Thời tiết tại Quetzaltenango, Guatemala 🇬🇹
18.9°C
cảm giác như 18.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Quetzaltenango, Guatemala vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (188°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 77% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Quetzaltenango, Guatemala 🇬🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.5°C
15.9°C
13.3°C
75%
7.9 kph
3.9 mm
3.0
05:51 AM
06:20 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
20.2°C
15.9°C
13.2°C
74%
9.0 kph
5.5 mm
3.0
05:50 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
18.9°C
15.5°C
13.9°C
81%
8.6 kph
10.9 mm
2.0
05:50 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
18.0°C
15.1°C
13.1°C
79%
10.1 kph
6.1 mm
3.0
05:49 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
20.6°C
15.3°C
12.5°C
72%
9.7 kph
5.8 mm
0.0
05:49 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa vừa
17.6°C
14.7°C
12.8°C
84%
6.8 kph
9.2 mm
3.0
05:48 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa vừa
16.6°C
14.4°C
12.7°C
87%
6.8 kph
7.9 mm
3.0
05:47 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Quetzaltenango, Guatemala 🇬🇹
Friday, April 17, 2026
21.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
13
19.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
14
19.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
15
18.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
16
17.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
17
16.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
18
15.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
19
15.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
20
15.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
21
15.0°
↑
4.0 km/h
22
15.0°
↑
6.0 km/h
23
14.0°
↑
7.0 km/h
14.0°
↑
6.0 km/h
1
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
14.0°
↑
4.0 km/h
3
14.0°
↑
5.0 km/h
4
14.0°
↑
5.0 km/h
5
13.0°
↑
4.0 km/h
6
13.0°
↑
4.0 km/h
7
15.0°
↑
2.0 km/h
8
16.0°
↑
4.0 km/h
9
18.0°
↑
6.0 km/h
10
19.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11
20.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
12
20.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quetzaltenango, Guatemala 🇬🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 376.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.75 µg/m³ |
| PM10: | 21.35 µg/m³ |