Thời tiết tại Quetzaltenango, Guatemala 🇬🇹
15.0°C
cảm giác như 14.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Quetzaltenango, Guatemala vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (44°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 88% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Quetzaltenango, Guatemala 🇬🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.2°C
15.8°C
11.8°C
63%
10.4 kph
2.4 mm
3.0
06:21 AM
06:14 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
19.5°C
14.5°C
12.1°C
75%
9.4 kph
10.9 mm
3.0
06:21 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
19.6°C
14.2°C
12.0°C
77%
11.9 kph
6.5 mm
0.0
06:20 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
20.7°C
15.0°C
11.6°C
72%
13.7 kph
1.9 mm
3.0
06:20 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
21.2°C
14.6°C
12.4°C
74%
10.4 kph
0.8 mm
3.0
06:19 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
18.1°C
14.8°C
12.7°C
81%
7.9 kph
3.9 mm
3.0
06:18 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
14.7°C
13.4°C
82%
7.6 kph
1.0 mm
3.0
06:18 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Quetzaltenango, Guatemala 🇬🇹
Monday, March 02, 2026
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
20
15.0°
↑
9.0 km/h
21
14.0°
↑
9.0 km/h
22
13.0°
↑
10.0 km/h
23
13.0°
↑
10.0 km/h
13.0°
↑
9.0 km/h
1
13.0°
↑
10.0 km/h
2
12.0°
↑
10.0 km/h
3
12.0°
↑
9.0 km/h
4
12.0°
↑
10.0 km/h
5
12.0°
↑
10.0 km/h
6
12.0°
↑
10.0 km/h
7
14.0°
↑
9.0 km/h
8
16.0°
↑
7.0 km/h
9
18.0°
↑
3.0 km/h
10
20.0°
↑
4.0 km/h
11
21.0°
↑
6.0 km/h
12
21.0°
↑
7.0 km/h
13
22.0°
↑
7.0 km/h
14
21.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
15
20.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
16
18.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
17
16.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
18
15.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
19
15.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quetzaltenango, Guatemala 🇬🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 329.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.75 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.75 µg/m³ |
| PM10: | 42.95 µg/m³ |