Thời tiết tại Acapulco de Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
27.1°C
cảm giác như 27.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Acapulco de Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (191°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 13.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Acapulco de Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
Nhiều nắng
30.4°C
26.6°C
23.0°C
60%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
06:35 AM
06:52 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
29.8°C
26.1°C
22.5°C
63%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
06:34 AM
06:53 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
29.7°C
25.9°C
22.6°C
67%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:33 AM
06:53 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
29.6°C
25.9°C
22.3°C
68%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:32 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
29.6°C
26.1°C
22.6°C
70%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
06:32 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
29.5°C
26.3°C
23.3°C
70%
15.5 kph
0.0 mm
7.0
06:31 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
30.2°C
26.6°C
23.0°C
65%
18.0 kph
0.0 mm
7.0
07:31 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Acapulco de Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Tuesday, March 31, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
10
29.0°
↑
6.0 km/h
11
29.0°
↑
10.0 km/h
12
30.0°
↑
14.0 km/h
13
30.0°
↑
18.0 km/h
14
30.0°
↑
19.0 km/h
15
30.0°
↑
19.0 km/h
16
30.0°
↑
20.0 km/h
17
29.0°
↑
20.0 km/h
18
28.0°
↑
19.0 km/h
19
27.0°
↑
17.0 km/h
20
26.0°
↑
15.0 km/h
21
26.0°
↑
14.0 km/h
22
25.0°
↑
12.0 km/h
23
25.0°
↑
13.0 km/h
24.0°
↑
9.0 km/h
1
24.0°
↑
7.0 km/h
2
24.0°
↑
8.0 km/h
3
23.0°
↑
7.0 km/h
4
23.0°
↑
6.0 km/h
5
23.0°
↑
7.0 km/h
6
23.0°
↑
5.0 km/h
7
24.0°
↑
7.0 km/h
8
26.0°
↑
3.0 km/h
9
27.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Acapulco de Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 198.85 µg/m³ |
| O3: | 117.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.95 µg/m³ |
| PM10: | 15.15 µg/m³ |