Thời tiết tại Ciudad Nezahualcoyotl, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
26.1°C
cảm giác như 24.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ciudad Nezahualcoyotl, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 20% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (19°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ciudad Nezahualcoyotl, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
27.2°C
20.4°C
13.5°C
48%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
25.7°C
18.7°C
14.0°C
60%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
18.8°C
13.4°C
57%
18.4 kph
0.3 mm
3.0
07:26 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
19.9°C
15.4°C
48%
11.9 kph
0.9 mm
3.0
07:25 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
19.9°C
16.3°C
51%
16.9 kph
0.5 mm
0.0
07:24 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
21.5°C
17.4°C
40%
7.9 kph
0.3 mm
5.0
07:23 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa vừa
27.5°C
20.8°C
17.7°C
44%
18.0 kph
5.4 mm
5.0
07:23 AM
07:53 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Ciudad Nezahualcoyotl, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Friday, April 03, 2026
29.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
18
27.0°
↑
8.0 km/h
19
25.0°
↑
10.0 km/h
20
24.0°
↑
9.0 km/h
21
23.0°
↑
9.0 km/h
22
21.0°
↑
8.0 km/h
23
20.0°
↑
1.0 km/h
19.0°
↑
4.0 km/h
1
18.0°
↑
4.0 km/h
2
17.0°
↑
2.0 km/h
3
16.0°
↑
2.0 km/h
4
15.0°
↑
2.0 km/h
5
15.0°
↑
3.0 km/h
6
14.0°
↑
3.0 km/h
7
14.0°
↑
2.0 km/h
8
15.0°
↑
2.0 km/h
9
16.0°
↑
3.0 km/h
10
20.0°
↑
5.0 km/h
11
22.0°
↑
9.0 km/h
12
24.0°
↑
11.0 km/h
13
26.0°
↑
12.0 km/h
14
26.0°
↑
12.0 km/h
15
27.0°
↑
11.0 km/h
16
26.0°
↑
9.0 km/h
17
26.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ciudad Nezahualcoyotl, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 928.85 µg/m³ |
| O3: | 8.0 µg/m³ |
| NO2: | 83.55 µg/m³ |
| SO2: | 31.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 46.75 µg/m³ |
| PM10: | 47.15 µg/m³ |