Thời tiết tại Lu’an, Trung Hoa 🇨🇳
21.2°C
cảm giác như 21.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Lu’an, Trung Hoa vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (148°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lu’an, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.3°C
17.1°C
13.2°C
71%
25.2 kph
0.7 mm
1.0
06:02 AM
06:34 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.0°C
14.9°C
13.8°C
87%
14.8 kph
0.3 mm
0.0
06:01 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
21.2°C
16.5°C
12.1°C
50%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
05:59 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
23.2°C
16.8°C
12.1°C
60%
28.4 kph
0.0 mm
1.0
05:58 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
26.4°C
17.7°C
10.0°C
52%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
05:57 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
25.9°C
19.5°C
13.9°C
60%
16.9 kph
0.0 mm
5.0
05:56 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.8°C
17.0°C
15.6°C
83%
20.5 kph
3.0 mm
4.0
05:55 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lu’an, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
20.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
11.0°C
18
19.0°
↑
25.0 km/h
19
17.0°
↑
21.0 km/h
20
16.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
21
15.0°
0.7 mm
↑
14.0 km/h
22
14.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
23
14.0°
↑
12.0 km/h
14.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
1
14.0°
↑
14.0 km/h
2
14.0°
↑
15.0 km/h
3
14.0°
↑
14.0 km/h
4
14.0°
↑
11.0 km/h
5
14.0°
↑
10.0 km/h
6
14.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
7
14.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
8
14.0°
↑
4.0 km/h
9
14.0°
0.0 mm
↑
0.0 km/h
10
14.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
11
15.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
12
15.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
13
16.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
14
17.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
15
16.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
16
16.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
17
16.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lu’an, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 739.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.05 µg/m³ |
| SO2: | 22.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 56.65 µg/m³ |
| PM10: | 66.55 µg/m³ |