Thời tiết tại Tuxtla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
28.2°C
cảm giác như 27.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tuxtla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (304°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tuxtla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.9°C
24.3°C
16.9°C
61%
14.0 kph
1.1 mm
3.0
06:06 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.0°C
25.4°C
17.6°C
62%
15.5 kph
2.1 mm
3.0
06:05 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
23.9°C
18.9°C
75%
15.1 kph
4.8 mm
3.0
06:04 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
23.4°C
19.4°C
75%
17.3 kph
0.8 mm
2.0
07:03 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
22.3°C
20.0°C
79%
21.6 kph
0.3 mm
0.0
07:03 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
28.9°C
22.6°C
18.3°C
68%
21.6 kph
0.1 mm
6.0
07:02 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
28.7°C
22.2°C
16.6°C
68%
18.4 kph
0.0 mm
6.0
07:01 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tuxtla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Thursday, April 02, 2026
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
18
26.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
19
24.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
20
22.0°
↑
6.0 km/h
21
21.0°
↑
6.0 km/h
22
20.0°
↑
4.0 km/h
23
19.0°
↑
4.0 km/h
19.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
1
18.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
2
18.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
3
18.0°
↑
2.0 km/h
4
17.0°
↑
2.0 km/h
5
17.0°
↑
1.0 km/h
6
19.0°
↑
1.0 km/h
7
22.0°
↑
2.0 km/h
8
24.0°
↑
2.0 km/h
9
27.0°
↑
2.0 km/h
10
29.0°
↑
3.0 km/h
11
31.0°
↑
4.0 km/h
12
32.0°
↑
6.0 km/h
13
32.0°
↑
7.0 km/h
14
32.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
15
31.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
16
30.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
17
29.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tuxtla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 305.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.65 µg/m³ |
| PM10: | 9.75 µg/m³ |