Thời tiết tại Tuxtla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
22.1°C
cảm giác như 24.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Tuxtla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (325°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.7 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tuxtla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
32.2°C
20.6°C
13.4°C
72%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
06:15 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
33.9°C
21.9°C
13.8°C
62%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
33.4°C
21.8°C
14.1°C
59%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
33.0°C
21.1°C
12.8°C
51%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
34.5°C
19.6°C
12.4°C
57%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
06:35 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
20.9°C
15.9°C
74%
25.2 kph
2.4 mm
5.0
06:34 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
16.4°C
12.3°C
87%
20.2 kph
3.2 mm
4.0
06:34 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tuxtla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Tuesday, February 17, 2026
33.0°C
28.0°C
22.0°C
16.0°C
11.0°C
15.0°
↑
5.0 km/h
1
14.0°
↑
5.0 km/h
2
14.0°
↑
6.0 km/h
3
14.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
4
14.0°
↑
6.0 km/h
5
14.0°
↑
5.0 km/h
6
14.0°
↑
4.0 km/h
7
17.0°
↑
4.0 km/h
8
20.0°
↑
1.0 km/h
9
23.0°
↑
1.0 km/h
10
26.0°
↑
1.0 km/h
11
28.0°
↑
2.0 km/h
12
30.0°
↑
2.0 km/h
13
31.0°
↑
5.0 km/h
14
31.0°
↑
8.0 km/h
15
30.0°
↑
13.0 km/h
16
28.0°
↑
17.0 km/h
17
26.0°
↑
15.0 km/h
18
22.0°
↑
13.0 km/h
19
19.0°
↑
9.0 km/h
20
17.0°
↑
8.0 km/h
21
16.0°
↑
7.0 km/h
22
16.0°
↑
5.0 km/h
23
16.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tuxtla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.75 µg/m³ |
| PM10: | 11.25 µg/m³ |