Thời tiết tại Ixtapaluca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
24.1°C
cảm giác như 24.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ixtapaluca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 24% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (327°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 13.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ixtapaluca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
24.6°C
18.1°C
9.2°C
51%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
07:18 AM
07:53 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
U ám
26.2°C
19.1°C
10.9°C
44%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
07:17 AM
07:54 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
26.0°C
19.2°C
9.4°C
40%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
07:17 AM
07:54 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
18.7°C
9.4°C
45%
8.6 kph
0.2 mm
3.0
07:16 AM
07:54 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
23.0°C
18.5°C
14.9°C
55%
13.0 kph
8.0 mm
0.0
07:15 AM
07:55 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
21.6°C
17.2°C
15.0°C
66%
9.7 kph
5.0 mm
4.0
07:14 AM
07:55 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
18.8°C
14.8°C
58%
7.6 kph
1.4 mm
4.0
07:14 AM
07:55 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ixtapaluca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Wednesday, April 15, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
9.0°C
12
22.0°
↑
8.0 km/h
13
23.0°
↑
9.0 km/h
14
24.0°
↑
9.0 km/h
15
24.0°
↑
5.0 km/h
16
24.0°
↑
2.0 km/h
17
24.0°
↑
3.0 km/h
18
23.0°
↑
4.0 km/h
19
22.0°
↑
6.0 km/h
20
21.0°
↑
9.0 km/h
21
21.0°
↑
11.0 km/h
22
20.0°
↑
8.0 km/h
23
18.0°
↑
4.0 km/h
17.0°
↑
2.0 km/h
1
15.0°
↑
4.0 km/h
2
14.0°
↑
4.0 km/h
3
14.0°
↑
3.0 km/h
4
13.0°
↑
3.0 km/h
5
12.0°
↑
2.0 km/h
6
12.0°
↑
2.0 km/h
7
12.0°
↑
2.0 km/h
8
14.0°
↑
0.0 km/h
9
16.0°
↑
1.0 km/h
10
19.0°
↑
3.0 km/h
11
21.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ixtapaluca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 248.85 µg/m³ |
| O3: | 177.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.75 µg/m³ |
| SO2: | 8.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 46.25 µg/m³ |
| PM10: | 47.05 µg/m³ |