Thời tiết tại Ciudad de Mexico, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
24.0°C
cảm giác như 24.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ciudad de Mexico, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 22% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (27°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ciudad de Mexico, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
19.9°C
11.4°C
48%
10.1 kph
0.4 mm
3.0
06:28 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
28.8°C
20.9°C
12.6°C
42%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
18.5°C
12.3°C
59%
16.6 kph
3.5 mm
3.0
06:27 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.9°C
18.9°C
14.8°C
52%
20.5 kph
2.5 mm
3.0
07:26 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.6°C
17.1°C
14.3°C
58%
13.3 kph
0.3 mm
0.0
07:25 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.1°C
18.2°C
13.7°C
54%
11.5 kph
0.2 mm
4.0
07:25 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
19.7°C
14.5°C
45%
7.6 kph
0.3 mm
4.0
07:24 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ciudad de Mexico, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Thursday, April 02, 2026
29.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
9.0°C
19
24.0°
↑
11.0 km/h
20
22.0°
↑
8.0 km/h
21
21.0°
↑
7.0 km/h
22
20.0°
↑
5.0 km/h
23
19.0°
↑
4.0 km/h
18.0°
↑
4.0 km/h
1
16.0°
↑
3.0 km/h
2
15.0°
↑
4.0 km/h
3
14.0°
↑
3.0 km/h
4
14.0°
↑
2.0 km/h
5
13.0°
↑
3.0 km/h
6
12.0°
↑
2.0 km/h
7
12.0°
↑
2.0 km/h
8
13.0°
↑
2.0 km/h
9
15.0°
↑
1.0 km/h
10
18.0°
↑
3.0 km/h
11
21.0°
↑
6.0 km/h
12
24.0°
↑
7.0 km/h
13
25.0°
↑
9.0 km/h
14
26.0°
↑
10.0 km/h
15
27.0°
↑
9.0 km/h
16
28.0°
↑
8.0 km/h
17
28.0°
↑
6.0 km/h
18
27.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ciudad de Mexico, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 1121.85 µg/m³ |
| O3: | 4.0 µg/m³ |
| NO2: | 102.15 µg/m³ |
| SO2: | 40.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 66.05 µg/m³ |
| PM10: | 66.25 µg/m³ |