Thời tiết tại Lu’an, Trung Hoa 🇨🇳
4.1°C
cảm giác như 3.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Lu’an, Trung Hoa vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (163°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1030.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lu’an, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
8.4°C
4.9°C
0.9°C
75%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
06:02 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
12.2°C
8.2°C
4.0°C
68%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
16.9°C
11.0°C
6.9°C
57%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
20.9°C
13.2°C
7.2°C
54%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
23.8°C
15.4°C
9.1°C
51%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
15.5°C
12.7°C
8.7°C
44%
18.4 kph
0.0 mm
4.0
06:49 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
13.1°C
9.7°C
6.0°C
52%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
06:48 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lu’an, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
11.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
12
6.0°
↑
4.0 km/h
13
7.0°
↑
4.0 km/h
14
8.0°
↑
5.0 km/h
15
8.0°
↑
4.0 km/h
16
8.0°
↑
5.0 km/h
17
8.0°
↑
4.0 km/h
18
8.0°
↑
3.0 km/h
19
8.0°
↑
4.0 km/h
20
8.0°
↑
5.0 km/h
21
8.0°
↑
8.0 km/h
22
7.0°
↑
7.0 km/h
23
6.0°
↑
4.0 km/h
6.0°
↑
2.0 km/h
1
6.0°
↑
2.0 km/h
2
5.0°
↑
6.0 km/h
3
5.0°
↑
5.0 km/h
4
5.0°
↑
4.0 km/h
5
4.0°
↑
5.0 km/h
6
4.0°
↑
5.0 km/h
7
4.0°
↑
5.0 km/h
8
5.0°
↑
4.0 km/h
9
7.0°
↑
3.0 km/h
10
8.0°
↑
1.0 km/h
11
10.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lu’an, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 413.85 µg/m³ |
| O3: | 25.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.75 µg/m³ |
| SO2: | 15.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 38.55 µg/m³ |
| PM10: | 42.05 µg/m³ |