Thời tiết tại Jutiapa, Guatemala 🇬🇹
27.2°C
cảm giác như 26.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Jutiapa, Guatemala vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 26% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (112°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jutiapa, Guatemala 🇬🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
21.7°C
16.5°C
57%
8.6 kph
0.2 mm
3.0
05:45 AM
06:14 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
21.7°C
18.1°C
64%
13.3 kph
1.3 mm
3.0
05:45 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
24.1°C
21.0°C
18.3°C
73%
7.2 kph
19.1 mm
2.0
05:44 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
21.6°C
16.6°C
62%
12.2 kph
0.2 mm
3.0
05:43 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
21.4°C
17.7°C
61%
9.0 kph
0.8 mm
0.0
05:43 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.2°C
21.3°C
19.1°C
66%
8.3 kph
1.2 mm
5.0
05:42 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.6°C
20.2°C
17.6°C
76%
9.0 kph
4.1 mm
5.0
05:42 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jutiapa, Guatemala 🇬🇹
Friday, April 17, 2026
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13
28.0°
↑
9.0 km/h
14
28.0°
↑
8.0 km/h
15
27.0°
↑
6.0 km/h
16
26.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
17
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
18
22.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
19
21.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
20
20.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
21
20.0°
↑
2.0 km/h
22
20.0°
↑
4.0 km/h
23
20.0°
↑
5.0 km/h
20.0°
↑
5.0 km/h
1
20.0°
↑
4.0 km/h
2
20.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
3
20.0°
↑
4.0 km/h
4
19.0°
↑
4.0 km/h
5
19.0°
↑
4.0 km/h
6
19.0°
↑
3.0 km/h
7
20.0°
↑
3.0 km/h
8
21.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
9
23.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
10
25.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
11
26.0°
↑
10.0 km/h
12
27.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jutiapa, Guatemala 🇬🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 233.85 µg/m³ |
| O3: | 127.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.95 µg/m³ |
| PM10: | 20.35 µg/m³ |