Thời tiết tại Acapulco de Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
23.0°C
cảm giác như 25.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Acapulco de Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.7 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Acapulco de Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
28.8°C
25.2°C
22.1°C
73%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:42 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.2°C
25.5°C
22.3°C
71%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:43 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
28.9°C
25.1°C
21.9°C
72%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
28.1°C
24.3°C
20.8°C
71%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
07:04 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
28.2°C
23.1°C
19.7°C
70%
15.8 kph
0.0 mm
6.0
07:03 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
28.2°C
24.0°C
19.7°C
61%
16.9 kph
0.0 mm
6.0
07:02 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
29.0°C
24.7°C
20.6°C
61%
15.1 kph
0.0 mm
6.0
07:02 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Acapulco de Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Monday, February 16, 2026
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
8
24.0°
↑
5.0 km/h
9
26.0°
↑
2.0 km/h
10
27.0°
↑
5.0 km/h
11
28.0°
↑
8.0 km/h
12
28.0°
↑
12.0 km/h
13
28.0°
↑
14.0 km/h
14
29.0°
↑
16.0 km/h
15
28.0°
↑
17.0 km/h
16
28.0°
↑
18.0 km/h
17
28.0°
↑
17.0 km/h
18
26.0°
↑
15.0 km/h
19
26.0°
↑
13.0 km/h
20
25.0°
↑
12.0 km/h
21
24.0°
↑
10.0 km/h
22
24.0°
↑
9.0 km/h
23
24.0°
↑
9.0 km/h
24.0°
↑
8.0 km/h
1
24.0°
↑
8.0 km/h
2
23.0°
↑
7.0 km/h
3
23.0°
↑
6.0 km/h
4
23.0°
↑
6.0 km/h
5
23.0°
↑
6.0 km/h
6
22.0°
↑
6.0 km/h
7
23.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Acapulco de Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 147.85 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.05 µg/m³ |
| SO2: | 10.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.35 µg/m³ |
| PM10: | 10.65 µg/m³ |