Thời tiết tại Lâm Phần, Trung Hoa 🇨🇳
-0.7°C
cảm giác như -3.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Lâm Phần, Trung Hoa vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (194°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1034.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 36% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lâm Phần, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Tuyết vừa lả tả
0.7°C
-1.2°C
-3.4°C
87%
10.8 kph
0.6 mm
0.0
07:45 AM
05:30 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
0.9°C
-1.5°C
-3.3°C
73%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
07:45 AM
05:31 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
1.2°C
-1.4°C
-3.8°C
62%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
07:45 AM
05:32 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
3.9°C
0.9°C
-1.2°C
52%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
07:45 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
3.5°C
0.4°C
-1.3°C
45%
19.1 kph
0.0 mm
0.0
07:45 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
4.0°C
0.6°C
-1.9°C
34%
28.8 kph
0.0 mm
2.0
07:46 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
2.4°C
-0.9°C
-3.1°C
22%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
07:46 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lâm Phần, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, January 01, 2026
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
-5.0°C
19
-1.0°
↑
7.0 km/h
20
-1.0°
↑
5.0 km/h
21
-1.0°
↑
4.0 km/h
22
-1.0°
↑
4.0 km/h
23
-1.0°
↑
4.0 km/h
-1.0°
↑
3.0 km/h
1
-1.0°
↑
3.0 km/h
2
-2.0°
↑
4.0 km/h
3
-2.0°
↑
4.0 km/h
4
-2.0°
↑
4.0 km/h
5
-3.0°
↑
5.0 km/h
6
-3.0°
↑
6.0 km/h
7
-3.0°
↑
6.0 km/h
8
-3.0°
↑
6.0 km/h
9
-3.0°
↑
8.0 km/h
10
-2.0°
↑
8.0 km/h
11
-1.0°
↑
9.0 km/h
12
-0.0°
↑
10.0 km/h
13
0.0°
↑
11.0 km/h
14
1.0°
↑
10.0 km/h
15
1.0°
↑
8.0 km/h
16
1.0°
↑
7.0 km/h
17
-0.0°
↑
6.0 km/h
18
-1.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lâm Phần, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 577.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.35 µg/m³ |
| SO2: | 46.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 63.95 µg/m³ |
| PM10: | 65.35 µg/m³ |