Thời tiết tại Jutiapa, Guatemala 🇬🇹
20.5°C
cảm giác như 20.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Jutiapa, Guatemala vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (46°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jutiapa, Guatemala 🇬🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
22.0°C
16.7°C
58%
10.1 kph
0.2 mm
3.0
05:46 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
21.8°C
16.7°C
61%
9.4 kph
0.2 mm
3.0
05:45 AM
06:14 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
21.3°C
18.4°C
64%
11.9 kph
4.3 mm
3.0
05:45 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
23.9°C
21.4°C
18.7°C
71%
7.2 kph
13.9 mm
2.0
05:44 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
26.3°C
20.7°C
16.8°C
68%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
05:43 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
26.1°C
21.7°C
18.6°C
56%
12.2 kph
0.0 mm
6.0
05:43 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.7°C
21.3°C
18.6°C
59%
10.1 kph
0.5 mm
5.0
05:42 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jutiapa, Guatemala 🇬🇹
Thursday, April 16, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
15.0°C
9
22.0°
↑
8.0 km/h
10
24.0°
↑
9.0 km/h
11
26.0°
↑
10.0 km/h
12
27.0°
↑
10.0 km/h
13
28.0°
↑
9.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
15
27.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
16
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
17
24.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
18
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
21.0°
0.0 mm
↑
0.0 km/h
20
20.0°
↑
1.0 km/h
21
20.0°
↑
4.0 km/h
22
20.0°
↑
6.0 km/h
23
20.0°
↑
7.0 km/h
20.0°
↑
7.0 km/h
1
19.0°
↑
7.0 km/h
2
18.0°
↑
7.0 km/h
3
18.0°
↑
7.0 km/h
4
18.0°
↑
6.0 km/h
5
18.0°
↑
6.0 km/h
6
17.0°
↑
6.0 km/h
7
19.0°
↑
6.0 km/h
8
21.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jutiapa, Guatemala 🇬🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 199.85 µg/m³ |
| O3: | 118.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.05 µg/m³ |
| PM10: | 12.85 µg/m³ |