Thời tiết tại Suzhou, Trung Hoa 🇨🇳
5.0°C
cảm giác như 1.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Suzhou, Trung Hoa vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (54°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1032.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 44% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Suzhou, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.8°C
3.7°C
1.3°C
39%
24.5 kph
0.4 mm
1.0
06:56 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
10.3°C
4.8°C
0.1°C
41%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:55 AM
05:58 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
13.0°C
7.3°C
1.8°C
54%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
14.8°C
9.3°C
4.7°C
53%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
18.4°C
11.2°C
5.8°C
55%
25.9 kph
0.0 mm
4.0
06:51 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
21.5°C
14.8°C
9.8°C
58%
23.0 kph
0.0 mm
4.0
06:50 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
13.8°C
10.2°C
4.5°C
43%
29.9 kph
0.0 mm
4.0
06:49 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Suzhou, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
9.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
13
6.0°
↑
17.0 km/h
14
7.0°
↑
14.0 km/h
15
7.0°
↑
13.0 km/h
16
7.0°
↑
14.0 km/h
17
6.0°
↑
13.0 km/h
18
5.0°
↑
8.0 km/h
19
4.0°
↑
8.0 km/h
20
4.0°
↑
8.0 km/h
21
4.0°
↑
7.0 km/h
22
3.0°
↑
6.0 km/h
23
3.0°
↑
6.0 km/h
2.0°
↑
5.0 km/h
1
2.0°
↑
4.0 km/h
2
1.0°
↑
3.0 km/h
3
1.0°
↑
4.0 km/h
4
1.0°
↑
4.0 km/h
5
0.0°
↑
4.0 km/h
6
0.0°
↑
4.0 km/h
7
0.0°
↑
5.0 km/h
8
2.0°
↑
5.0 km/h
9
4.0°
↑
4.0 km/h
10
5.0°
↑
4.0 km/h
11
6.0°
↑
8.0 km/h
12
8.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Suzhou, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 230.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.45 µg/m³ |
| SO2: | 11.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.65 µg/m³ |
| PM10: | 15.65 µg/m³ |