Thời tiết tại Nam Kinh, Trung Hoa 🇨🇳
16.2°C
cảm giác như 16.2°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Nam Kinh, Trung Hoa vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (160°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nam Kinh, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.3°C
15.3°C
14.0°C
81%
17.3 kph
0.2 mm
0.0
05:51 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
20.8°C
16.2°C
12.4°C
53%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
05:50 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
23.8°C
17.5°C
11.1°C
57%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
05:49 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
18.3°C
13.9°C
64%
12.2 kph
0.3 mm
2.0
05:48 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
17.9°C
13.9°C
9.7°C
49%
27.0 kph
0.0 mm
4.0
05:47 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.5°C
14.8°C
9.8°C
74%
23.4 kph
1.8 mm
3.0
05:45 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nam Kinh, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, April 03, 2026
18.0°C
16.0°C
14.0°C
13.0°C
11.0°C
3
15.0°
↑
10.0 km/h
4
15.0°
↑
12.0 km/h
5
15.0°
↑
13.0 km/h
6
15.0°
↑
17.0 km/h
7
15.0°
↑
17.0 km/h
8
15.0°
↑
15.0 km/h
9
15.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
10
15.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
11
15.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
12
15.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
13
16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
14
16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
15
16.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
16
16.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
17
16.0°
↑
8.0 km/h
18
16.0°
↑
9.0 km/h
19
16.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
20
15.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
21
14.0°
↑
9.0 km/h
22
14.0°
↑
13.0 km/h
23
14.0°
↑
14.0 km/h
14.0°
↑
14.0 km/h
1
14.0°
↑
13.0 km/h
2
13.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nam Kinh, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 681.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 47.75 µg/m³ |
| SO2: | 26.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 68.35 µg/m³ |
| PM10: | 77.65 µg/m³ |