Thời tiết tại Trừ Châu, Trung Hoa 🇨🇳
4.1°C
cảm giác như 2.0°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Trừ Châu, Trung Hoa vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (70°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1030.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Trừ Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.2°C
4.2°C
1.7°C
60%
36.4 kph
2.7 mm
0.0
06:49 AM
05:53 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
9.0°C
5.4°C
1.7°C
49%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
05:54 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
12.6°C
7.6°C
2.9°C
52%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều mây
13.8°C
8.1°C
3.4°C
55%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
18.9°C
12.0°C
6.6°C
63%
25.9 kph
0.0 mm
4.0
06:45 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
21.5°C
14.0°C
8.7°C
64%
17.6 kph
0.0 mm
4.0
06:44 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
8.5°C
7.5°C
3.5°C
23%
29.5 kph
0.0 mm
3.0
06:43 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Trừ Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
11.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-1.0°C
23
4.0°
↑
8.0 km/h
4.0°
↑
6.0 km/h
1
3.0°
↑
7.0 km/h
2
3.0°
↑
6.0 km/h
3
2.0°
↑
5.0 km/h
4
2.0°
↑
6.0 km/h
5
2.0°
↑
5.0 km/h
6
2.0°
↑
6.0 km/h
7
2.0°
↑
6.0 km/h
8
3.0°
↑
7.0 km/h
9
4.0°
↑
9.0 km/h
10
5.0°
↑
8.0 km/h
11
6.0°
↑
6.0 km/h
12
8.0°
↑
5.0 km/h
13
8.0°
↑
2.0 km/h
14
9.0°
↑
6.0 km/h
15
9.0°
↑
3.0 km/h
16
9.0°
↑
3.0 km/h
17
9.0°
↑
2.0 km/h
18
8.0°
↑
3.0 km/h
19
7.0°
↑
4.0 km/h
20
7.0°
↑
4.0 km/h
21
6.0°
↑
5.0 km/h
22
6.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Trừ Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 240.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.75 µg/m³ |
| SO2: | 9.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.35 µg/m³ |
| PM10: | 17.35 µg/m³ |