Thời tiết tại Ciudad Nezahualcoyotl, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
14.2°C
cảm giác như 14.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ciudad Nezahualcoyotl, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 22:45 hôm qua
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (140°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ciudad Nezahualcoyotl, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
23.7°C
16.7°C
10.1°C
41%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
06:11 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
22.9°C
14.8°C
7.9°C
63%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
22.9°C
15.8°C
9.4°C
52%
5.8 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
22.7°C
17.8°C
13.5°C
40%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
07:12 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
23.5°C
17.0°C
13.8°C
43%
9.4 kph
0.0 mm
5.0
07:12 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
23.5°C
18.0°C
14.0°C
52%
10.4 kph
0.1 mm
5.0
07:12 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
23.3°C
17.8°C
14.0°C
55%
17.6 kph
0.0 mm
5.0
07:12 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ciudad Nezahualcoyotl, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Friday, January 02, 2026
25.0°C
21.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
23
16.0°
↑
1.0 km/h
15.0°
↑
1.0 km/h
1
14.0°
↑
1.0 km/h
2
13.0°
↑
2.0 km/h
3
13.0°
↑
1.0 km/h
4
12.0°
↑
1.0 km/h
5
11.0°
↑
2.0 km/h
6
11.0°
↑
2.0 km/h
7
10.0°
↑
2.0 km/h
8
10.0°
↑
1.0 km/h
9
12.0°
↑
1.0 km/h
10
15.0°
↑
2.0 km/h
11
18.0°
↑
2.0 km/h
12
20.0°
↑
4.0 km/h
13
22.0°
↑
6.0 km/h
14
22.0°
↑
8.0 km/h
15
23.0°
↑
8.0 km/h
16
23.0°
↑
8.0 km/h
17
23.0°
↑
9.0 km/h
18
22.0°
↑
9.0 km/h
19
21.0°
↑
8.0 km/h
20
19.0°
↑
14.0 km/h
21
17.0°
↑
13.0 km/h
22
17.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ciudad Nezahualcoyotl, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 496.85 µg/m³ |
| O3: | 2.0 µg/m³ |
| NO2: | 89.45 µg/m³ |
| SO2: | 42.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 58.55 µg/m³ |
| PM10: | 58.55 µg/m³ |