
2.0°
↑
8.0 km/h
12
3.0°
↑
8.0 km/h
13
4.0°
↑
9.0 km/h
14
4.0°
↑
8.0 km/h
15
4.0°
↑
8.0 km/h
16
4.0°
↑
8.0 km/h
17
4.0°
↑
6.0 km/h
18
1.0°
↑
6.0 km/h
19
0.0°
↑
6.0 km/h
20
-0.0°
↑
6.0 km/h
21
-0.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
22
-0.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
23
-0.0°
↑
7.0 km/h
-0.0°
↑
7.0 km/h
1
-1.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
2
-1.0°
↑
8.0 km/h
3
-2.0°
↑
8.0 km/h
4
-2.0°
↑
8.0 km/h
5
-2.0°
↑
9.0 km/h
6
-2.0°
↑
8.0 km/h
7
-1.0°
↑
9.0 km/h
8
-0.0°
↑
10.0 km/h
9
1.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tam Môn Hiệp, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 814.85 µg/m³ |
| O3: | 18.0 µg/m³ |
| NO2: | 60.05 µg/m³ |
| SO2: | 65.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 104.65 µg/m³ |
| PM10: | 106.35 µg/m³ |