Thời tiết tại Jutiapa, Guatemala 🇬🇹
34.1°C
cảm giác như 33.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Jutiapa, Guatemala vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 26% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (48°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jutiapa, Guatemala 🇬🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
27.3°C
20.9°C
16.2°C
55%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:16 AM
06:08 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
26.7°C
20.4°C
16.0°C
61%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
06:16 AM
06:08 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
26.2°C
20.0°C
15.3°C
63%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
06:15 AM
06:08 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
19.6°C
15.1°C
68%
14.0 kph
3.9 mm
3.0
06:14 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
26.3°C
20.0°C
17.1°C
71%
9.0 kph
6.9 mm
0.0
06:14 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
20.8°C
17.1°C
67%
9.0 kph
0.7 mm
5.0
06:13 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
25.9°C
21.0°C
17.4°C
68%
11.5 kph
0.0 mm
6.0
06:13 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jutiapa, Guatemala 🇬🇹
Sunday, March 01, 2026
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
14
27.0°
↑
17.0 km/h
15
26.0°
↑
17.0 km/h
16
25.0°
↑
17.0 km/h
17
23.0°
↑
17.0 km/h
18
22.0°
↑
12.0 km/h
19
21.0°
↑
9.0 km/h
20
20.0°
↑
9.0 km/h
21
20.0°
↑
9.0 km/h
22
19.0°
↑
9.0 km/h
23
18.0°
↑
9.0 km/h
18.0°
↑
9.0 km/h
1
17.0°
↑
9.0 km/h
2
17.0°
↑
9.0 km/h
3
17.0°
↑
9.0 km/h
4
16.0°
↑
9.0 km/h
5
16.0°
↑
9.0 km/h
6
17.0°
↑
9.0 km/h
7
17.0°
↑
9.0 km/h
8
19.0°
↑
11.0 km/h
9
21.0°
↑
12.0 km/h
10
23.0°
↑
13.0 km/h
11
24.0°
↑
14.0 km/h
12
26.0°
↑
16.0 km/h
13
26.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jutiapa, Guatemala 🇬🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 142.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.55 µg/m³ |
| PM10: | 17.15 µg/m³ |