Thời tiết tại Ixtapaluca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
18.4°C
cảm giác như 18.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ixtapaluca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (163°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.7 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ixtapaluca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 5. thg 12
Có mây
20.2°C
15.7°C
12.4°C
75%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
05:57 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
20.6°C
14.7°C
8.2°C
71%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
U ám
19.8°C
15.5°C
10.4°C
69%
6.5 kph
0.1 mm
2.0
06:57 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
15.2°C
13.3°C
70%
7.6 kph
1.9 mm
1.0
06:58 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
19.8°C
14.0°C
10.5°C
74%
9.0 kph
0.9 mm
0.0
06:58 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
21.2°C
15.0°C
9.9°C
61%
6.5 kph
0.0 mm
5.0
06:59 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
21.3°C
15.1°C
9.8°C
55%
11.2 kph
0.0 mm
5.0
06:59 AM
05:59 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Ixtapaluca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Thursday, December 04, 2025
21.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
22
17.0°
↑
7.0 km/h
23
16.0°
↑
6.0 km/h
16.0°
↑
5.0 km/h
1
15.0°
↑
4.0 km/h
2
14.0°
↑
3.0 km/h
3
14.0°
↑
4.0 km/h
4
14.0°
↑
3.0 km/h
5
14.0°
↑
2.0 km/h
6
13.0°
↑
2.0 km/h
7
13.0°
↑
2.0 km/h
8
13.0°
↑
3.0 km/h
9
13.0°
↑
1.0 km/h
10
13.0°
↑
2.0 km/h
11
16.0°
↑
2.0 km/h
12
17.0°
↑
2.0 km/h
13
19.0°
↑
4.0 km/h
14
19.0°
↑
7.0 km/h
15
20.0°
↑
10.0 km/h
16
20.0°
↑
13.0 km/h
17
19.0°
↑
15.0 km/h
18
19.0°
↑
15.0 km/h
19
18.0°
↑
13.0 km/h
20
16.0°
↑
12.0 km/h
21
15.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ixtapaluca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 371.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 47.55 µg/m³ |
| SO2: | 17.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.55 µg/m³ |
| PM10: | 37.65 µg/m³ |