Thời tiết tại Acapulco de Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
30.1°C
cảm giác như 33.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Acapulco de Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (250°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 13.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Acapulco de Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
29.7°C
26.3°C
23.1°C
66%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:32 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
30.0°C
26.5°C
23.4°C
67%
17.3 kph
0.1 mm
3.0
06:31 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
26.8°C
23.6°C
66%
19.1 kph
0.1 mm
3.0
07:31 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
30.6°C
26.9°C
24.0°C
63%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
07:30 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
30.6°C
25.9°C
23.3°C
64%
18.0 kph
0.0 mm
0.0
07:29 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
30.7°C
27.0°C
23.4°C
60%
18.4 kph
0.0 mm
7.0
07:29 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
31.0°C
27.2°C
23.8°C
60%
19.1 kph
0.0 mm
7.0
07:28 AM
07:54 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Acapulco de Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Friday, April 03, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
18
27.0°
↑
16.0 km/h
19
26.0°
↑
12.0 km/h
20
26.0°
↑
10.0 km/h
21
26.0°
↑
10.0 km/h
22
25.0°
↑
10.0 km/h
23
25.0°
↑
10.0 km/h
24.0°
↑
9.0 km/h
1
24.0°
↑
5.0 km/h
2
24.0°
↑
4.0 km/h
3
24.0°
↑
7.0 km/h
4
24.0°
↑
6.0 km/h
5
23.0°
↑
6.0 km/h
6
23.0°
↑
5.0 km/h
7
25.0°
↑
5.0 km/h
8
26.0°
↑
2.0 km/h
9
27.0°
↑
2.0 km/h
10
28.0°
↑
8.0 km/h
11
29.0°
↑
10.0 km/h
12
29.0°
↑
12.0 km/h
13
30.0°
↑
15.0 km/h
14
30.0°
↑
16.0 km/h
15
29.0°
↑
17.0 km/h
16
29.0°
↑
17.0 km/h
17
28.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Acapulco de Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 388.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.25 µg/m³ |
| SO2: | 4.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.95 µg/m³ |
| PM10: | 17.35 µg/m³ |