Thời tiết tại Nam Kinh, Trung Hoa 🇨🇳
4.1°C
cảm giác như 1.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Nam Kinh, Trung Hoa vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (68°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1030.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nam Kinh, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.0°C
4.7°C
2.8°C
59%
32.8 kph
4.4 mm
0.0
06:46 AM
05:52 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
9.5°C
6.0°C
2.6°C
44%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
05:53 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
12.7°C
8.4°C
4.1°C
47%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
13.9°C
8.6°C
3.8°C
53%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
19.0°C
12.5°C
7.1°C
60%
23.0 kph
0.0 mm
4.0
06:42 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
21.4°C
14.6°C
10.0°C
58%
18.7 kph
0.0 mm
4.0
06:41 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
9.9°C
9.2°C
4.8°C
22%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nam Kinh, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
11.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
21
5.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
22
4.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
23
4.0°
↑
9.0 km/h
4.0°
↑
9.0 km/h
1
3.0°
↑
8.0 km/h
2
3.0°
↑
6.0 km/h
3
3.0°
↑
4.0 km/h
4
3.0°
↑
4.0 km/h
5
3.0°
↑
5.0 km/h
6
3.0°
↑
6.0 km/h
7
3.0°
↑
7.0 km/h
8
3.0°
↑
9.0 km/h
9
4.0°
↑
9.0 km/h
10
6.0°
↑
8.0 km/h
11
7.0°
↑
6.0 km/h
12
8.0°
↑
4.0 km/h
13
9.0°
↑
1.0 km/h
14
9.0°
↑
3.0 km/h
15
10.0°
↑
5.0 km/h
16
9.0°
↑
5.0 km/h
17
9.0°
↑
4.0 km/h
18
9.0°
↑
1.0 km/h
19
8.0°
↑
2.0 km/h
20
8.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nam Kinh, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 304.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.85 µg/m³ |
| SO2: | 17.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.25 µg/m³ |
| PM10: | 19.15 µg/m³ |