Thời tiết tại Tiêu Tác, Trung Hoa 🇨🇳
-1.0°C
cảm giác như -4.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Tiêu Tác, Trung Hoa vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (264°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1032.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tiêu Tác, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Có mây
4.5°C
0.5°C
-1.8°C
68%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
07:36 AM
05:27 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
8.5°C
2.8°C
-1.3°C
50%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
07:36 AM
05:27 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
10.2°C
4.9°C
2.2°C
41%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
07:36 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
8.5°C
3.4°C
-0.1°C
38%
28.4 kph
0.0 mm
0.0
07:36 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
9.6°C
4.3°C
1.1°C
28%
34.2 kph
0.0 mm
1.0
07:37 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
8.4°C
2.8°C
0.1°C
25%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
07:37 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
10.1°C
3.3°C
-1.2°C
24%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
07:37 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tiêu Tác, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
10.0°C
7.0°C
4.0°C
0.0°C
-3.0°C
-0.0°
↑
11.0 km/h
1
-0.0°
↑
11.0 km/h
2
-0.0°
↑
10.0 km/h
3
-1.0°
↑
10.0 km/h
4
-1.0°
↑
10.0 km/h
5
-1.0°
↑
9.0 km/h
6
-1.0°
↑
9.0 km/h
7
-1.0°
↑
8.0 km/h
8
-1.0°
↑
7.0 km/h
9
2.0°
↑
7.0 km/h
10
5.0°
↑
8.0 km/h
11
6.0°
↑
10.0 km/h
12
8.0°
↑
10.0 km/h
13
8.0°
↑
10.0 km/h
14
8.0°
↑
8.0 km/h
15
8.0°
↑
6.0 km/h
16
6.0°
↑
3.0 km/h
17
4.0°
↑
1.0 km/h
18
3.0°
↑
2.0 km/h
19
3.0°
↑
2.0 km/h
20
3.0°
↑
2.0 km/h
21
3.0°
↑
2.0 km/h
22
3.0°
↑
3.0 km/h
23
3.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tiêu Tác, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 728.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 27.05 µg/m³ |
| SO2: | 57.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 56.85 µg/m³ |
| PM10: | 58.15 µg/m³ |