Thời tiết tại Lâm Phần, Trung Hoa 🇨🇳
3.8°C
cảm giác như 2.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Lâm Phần, Trung Hoa vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (225°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1030.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 17% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lâm Phần, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
5.8°C
3.3°C
1.4°C
66%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
07:21 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
10.5°C
4.8°C
0.3°C
42%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
07:20 AM
06:17 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
10.7°C
5.9°C
1.0°C
23%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
07:19 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
14.5°C
7.8°C
2.0°C
26%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
18.1°C
10.0°C
3.8°C
31%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
07:16 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
14.6°C
9.1°C
1.4°C
25%
32.0 kph
0.0 mm
3.0
07:15 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
3.8°C
0.2°C
-3.1°C
12%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lâm Phần, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
12.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-2.0°C
22
3.0°
↑
6.0 km/h
23
3.0°
↑
7.0 km/h
2.0°
↑
7.0 km/h
1
2.0°
↑
8.0 km/h
2
2.0°
↑
5.0 km/h
3
1.0°
↑
5.0 km/h
4
1.0°
↑
5.0 km/h
5
1.0°
↑
5.0 km/h
6
0.0°
↑
6.0 km/h
7
0.0°
↑
5.0 km/h
8
1.0°
↑
4.0 km/h
9
3.0°
↑
4.0 km/h
10
4.0°
↑
6.0 km/h
11
5.0°
↑
9.0 km/h
12
6.0°
↑
9.0 km/h
13
8.0°
↑
8.0 km/h
14
9.0°
↑
7.0 km/h
15
10.0°
↑
7.0 km/h
16
10.0°
↑
8.0 km/h
17
10.0°
↑
12.0 km/h
18
9.0°
↑
10.0 km/h
19
8.0°
↑
9.0 km/h
20
7.0°
↑
8.0 km/h
21
6.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lâm Phần, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 299.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 19.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.45 µg/m³ |
| PM10: | 46.45 µg/m³ |