Thời tiết tại Ixtapaluca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
8.1°C
cảm giác như 8.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ixtapaluca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (57°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1030.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.2 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ixtapaluca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
19.7°C
12.6°C
6.3°C
64%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
06:09 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
20.7°C
12.4°C
5.3°C
50%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
19.6°C
12.8°C
5.8°C
48%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
06:10 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
20.2°C
15.2°C
9.9°C
55%
6.8 kph
0.1 mm
2.0
07:11 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
21.2°C
14.0°C
10.3°C
61%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
07:11 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
21.5°C
14.7°C
8.7°C
40%
9.7 kph
0.0 mm
4.0
07:11 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
21.6°C
13.8°C
6.6°C
26%
6.8 kph
0.0 mm
4.0
07:11 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ixtapaluca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Thursday, January 01, 2026
20.0°C
16.0°C
12.0°C
7.0°C
3.0°C
9
8.0°
↑
1.0 km/h
10
12.0°
↑
2.0 km/h
11
14.0°
↑
5.0 km/h
12
16.0°
↑
6.0 km/h
13
18.0°
↑
8.0 km/h
14
19.0°
↑
8.0 km/h
15
18.0°
↑
7.0 km/h
16
19.0°
↑
5.0 km/h
17
19.0°
↑
4.0 km/h
18
17.0°
↑
2.0 km/h
19
16.0°
↑
1.0 km/h
20
14.0°
↑
3.0 km/h
21
13.0°
↑
3.0 km/h
22
13.0°
↑
3.0 km/h
23
11.0°
↑
3.0 km/h
10.0°
↑
4.0 km/h
1
8.0°
↑
3.0 km/h
2
7.0°
↑
2.0 km/h
3
7.0°
↑
1.0 km/h
4
6.0°
↑
2.0 km/h
5
6.0°
↑
2.0 km/h
6
6.0°
↑
3.0 km/h
7
7.0°
↑
2.0 km/h
8
8.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ixtapaluca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 268.85 µg/m³ |
| O3: | 162.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 16.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.95 µg/m³ |
| PM10: | 16.15 µg/m³ |