Thời tiết tại Ciudad de Mexico, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
15.2°C
cảm giác như 15.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ciudad de Mexico, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (45°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 11.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ciudad de Mexico, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
27.6°C
19.6°C
12.2°C
49%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:37 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
28.1°C
19.5°C
11.0°C
25%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
28.2°C
19.7°C
11.0°C
31%
8.3 kph
0.0 mm
3.0
07:03 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
26.3°C
20.2°C
14.6°C
30%
7.9 kph
0.0 mm
3.0
07:02 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
26.0°C
18.4°C
14.5°C
35%
28.4 kph
0.0 mm
0.0
07:01 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
21.4°C
15.6°C
12.5°C
47%
21.2 kph
0.0 mm
5.0
07:01 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
19.5°C
12.5°C
6.8°C
46%
12.6 kph
0.0 mm
4.0
07:00 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ciudad de Mexico, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Tuesday, February 17, 2026
29.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
3
15.0°
↑
3.0 km/h
4
14.0°
↑
2.0 km/h
5
13.0°
↑
2.0 km/h
6
13.0°
↑
3.0 km/h
7
13.0°
↑
2.0 km/h
8
13.0°
↑
1.0 km/h
9
14.0°
↑
1.0 km/h
10
18.0°
↑
3.0 km/h
11
21.0°
↑
5.0 km/h
12
23.0°
↑
7.0 km/h
13
25.0°
↑
9.0 km/h
14
26.0°
↑
8.0 km/h
15
27.0°
↑
9.0 km/h
16
27.0°
↑
11.0 km/h
17
27.0°
↑
16.0 km/h
18
27.0°
↑
17.0 km/h
19
24.0°
↑
15.0 km/h
20
23.0°
↑
13.0 km/h
21
21.0°
↑
8.0 km/h
22
20.0°
↑
5.0 km/h
23
19.0°
↑
5.0 km/h
17.0°
↑
4.0 km/h
1
16.0°
↑
2.0 km/h
2
14.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ciudad de Mexico, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 1240.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 70.65 µg/m³ |
| SO2: | 44.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 60.45 µg/m³ |
| PM10: | 60.65 µg/m³ |