Thời tiết tại Quetzaltenango, Guatemala 🇬🇹
23.1°C
cảm giác như 23.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Quetzaltenango, Guatemala vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 29% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (193°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Quetzaltenango, Guatemala 🇬🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
22.2°C
16.0°C
11.2°C
52%
10.4 kph
0.1 mm
3.0
06:23 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.2°C
15.7°C
11.1°C
55%
11.5 kph
1.2 mm
3.0
06:22 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
21.6°C
15.5°C
11.7°C
66%
10.4 kph
2.9 mm
3.0
06:21 AM
06:14 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
19.8°C
14.3°C
11.9°C
75%
9.4 kph
7.0 mm
3.0
06:21 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
20.4°C
14.7°C
11.7°C
72%
14.8 kph
2.5 mm
0.0
06:20 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
21.6°C
15.5°C
11.9°C
68%
15.8 kph
0.1 mm
4.0
06:20 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.0°C
15.9°C
12.4°C
66%
8.6 kph
0.9 mm
4.0
06:19 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Quetzaltenango, Guatemala 🇬🇹
Sunday, March 01, 2026
23.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
14
22.0°
↑
9.0 km/h
15
21.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
16
20.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
17
17.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
18
16.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
15.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
20
14.0°
↑
9.0 km/h
21
14.0°
↑
10.0 km/h
22
14.0°
↑
10.0 km/h
23
13.0°
↑
10.0 km/h
13.0°
↑
10.0 km/h
1
12.0°
↑
12.0 km/h
2
12.0°
↑
11.0 km/h
3
12.0°
↑
10.0 km/h
4
12.0°
↑
10.0 km/h
5
11.0°
↑
10.0 km/h
6
12.0°
↑
10.0 km/h
7
13.0°
↑
9.0 km/h
8
16.0°
↑
6.0 km/h
9
18.0°
↑
2.0 km/h
10
19.0°
↑
3.0 km/h
11
21.0°
↑
6.0 km/h
12
21.0°
↑
7.0 km/h
13
22.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quetzaltenango, Guatemala 🇬🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 770.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.65 µg/m³ |
| SO2: | 5.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 41.25 µg/m³ |
| PM10: | 41.55 µg/m³ |