Thời tiết tại Jutiapa, Guatemala 🇬🇹
27.8°C
cảm giác như 26.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Jutiapa, Guatemala vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 28% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (52°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jutiapa, Guatemala 🇬🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
28.7°C
23.1°C
18.6°C
50%
15.8 kph
0.0 mm
14.0
05:33 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
28.9°C
23.4°C
19.1°C
41%
16.2 kph
0.0 mm
14.0
05:33 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
29.5°C
23.5°C
19.2°C
48%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
05:33 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
24.2°C
19.8°C
51%
10.4 kph
1.1 mm
5.0
05:32 AM
06:20 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Mưa vừa
27.2°C
22.5°C
18.3°C
72%
9.0 kph
14.3 mm
5.0
05:32 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
23.7°C
21.1°C
68%
9.7 kph
0.9 mm
5.0
05:32 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Mưa vừa
26.8°C
22.6°C
20.3°C
74%
6.8 kph
6.0 mm
5.0
05:32 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jutiapa, Guatemala 🇬🇹
Wednesday, May 13, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
15
27.0°
↑
10.0 km/h
16
26.0°
↑
9.0 km/h
17
24.0°
↑
10.0 km/h
18
24.0°
↑
9.0 km/h
19
23.0°
↑
4.0 km/h
20
23.0°
↑
5.0 km/h
21
22.0°
↑
7.0 km/h
22
22.0°
↑
7.0 km/h
23
21.0°
↑
8.0 km/h
21.0°
↑
8.0 km/h
1
20.0°
↑
8.0 km/h
2
20.0°
↑
8.0 km/h
3
20.0°
↑
8.0 km/h
4
19.0°
↑
7.0 km/h
5
19.0°
↑
7.0 km/h
6
19.0°
↑
7.0 km/h
7
21.0°
↑
7.0 km/h
8
22.0°
↑
9.0 km/h
9
24.0°
↑
12.0 km/h
10
26.0°
↑
14.0 km/h
11
27.0°
↑
15.0 km/h
12
28.0°
↑
16.0 km/h
13
28.0°
↑
16.0 km/h
14
28.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jutiapa, Guatemala 🇬🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 178.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.55 µg/m³ |
| PM10: | 37.65 µg/m³ |