Thời tiết tại Hà Trạch, Trung Hoa 🇨🇳
12.5°C
cảm giác như 12.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Hà Trạch, Trung Hoa vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (165°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 87% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hà Trạch, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.7°C
17.9°C
11.7°C
57%
23.4 kph
1.1 mm
2.0
06:04 AM
06:40 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
24.1°C
18.1°C
12.1°C
64%
30.6 kph
0.0 mm
1.0
06:03 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
21.8°C
16.2°C
10.4°C
34%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
06:01 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
18.1°C
14.7°C
9.1°C
34%
42.5 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
24.8°C
13.6°C
7.2°C
31%
35.6 kph
0.0 mm
4.0
05:59 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
22.0°C
14.8°C
8.2°C
32%
13.3 kph
0.0 mm
4.0
05:57 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hà Trạch, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
9.0°C
5
12.0°
↑
9.0 km/h
6
12.0°
0.6 mm
↑
9.0 km/h
7
12.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
8
15.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
9
17.0°
↑
14.0 km/h
10
20.0°
↑
14.0 km/h
11
22.0°
↑
18.0 km/h
12
23.0°
↑
19.0 km/h
13
24.0°
↑
20.0 km/h
14
25.0°
↑
20.0 km/h
15
25.0°
↑
22.0 km/h
16
24.0°
↑
23.0 km/h
17
23.0°
↑
18.0 km/h
18
21.0°
↑
17.0 km/h
19
19.0°
↑
17.0 km/h
20
19.0°
↑
16.0 km/h
21
18.0°
↑
17.0 km/h
22
17.0°
↑
18.0 km/h
23
16.0°
↑
17.0 km/h
15.0°
↑
16.0 km/h
1
14.0°
↑
14.0 km/h
2
14.0°
↑
13.0 km/h
3
13.0°
↑
12.0 km/h
4
12.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hà Trạch, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 443.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 34.05 µg/m³ |
| SO2: | 19.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 59.75 µg/m³ |
| PM10: | 96.05 µg/m³ |