Thời tiết tại Bạng Phụ, Trung Hoa 🇨🇳
2.3°C
cảm giác như -0.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Bạng Phụ, Trung Hoa vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (187°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1032.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 89% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bạng Phụ, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
7.0°C
1.6°C
-2.8°C
40%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
05:16 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
8.5°C
5.1°C
2.2°C
41%
9.0 kph
0.1 mm
0.0
07:14 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
9.5°C
6.1°C
2.2°C
65%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
07:14 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
8.9°C
4.7°C
1.7°C
43%
27.4 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
9.1°C
4.2°C
-0.3°C
39%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
12.2°C
6.4°C
1.7°C
40%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
07:14 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
16.0°C
9.6°C
5.0°C
47%
24.5 kph
0.0 mm
3.0
07:14 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bạng Phụ, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
9.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
11
4.0°
↑
9.0 km/h
12
5.0°
↑
9.0 km/h
13
6.0°
↑
8.0 km/h
14
7.0°
↑
7.0 km/h
15
7.0°
↑
6.0 km/h
16
7.0°
↑
6.0 km/h
17
5.0°
↑
5.0 km/h
18
4.0°
↑
6.0 km/h
19
3.0°
↑
8.0 km/h
20
3.0°
↑
8.0 km/h
21
3.0°
↑
8.0 km/h
22
2.0°
↑
8.0 km/h
23
2.0°
↑
7.0 km/h
2.0°
↑
6.0 km/h
1
2.0°
↑
5.0 km/h
2
3.0°
↑
5.0 km/h
3
3.0°
↑
2.0 km/h
4
3.0°
↑
2.0 km/h
5
3.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
6
3.0°
↑
3.0 km/h
7
3.0°
↑
4.0 km/h
8
3.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
9
4.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
10
5.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bạng Phụ, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 982.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 59.45 µg/m³ |
| SO2: | 58.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 101.25 µg/m³ |
| PM10: | 103.95 µg/m³ |