Thời tiết tại Tam Môn Hiệp, Trung Hoa 🇨🇳
9.7°C
cảm giác như 8.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tam Môn Hiệp, Trung Hoa vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (280°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tam Môn Hiệp, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
10.9°C
4.5°C
-1.7°C
41%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:19 AM
06:20 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
12.8°C
6.8°C
1.5°C
33%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
15.7°C
8.7°C
3.0°C
30%
28.1 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
21.8°C
11.8°C
4.2°C
25%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
07:16 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
19.1°C
13.1°C
7.5°C
31%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
U ám
10.6°C
7.5°C
4.1°C
24%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.4°C
2.1°C
-0.1°C
55%
9.0 kph
4.6 mm
1.0
07:13 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tam Môn Hiệp, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
14.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
-1.0°C
15
10.0°
↑
11.0 km/h
16
11.0°
↑
9.0 km/h
17
11.0°
↑
8.0 km/h
18
10.0°
↑
6.0 km/h
19
7.0°
↑
4.0 km/h
20
6.0°
↑
2.0 km/h
21
6.0°
↑
4.0 km/h
22
5.0°
↑
5.0 km/h
23
4.0°
↑
6.0 km/h
4.0°
↑
6.0 km/h
1
3.0°
↑
7.0 km/h
2
3.0°
↑
8.0 km/h
3
2.0°
↑
5.0 km/h
4
2.0°
↑
5.0 km/h
5
2.0°
↑
6.0 km/h
6
2.0°
↑
6.0 km/h
7
2.0°
↑
7.0 km/h
8
2.0°
↑
6.0 km/h
9
6.0°
↑
6.0 km/h
10
8.0°
↑
8.0 km/h
11
9.0°
↑
8.0 km/h
12
11.0°
↑
10.0 km/h
13
12.0°
↑
10.0 km/h
14
12.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tam Môn Hiệp, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 440.85 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.75 µg/m³ |
| SO2: | 20.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 50.45 µg/m³ |
| PM10: | 54.05 µg/m³ |