Thời tiết tại Truy Bác, Trung Hoa 🇨🇳
27.0°C
cảm giác như 25.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Truy Bác, Trung Hoa vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 28% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (298°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Truy Bác, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
27.0°C
20.5°C
15.3°C
50%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
05:32 AM
06:44 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
30.1°C
23.7°C
17.1°C
33%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
05:31 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
22.5°C
15.5°C
36%
25.9 kph
2.2 mm
2.0
05:29 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.0°C
14.7°C
9.2°C
27%
22.7 kph
0.6 mm
2.0
05:28 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
21.7°C
14.4°C
9.8°C
38%
13.7 kph
7.5 mm
1.0
05:27 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.8°C
10.4°C
8.6°C
75%
14.8 kph
4.1 mm
3.0
05:25 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Có mây
22.1°C
15.8°C
8.7°C
48%
12.2 kph
0.0 mm
5.0
05:24 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Truy Bác, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, April 17, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
15.0°C
16
27.0°
↑
10.0 km/h
17
27.0°
↑
9.0 km/h
18
25.0°
↑
6.0 km/h
19
22.0°
↑
3.0 km/h
20
21.0°
↑
3.0 km/h
21
21.0°
↑
5.0 km/h
22
20.0°
↑
7.0 km/h
23
20.0°
↑
9.0 km/h
20.0°
↑
9.0 km/h
1
19.0°
↑
8.0 km/h
2
18.0°
↑
8.0 km/h
3
18.0°
↑
9.0 km/h
4
18.0°
↑
8.0 km/h
5
17.0°
↑
8.0 km/h
6
17.0°
↑
8.0 km/h
7
19.0°
↑
6.0 km/h
8
22.0°
↑
9.0 km/h
9
24.0°
↑
10.0 km/h
10
26.0°
↑
12.0 km/h
11
28.0°
↑
12.0 km/h
12
29.0°
↑
12.0 km/h
13
30.0°
↑
13.0 km/h
14
30.0°
↑
14.0 km/h
15
30.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Truy Bác, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 497.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 36.35 µg/m³ |
| SO2: | 41.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 69.55 µg/m³ |
| PM10: | 73.45 µg/m³ |