Thời tiết tại Tuxtla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
12.1°C
cảm giác như 12.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tuxtla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (52°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 23% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tuxtla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
28.8°C
18.4°C
11.6°C
74%
5.8 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
05:52 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
30.2°C
19.5°C
12.5°C
70%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
05:52 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
26.5°C
18.5°C
13.2°C
76%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
27.0°C
17.7°C
12.0°C
73%
13.3 kph
0.1 mm
2.0
06:43 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.1°C
16.1°C
11.9°C
81%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
06:43 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
29.3°C
18.8°C
12.6°C
72%
7.2 kph
0.0 mm
5.0
06:43 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
30.1°C
19.9°C
13.2°C
68%
6.5 kph
0.0 mm
5.0
06:43 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tuxtla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Friday, January 02, 2026
30.0°C
25.0°C
20.0°C
14.0°C
9.0°C
7
12.0°
↑
3.0 km/h
8
15.0°
↑
3.0 km/h
9
17.0°
↑
4.0 km/h
10
20.0°
↑
5.0 km/h
11
22.0°
↑
6.0 km/h
12
24.0°
↑
6.0 km/h
13
26.0°
↑
5.0 km/h
14
28.0°
↑
4.0 km/h
15
28.0°
↑
2.0 km/h
16
28.0°
↑
2.0 km/h
17
27.0°
↑
4.0 km/h
18
22.0°
↑
5.0 km/h
19
19.0°
↑
6.0 km/h
20
17.0°
↑
6.0 km/h
21
16.0°
↑
5.0 km/h
22
15.0°
↑
5.0 km/h
23
15.0°
↑
4.0 km/h
14.0°
↑
3.0 km/h
1
14.0°
↑
2.0 km/h
2
14.0°
↑
1.0 km/h
3
13.0°
↑
1.0 km/h
4
13.0°
↑
2.0 km/h
5
13.0°
↑
2.0 km/h
6
13.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tuxtla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 201.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.45 µg/m³ |
| PM10: | 10.55 µg/m³ |