Thời tiết tại Ixtapaluca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
14.3°C
cảm giác như 14.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ixtapaluca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (346°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.7 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ixtapaluca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
20.4°C
14.8°C
8.8°C
67%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:35 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
24.1°C
15.9°C
8.6°C
64%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:36 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
23.6°C
15.3°C
6.8°C
41%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:36 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
26.2°C
15.7°C
7.3°C
33%
9.7 kph
0.0 mm
3.0
07:02 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
26.3°C
17.0°C
9.4°C
39%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
07:02 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
25.4°C
16.7°C
9.3°C
40%
9.7 kph
0.0 mm
5.0
07:01 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
25.1°C
16.6°C
9.2°C
35%
7.6 kph
0.0 mm
5.0
07:00 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ixtapaluca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Sunday, February 15, 2026
21.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
11
15.0°
↑
8.0 km/h
12
15.0°
↑
8.0 km/h
13
16.0°
↑
8.0 km/h
14
17.0°
↑
6.0 km/h
15
19.0°
↑
4.0 km/h
16
20.0°
↑
5.0 km/h
17
20.0°
↑
9.0 km/h
18
20.0°
↑
11.0 km/h
19
18.0°
↑
9.0 km/h
20
17.0°
↑
1.0 km/h
21
16.0°
↑
5.0 km/h
22
15.0°
↑
6.0 km/h
23
14.0°
↑
6.0 km/h
13.0°
↑
5.0 km/h
1
12.0°
↑
4.0 km/h
2
12.0°
↑
2.0 km/h
3
11.0°
↑
2.0 km/h
4
10.0°
↑
2.0 km/h
5
10.0°
↑
1.0 km/h
6
9.0°
↑
2.0 km/h
7
9.0°
↑
2.0 km/h
8
9.0°
↑
2.0 km/h
9
10.0°
↑
3.0 km/h
10
13.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ixtapaluca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 237.85 µg/m³ |
| O3: | 180.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 12.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.35 µg/m³ |
| PM10: | 18.55 µg/m³ |