Thời tiết tại Trừ Châu, Trung Hoa 🇨🇳
-1.7°C
cảm giác như -3.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Trừ Châu, Trung Hoa vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (163°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1034.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Trừ Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
6.9°C
1.8°C
-2.5°C
29%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
05:14 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.9°C
4.9°C
1.9°C
33%
6.8 kph
0.1 mm
0.0
07:09 AM
05:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều mây
9.5°C
6.2°C
3.5°C
52%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
07:09 AM
05:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
8.8°C
5.3°C
2.1°C
43%
32.0 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
9.5°C
4.8°C
0.4°C
41%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
12.0°C
6.2°C
1.4°C
41%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
07:09 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
15.5°C
9.4°C
4.7°C
47%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
07:09 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Trừ Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
8.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-1.0°C
10
2.0°
↑
8.0 km/h
11
4.0°
↑
8.0 km/h
12
5.0°
↑
8.0 km/h
13
6.0°
↑
6.0 km/h
14
7.0°
↑
5.0 km/h
15
7.0°
↑
6.0 km/h
16
7.0°
↑
6.0 km/h
17
5.0°
↑
7.0 km/h
18
4.0°
↑
7.0 km/h
19
3.0°
↑
7.0 km/h
20
3.0°
↑
6.0 km/h
21
3.0°
↑
6.0 km/h
22
2.0°
↑
5.0 km/h
23
2.0°
↑
5.0 km/h
2.0°
↑
4.0 km/h
1
2.0°
↑
5.0 km/h
2
2.0°
↑
5.0 km/h
3
2.0°
↑
5.0 km/h
4
2.0°
↑
5.0 km/h
5
2.0°
↑
4.0 km/h
6
2.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
7
2.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
8
3.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
4.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Trừ Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 1017.85 µg/m³ |
| O3: | 7.0 µg/m³ |
| NO2: | 50.95 µg/m³ |
| SO2: | 36.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 61.35 µg/m³ |
| PM10: | 63.45 µg/m³ |